M83 VIET NAM CO LTD
越南进口商 · 进口 24 笔 · 主营 不锈钢家用制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH M83 VIệT NAM
24
进口笔数
0
出口笔数
$132.3K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-25
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109318471 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP984VBU |
| 成立日期 | 2020-08-24 |
| 联系地址 | Số 23 phố Hàng Khoai, Phường Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH M83 VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | M83 VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 23 phố Hàng Khoai, Phường Hoàn Kiếm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao |
| 电话 | +84941181983 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 392410 | 塑料餐具 |
| 691110 | 瓷餐具 |
| 732410 | 不锈钢洗涤槽 |
| 871680 | 其他车辆 |
| 821192 | 固定刀片刀 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 732399 | 其他钢铁家用品 |
| 821599 | 非贵金属餐具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 24 | $132.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GUANGXI PINGXIANG JINJIAHONG TRADING CO LTD | 中国 | 8 | $54.3K | 静止变流器、带接头绝缘电线 |
| DONGXING CITY XINQUAN TRADING CO LTD | 中国 | 7 | $42.2K | 染色合成针织布、其他塑料制品 |
| GUANGXI DONGXING WANHE SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | 4 | $18.1K | 纺织面料鞋、合成纤维袜类 |
| E JETED & MOLDING CO LTD | 中国 | 2 | $14.0K | 其他塑料制品、塑纺容器 |
| AUSPICIOUS CITY SAN JIAN TRADING CO., LTD | 中国 | 3 | $3.6K | 不锈钢家用制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-25 | 金属框架软垫椅 | GUANGXI PINGXIANG JINJIAHONG TRADING CO LTD | 中国 | $12.0K |
| 2025-10-24 | 其他钢铁制品 | GUANGXI PINGXIANG JINJIAHONG TRADING CO LTD | 中国 | $165 |
| 2025-10-24 | 瓷餐具 | GUANGXI PINGXIANG JINJIAHONG TRADING CO LTD | 中国 | $348 |
| 2025-10-24 | 瓷餐具 | GUANGXI PINGXIANG JINJIAHONG TRADING CO LTD | 中国 | $432 |
| 2025-10-24 | 其他餐桌厨房玻璃器皿 | GUANGXI PINGXIANG JINJIAHONG TRADING CO LTD | 中国 | $50 |
| 2025-10-24 | 瓷餐具 | GUANGXI PINGXIANG JINJIAHONG TRADING CO LTD | 中国 | $264 |
| 2025-10-24 | 瓷餐具 | GUANGXI PINGXIANG JINJIAHONG TRADING CO LTD | 中国 | $252 |
| 2025-10-24 | 瓷餐具 | GUANGXI PINGXIANG JINJIAHONG TRADING CO LTD | 中国 | $108 |
| 2025-10-24 | 瓷餐具 | GUANGXI PINGXIANG JINJIAHONG TRADING CO LTD | 中国 | $900 |
| 2025-10-24 | 瓷餐具 | GUANGXI PINGXIANG JINJIAHONG TRADING CO LTD | 中国 | $171 |