HUNG TRIEU CO LTD
越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 非电动叉车
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Hùng Triệu
18
进口笔数
2
出口笔数
$2.85M
进口金额
$1.85M
出口金额
2026-01-22
最近进口
2026-01-23
最近出口
6
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0309911135 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWHXGW89 |
| 成立日期 | 2010-04-06 |
| 联系地址 | 30 Trần Ngọc Diện, Phường An Khánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HÙNG TRIỆU |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 30 Trần Ngọc Diện, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính |
| 电话 | +842862824097 |
| 邮箱 | ceo@hungtrieu.vn |
| 官网 | www.hungtrieu.vn |
| 传真 | 02862824097 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842720 | 非电动叉车 |
| 870510 | 起重车 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 842649 | 自推进起重机 |
| 842890 | 其他升降机械 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 841229 | 液压发动机 |
| 842641 | 自推进起重机 |
| 843120 | 机械零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842649 | 自推进起重机 |
| 842890 | 其他升降机械 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 18 | $2.85M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 1 | $1.84M |
| 越南 | 1 | $8.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| XUZHOU CONSTRUCTION MACHINERY GROUP IMP & EXP CO LTD | 中国 | 12 | $2.78M | 土方机械零件、前端装载机 |
| HUNAN ZOOMLION INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | 2 | $53.9K | 360度挖掘机、其他升降机械 |
| ZOOMLION HEAVY INDUSTRY SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 1 | $9.8K | 土方机械零件、360度挖掘机 |
| CONSTRUCTION MACHINERY BRANCH OF XU | 中国 | 1 | $4.7K | 液压发动机、止回阀 |
| LI TIEZHU | 中国 | 1 | $261 | 其他塑料管材、其他钢铁制品 |
| SHANGHAI QY INTERNATIONL | 新加坡 | 1 | $100 | 非螺纹垫圈、机械零件 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DENZAI HUATIONG PTE. LTD. | 新加坡 | 1 | $1.84M | 自推进起重机、土方机械零件 |
| CONG TY TNHH KYUNGSUNG VIET NAM | 越南 | 1 | $8.7K | 聚丙烯聚合物、其他苯乙烯聚合物 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-22 | 其他升降机械 | HUNAN ZOOMLION INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $6.2K |
| 2025-11-13 | 非电动叉车 | HUNAN ZOOMLION INTERNA TIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $39.7K |
| 2025-11-13 | 其他升降机械 | HUNAN ZOOMLION INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $7.9K |
| 2025-08-13 | 非电动叉车 | ZOOMLION HEAVY INDUSTRY SCIENCE & TECHNOLOGY CO.,LTD. | 中国 | $9.8K |
| 2024-09-18 | 液压发动机 | CONSTRUCTION MACHINERY BRANCH OF XU | 中国 | $4.5K |
| 2024-09-18 | 止回阀 | CONSTRUCTION MACHINERY BRANCH OF XU | 中国 | $130 |
| 2024-07-10 | 其他钢铁制品 | LI TIEZHU | 中国 | $36 |
| 2024-07-10 | 其他塑料管材 | LI TIEZHU | 中国 | $225 |
| 2024-06-08 | 自推进起重机 | XUZHOU CONSTRUCTION MACHINERY GROUP IMP & EXP CO LTD | 中国 | $580.0K |
| 2024-05-28 | 起重车 | XUZHOU CONSTRUCTION MACHINERY GROUP IMP & EXP CO LTD | 中国 | $190.0K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-23 | 其他升降机械 | CONG TY TNHH KYUNGSUNG VIET NAM | 越南 | $8.7K |
| 2025-11-28 | 自推进起重机 | DENZAI HUATIONG PTE LTD | 新加坡 | $1.84M |