OSB HighTech Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 43 笔 · 主营 1000伏以下插头插座
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ CAO OSB
43
进口笔数
1
出口笔数
$538.6K
进口金额
$105.0K
出口金额
2026-04-20
最近进口
2026-02-12
最近出口
28
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109851915 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVVF2U29 |
| 成立日期 | 2021-12-13 |
| 联系地址 | Tầng 6 Tòa nhà Detech Tower, số 8 Tôn Thất Thuyết, Phường Mỹ Đình 2, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ CAO OSB |
| 企业英文名称 | OSB HIGHTECH COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 6 Tòa nhà Detech Tower, số 8 Tôn Thất Thuyết, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông |
| 电话 | +842436404069 |
| 传真 | 02436403669 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 854239 | 其他电子IC |
| 853321 | 20W以下固定电阻器 |
| 853224 | 多层陶瓷电容 |
| 850450 | 其他电感器 |
| 851762 | 通信设备 |
| 851779 | 通信设备零件 |
| 854110 | 非LED二极管 |
| 854160 | 压电晶体 |
| 851771 | 通信设备零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852550 | 广播发射设备 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 7 | $99.0K |
| 土耳其 | 3 | $92.0K |
| 西班牙 | 1 | $77.8K |
| 以色列 | 5 | $56.2K |
| 英国 | 4 | $54.2K |
| 中国 | 24 | $43.7K |
| 韩国 | 7 | $38.9K |
| 中国台湾 | 7 | $19.8K |
| 印度 | 1 | $16.2K |
| 马来西亚 | 7 | $15.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 英国 | 1 | $105.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 28)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Interspace Engineering Service Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $184.3K | 通信设备零件、广播发射设备 |
| Nissinbo Micro Devices Inc. | 日本 | 1 | $91.9K | 处理器及控制器、其他电子IC |
| Tualcom Elektronik A.Ş. | 土耳其 | 2 | $78.6K | 测量设备零件、通信设备 |
| Mins Technologies Inc. | 加拿大 | 1 | $51.2K | 天线及发射器、滚珠轴承 |
| Kynix Semiconductor Hong Kong Ltd. | 中国 | 3 | $19.0K | 其他电路开关装置、其他电子IC |
| 42fc1a561da7cad109ac167d0700df87 | 5 | $7.5K | ||
| Spacecom Holding Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $4.1K | 通信设备、通信设备零件 |
| Shenzhen Linko Electric Co., Ltd. | 中国 | 3 | $1.0K | 其他电路开关装置、1000伏以下插头插座 |
| Shenzhen Tecircuit Electronic Co., Ltd. | 中国 | 2 | $841 | 印刷电路、固定碳电阻 |
| DIGI KEY ELECTRONICS | 美国 | 4 | $514 | 1000伏以下插头插座、其他电子IC |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 5683f4e0c4412e0a30fc3e6f90eb5333 | 1 | $105.0K |
近期贸易明细
进口(共 43)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 带接头绝缘电线 | ELMO MOTION CONTROL (SINGAPORE) PTE LTD. | 以色列 | $750 |
| 2026-04-20 | 电力控制板 | ELMO MOTION CONTROL (SINGAPORE) PTE LTD. | 以色列 | $5.0K |
| 2026-04-20 | 电力控制板 | ELMO MOTION CONTROL (SINGAPORE) PTE LTD. | 以色列 | $5.0K |
| 2026-04-20 | 带接头绝缘电线 | ELMO MOTION CONTROL (SINGAPORE) PTE LTD. | 以色列 | $750 |
| 2026-02-11 | 通信设备 | TUALCOM ELEKTRONIK A S | 土耳其 | $57.0K |
| 2026-02-11 | 通信设备零件 | TUALCOM ELEKTRONIK A S | 土耳其 | $9.8K |
| 2026-02-11 | 通信设备零件 | TUALCOM ELEKTRONIK A S | 土耳其 | $3.6K |
| 2025-10-28 | 摄影支架 | ROLATUBE TECHNOLOGY | 英国 | $1.3K |
| 2025-07-30 | 1000伏以下插头插座 | SHENZHEN LCSC ELECTRONICS TECH | 中国 | $32 |
| 2025-07-30 | 大功率晶体管 | ROCHESTER ELECTRONICS | 中国 | $301 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-12 | 广播发射设备 | CPI TMD TECHNOLOGIES LTD | 英国 | $52.5K |
| 2026-02-12 | 广播发射设备 | CPI TMD TECHNOLOGIES LTD | 英国 | $52.5K |