Vingroup Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 82 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:TậP ĐOàN VINGROUP - CôNG TY CP
82
进口笔数
0
出口笔数
$6.84M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-19
最近进口
—
最近出口
38
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101245486 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH77MREY |
| 成立日期 | 2002-05-03 |
| 联系地址 | Số 7, Đường Bằng Lăng 1, khu đô thị Vinhomes Riverside, Phường Việt Hưng, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | TẬP ĐOÀN VINGROUP - CÔNG TY CP |
| 企业英文名称 | VINGROUP JOINT STOCK COMPANY |
| 其他编号 | 254900MJ9C15O3O1V757 |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 7, Đường Bằng Lăng 1, khu đô thị Vinhomes Riverside, Phường Phúc Lợi, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao |
| 电话 | +842439749999 |
| 邮箱 | info@vingroup.net |
| 传真 | +842439748888 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 77.3349万亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 950699 | 其他户外娱乐设备 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 841950 | 工业热交换器 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 47 | $5.00M |
| 菲律宾 | 3 | $594.2K |
| 马来西亚 | 18 | $561.5K |
| 欧盟 | 1 | $317.2K |
| 意大利 | 14 | $201.8K |
| 荷兰 | 17 | $109.7K |
| 德国 | 17 | $30.1K |
| 匈牙利 | 7 | $22.8K |
| 瑞典 | 1 | $3.2K |
| 丹麦 | 4 | $2.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 38)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangdong Jinma Entertainment Corp., Ltd. | 中国 | 3 | $1.96M | 游乐场设施、过山车 |
| Tongling Tongguanfu Cultural & Creative Corp., Ltd. | 中国 | 7 | $1.21M | 贱金属装饰品、加工大理石制品 |
| Hangzhou Hogwood Amusement Equipment Co., Ltd. | 中国 | 11 | $659.0K | 其他户外娱乐设备 |
| GENIUS PREMIER SDN BHD | 马来西亚 | 6 | $239.3K | 工业热交换器、温控处理设备 |
| FC Fabbri Park S.r.l. | 意大利 | 8 | $184.3K | 其他游乐设施、其他钢铁制品 |
| Vekoma Rides Manufacturing B.V. | 荷兰 | 19 | $169.6K | 过山车、其他钢铁制品 |
| ANTONIO ZAMPERLA S.P.A. | 意大利 | 4 | $17.8K | 其他游乐设施、游乐场设施 |
| Vekoma Rides Mfg. B.V. | 中国 | 6 | $8.8K | 过山车、螺纹螺母 |
| Vekoma Rides Manufacturing B.V. | 德国 | 4 | $1.5K | 钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母 |
| UBS AG | 马来西亚 | 3 | $181 | 纸信封、皮革手提包 |
近期贸易明细
进口(共 82)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-19 | 传动部件 | ANTONIO ZAMPERLA S P A | 意大利 | $1.6K |
| 2026-03-19 | 其他钢铁制品 | ANTONIO ZAMPERLA S P A | 意大利 | $46 |
| 2026-03-19 | 钢铁螺钉螺栓 | ANTONIO ZAMPERLA S P A | 意大利 | $1.2K |
| 2026-03-19 | 钢铁螺钉螺栓 | ANTONIO ZAMPERLA S P A | 意大利 | $538 |
| 2026-03-19 | 其他钢铁制品 | ANTONIO ZAMPERLA S P A | 意大利 | $297 |
| 2026-03-19 | 其他钢铁制品 | ANTONIO ZAMPERLA S P A | 意大利 | $109 |
| 2026-03-19 | 齿轮及变速器 | ANTONIO ZAMPERLA S P A | 意大利 | $13.6K |
| 2026-02-11 | 游乐场设备 | GUANGZHOU TONGLUOFENG AMUSEMENT EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $6.7K |
| 2026-02-11 | 游乐场设备 | GUANGZHOU TONGLUOFENG AMUSEMENT EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $5.8K |
| 2026-02-11 | 非LED灯具及发光标志 | GUANGZHOU TONGLUOFENG AMUSEMENT EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $5.9K |