VINH LE NEW PLASTIC COLOR MATERIAL CO LTD
越南出口商 · 出口 35 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NGUYêN LIệU MàU NHựA MớI VĩNH Lệ
0
进口笔数
35
出口笔数
$0
进口金额
$26.35M
出口金额
—
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1001239434 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV6V0GQ5 |
| 成立日期 | 2021-11-20 |
| 联系地址 | Nhà bà Ánh, ngõ 111, đường Lý Bôn, Phường Thái Bình, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NGUYÊN LIỆU MÀU NHỰA MỚI VĨNH LỆ |
| 企业英文名称 | VINH LE NEW PLASTIC COLOR MATERIAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động |
| 电话 | 0353289695 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 32.8亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392330 | 塑料容器 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 29 | $26.33M |
| 中国香港 | 6 | $17.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FARADAY PRODUCTS CO LTD | 越南 | 11 | $26.28M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| UNITED TECH INTERNATIONAL LTD | 越南 | 18 | $48.8K | 瓦楞纸箱、印刷标签 |
| d17e47fcfe14e17853508f64986a5941 | 3 | $10.0K | ||
| UNITED TECH INTERNATIONAL LTD | 中国香港 | 3 | $7.1K | 带接头绝缘电线、其他电子IC |
近期贸易明细
出口(共 35)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 塑料容器 | FARADAY PRODUCTS CO LTD | 越南 | $4.3K |
| 2026-04-28 | 塑料容器 | FARADAY PRODUCTS CO LTD | 越南 | $4.3K |
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH FARADAY PRODUCTS (MST: 0801317023) | 中国香港 | $4.3K |
| 2026-04-08 | 其他塑料制品 | UNITED TECH INTERNATIONAL LTD | 中国香港 | $1.0K |
| 2026-03-10 | 其他塑料制品 | UNITED TECH INTERNATIONAL LTD | 中国香港 | $1.8K |
| 2026-03-10 | 其他塑料制品 | UNITED TECH INTERNATIONAL LTD | 中国香港 | $1.3K |
| 2026-02-28 | 塑料容器 | FARADAY PRODUCTS CO LTD | 越南 | $4.7K |
| 2026-02-27 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH FARADAY PRODUCTS (MST: 0801317023) | 中国香港 | $4.7K |
| 2026-02-11 | 其他塑料制品 | FARADAY PRODUCTS CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-02-06 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH FARADAY PRODUCTS (MST: 0801317023) | 中国香港 | $1.1K |