Lien Hiep Dai Phat Trading & Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 41 笔 · 主营 非车用柴油机
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Dịch Vụ Và Thương Mại Liên Hiệp Đại Phát
41
进口笔数
0
出口笔数
$1.78M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-26
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305193356 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRVGTPK4 |
| 成立日期 | 2007-09-14 |
| 联系地址 | 2545/3A Khu Phố 3, Phường An Phú Đông, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ THƯƠNG MẠI LIÊN HIỆP ĐẠI PHÁT |
| 企业英文名称 | LIEN HIEP DAI PHAT TRADING AND SERVICE CO. LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 2545/3A Khu Phố 3, Phường An Phú Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 电话 | +84287195450 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 840890 | 非车用柴油机 |
| 840790 | 旋转活塞发动机 |
| 843210 | 犁 |
| 850220 | 火花点火发电机组 |
| 840999 | 柴油机零件 |
| 841381 | 其他泵和提升机 |
| 848280 | 其他轴承 |
| 842441 | 便携喷雾器 |
| 843290 | 土壤机械零件 |
| 850300 | 电动机及零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 41 | $1.78M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chongqing Golden Bow Group Power Co., Ltd. | 中国 | 15 | $805.5K | 非车用柴油机、柴油机零件 |
| Fuzhou Golden Flying Fish Diesel Engine Co., Ltd. | 中国 | 6 | $349.3K | 非车用柴油机、柴油机零件 |
| Chongqing Kibao Power Co., Ltd. | 中国 | 12 | $339.9K | 火花点火发动机零件、旋转活塞发动机 |
| Chongqing Golden Bow Group Power Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $58.6K | 非车用柴油机 |
| Anhui Quanchai Shunxing Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $55.3K | 非车用柴油机 |
| Chongqing Rato Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $53.8K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Zhejiang Jinli Steel Pipe Column Making Co., Ltd. | 中国 | 1 | $46.8K | 便携喷雾器、喷雾机零件 |
| Eagle Power Machinery (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $36.1K | 非圆盘耙及中耕机、传动轴及曲柄 |
| Chongqing Hongmei Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $32.4K | 非圆盘耙及中耕机、未印刷标签 |
近期贸易明细
进口(共 41)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-26 | 非车用柴油机 | Anhui Quanchai Shunxing Trading Co., Ltd. | 中国 | $7.3K |
| 2026-03-26 | 非车用柴油机 | Anhui Quanchai Shunxing Trading Co., Ltd. | 中国 | $4.2K |
| 2026-03-26 | 非车用柴油机 | Anhui Quanchai Shunxing Trading Co., Ltd. | 中国 | $2.1K |
| 2026-03-26 | 非车用柴油机 | Anhui Quanchai Shunxing Trading Co., Ltd. | 中国 | $4.7K |
| 2026-03-26 | 非车用柴油机 | Anhui Quanchai Shunxing Trading Co., Ltd. | 中国 | $6.4K |
| 2026-03-26 | 非车用柴油机 | Anhui Quanchai Shunxing Trading Co., Ltd. | 中国 | $1.3K |
| 2026-01-27 | 非车用柴油机 | CHONGQING GOLDEN BOW GROUP POWER CO LTD | 中国 | $4.3K |
| 2026-01-27 | 非车用柴油机 | CHONGQING GOLDEN BOW GROUP POWER CO LTD | 中国 | $12.9K |
| 2026-01-27 | 非车用柴油机 | CHONGQING GOLDEN BOW GROUP POWER CO LTD | 中国 | $4.9K |
| 2026-01-27 | 非车用柴油机 | CHONGQING GOLDEN BOW GROUP POWER CO LTD | 中国 | $4.3K |