OSB HighTech Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 43 笔 · 主营 1000伏以下插头插座

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ CAO OSB

43
进口笔数
1
出口笔数
$538.6K
进口金额
$105.0K
出口金额
2026-04-20
最近进口
2026-02-12
最近出口
28
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $118.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $8.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $16.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $10.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $80.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $51.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $42.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $22.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $2.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $19.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $357 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $646 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $118.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $2.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $70.4K · 1 笔出口 $105.0K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $11.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $8.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $16.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $10.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $80.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $51.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $42.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $22.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $2.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $19.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $357 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $646 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $118.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $2.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $70.4K · 1 笔出口 $105.0K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $11.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0109851915
企查查编码QVNVVF2U29
成立日期2021-12-13
联系地址Tầng 6 Tòa nhà Detech Tower, số 8 Tôn Thất Thuyết, Phường Mỹ Đình 2, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ CAO OSB
企业英文名称OSB HIGHTECH COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 6 Tòa nhà Detech Tower, số 8 Tôn Thất Thuyết, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội
经营范围Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông
电话+842436404069
传真02436403669
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
8536691000伏以下插头插座
854239其他电子IC
85332120W以下固定电阻器
853224多层陶瓷电容
850450其他电感器
851762通信设备
851779通信设备零件
854110非LED二极管
854160压电晶体
851771通信设备零件

出口

HS 编码产品
852550广播发射设备

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本7$99.0K
土耳其3$92.0K
西班牙1$77.8K
以色列5$56.2K
英国4$54.2K
中国24$43.7K
韩国7$38.9K
中国台湾7$19.8K
印度1$16.2K
马来西亚7$15.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
英国1$105.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 28)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Interspace Engineering Service Pte. Ltd.新加坡5$184.3K通信设备零件、广播发射设备
Nissinbo Micro Devices Inc.日本1$91.9K处理器及控制器、其他电子IC
Tualcom Elektronik A.Ş.土耳其2$78.6K测量设备零件、通信设备
Mins Technologies Inc.加拿大1$51.2K天线及发射器、滚珠轴承
Kynix Semiconductor Hong Kong Ltd.中国3$19.0K其他电路开关装置、其他电子IC
42fc1a561da7cad109ac167d0700df875$7.5K
Spacecom Holding Pte. Ltd.新加坡3$4.1K通信设备、通信设备零件
Shenzhen Linko Electric Co., Ltd.中国3$1.0K其他电路开关装置、1000伏以下插头插座
Shenzhen Tecircuit Electronic Co., Ltd.中国2$841印刷电路、固定碳电阻
DIGI KEY ELECTRONICS美国4$5141000伏以下插头插座、其他电子IC

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
5683f4e0c4412e0a30fc3e6f90eb53331$105.0K

近期贸易明细

进口(共 43)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-20带接头绝缘电线ELMO MOTION CONTROL (SINGAPORE) PTE LTD.以色列$750
2026-04-20电力控制板ELMO MOTION CONTROL (SINGAPORE) PTE LTD.以色列$5.0K
2026-04-20电力控制板ELMO MOTION CONTROL (SINGAPORE) PTE LTD.以色列$5.0K
2026-04-20带接头绝缘电线ELMO MOTION CONTROL (SINGAPORE) PTE LTD.以色列$750
2026-02-11通信设备TUALCOM ELEKTRONIK A S土耳其$57.0K
2026-02-11通信设备零件TUALCOM ELEKTRONIK A S土耳其$9.8K
2026-02-11通信设备零件TUALCOM ELEKTRONIK A S土耳其$3.6K
2025-10-28摄影支架ROLATUBE TECHNOLOGY英国$1.3K
2025-07-301000伏以下插头插座SHENZHEN LCSC ELECTRONICS TECH中国$32
2025-07-30大功率晶体管ROCHESTER ELECTRONICS中国$301

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-12广播发射设备CPI TMD TECHNOLOGIES LTD英国$52.5K
2026-02-12广播发射设备CPI TMD TECHNOLOGIES LTD英国$52.5K

相关企业 · 同类产品

OSB HighTech Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →