Vingroup Joint Stock Company

越南进口商 · 进口 82 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:TậP ĐOàN VINGROUP - CôNG TY CP

82
进口笔数
0
出口笔数
$6.84M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-19
最近进口
最近出口
38
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.26M20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $28.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $260.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $80 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $53 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $475.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $657.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $131.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $750.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $653.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $333.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $322.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $33.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $44.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $105.7K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $10.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $83.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.06M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $1.26M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $392.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $39.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $114.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $58.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $17.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1220232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $28.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $260.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $80 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $53 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $475.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $657.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $131.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $750.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $653.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $333.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $322.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $33.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $44.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $105.7K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $10.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $83.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.06M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $1.26M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $392.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $39.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $114.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $58.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $17.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0101245486
企查查编码QVNH77MREY
成立日期2002-05-03
联系地址Số 7, Đường Bằng Lăng 1, khu đô thị Vinhomes Riverside, Phường Việt Hưng, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称TẬP ĐOÀN VINGROUP - CÔNG TY CP
企业英文名称VINGROUP JOINT STOCK COMPANY
其他编号254900MJ9C15O3O1V757
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 7, Đường Bằng Lăng 1, khu đô thị Vinhomes Riverside, Phường Phúc Lợi, TP Hà Nội
经营范围Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao
电话+842439749999
邮箱info@vingroup.net
传真+842439748888
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本77.3349万亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
731815钢铁螺钉螺栓
731816螺纹螺母
950699其他户外娱乐设备
731822非螺纹垫圈
903180其他测量仪器
401693非泡沫橡胶密封件
841950工业热交换器
392350塑料封口件
392690其他塑料制品

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国47$5.00M
菲律宾3$594.2K
马来西亚18$561.5K
欧盟1$317.2K
意大利14$201.8K
荷兰17$109.7K
德国17$30.1K
匈牙利7$22.8K
瑞典1$3.2K
丹麦4$2.2K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 38)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangdong Jinma Entertainment Corp., Ltd.中国3$1.96M游乐场设施、过山车
Tongling Tongguanfu Cultural & Creative Corp., Ltd.中国7$1.21M贱金属装饰品、加工大理石制品
Hangzhou Hogwood Amusement Equipment Co., Ltd.中国11$659.0K其他户外娱乐设备
GENIUS PREMIER SDN BHD马来西亚6$239.3K工业热交换器、温控处理设备
FC Fabbri Park S.r.l.意大利8$184.3K其他游乐设施、其他钢铁制品
Vekoma Rides Manufacturing B.V.荷兰19$169.6K过山车、其他钢铁制品
ANTONIO ZAMPERLA S.P.A.意大利4$17.8K其他游乐设施、游乐场设施
Vekoma Rides Mfg. B.V.中国6$8.8K过山车、螺纹螺母
Vekoma Rides Manufacturing B.V.德国4$1.5K钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母
UBS AG马来西亚3$181纸信封、皮革手提包

近期贸易明细

进口(共 82)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-19传动部件ANTONIO ZAMPERLA S P A意大利$1.6K
2026-03-19其他钢铁制品ANTONIO ZAMPERLA S P A意大利$46
2026-03-19钢铁螺钉螺栓ANTONIO ZAMPERLA S P A意大利$1.2K
2026-03-19钢铁螺钉螺栓ANTONIO ZAMPERLA S P A意大利$538
2026-03-19其他钢铁制品ANTONIO ZAMPERLA S P A意大利$297
2026-03-19其他钢铁制品ANTONIO ZAMPERLA S P A意大利$109
2026-03-19齿轮及变速器ANTONIO ZAMPERLA S P A意大利$13.6K
2026-02-11游乐场设备GUANGZHOU TONGLUOFENG AMUSEMENT EQUIPMENT CO LTD中国$6.7K
2026-02-11游乐场设备GUANGZHOU TONGLUOFENG AMUSEMENT EQUIPMENT CO LTD中国$5.8K
2026-02-11非LED灯具及发光标志GUANGZHOU TONGLUOFENG AMUSEMENT EQUIPMENT CO LTD中国$5.9K

相关企业 · 同类产品

Vingroup Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →