ASIA JOINT STOCK CO LTD
越南进口商 · 进口 38 笔 · 主营 丙烯共聚物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN á CHâU
38
进口笔数
0
出口笔数
$1.32M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0500551728 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMF4U9FT |
| 成立日期 | 2006-12-22 |
| 联系地址 | Tổ dân phố Thắng Lợi, Phường Đại Mỗ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN Á CHÂU |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố Thắng Lợi, Phường Dương Nội, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3830 - Tái chế phế liệu 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ |
| 电话 | +84934219419 |
| 邮箱 | achau@baobicongnghiep.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 168.99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390230 | 丙烯共聚物 |
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
| 382219 | 诊断试剂 |
| 902789 | 分析仪器 |
| 392043 | PVC塑料板材 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 382290 | 其他诊断试剂 |
| 848390 | 传动部件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 20 | $902.2K |
| 中国台湾 | 14 | $347.3K |
| 韩国 | 2 | $62.1K |
| 日本 | 2 | $8.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ACON Laboratories, Inc. | 中国 | 4 | $442.0K | 诊断试剂、分析仪器 |
| LCY CHEMICAL CORP | 中国台湾 | 13 | $344.7K | 甲酸盐、聚丙烯聚合物 |
| Shepherd Conductive Compounds, LLC | 中国 | 9 | $234.3K | 低密度聚乙烯、聚丙烯聚合物 |
| LEADWAY (HK) LTD | 中国香港 | 3 | $159.4K | 诊断试剂、其他诊断试剂 |
| Lotte Chemical Corporation | 韩国 | 2 | $62.1K | ABS共聚物、聚碳酸酯 |
| Jinshi International Trade (Guangzhou) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $33.9K | PVC塑料板材、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| SHEPHERD CONDUCTIVE COMPOUNDS LLC | 美国 | 1 | $24.7K | 低密度聚乙烯、聚丙烯聚合物 |
| Tpr Osaka Seimitsu Kikai Co., Ltd. | 日本 | 2 | $8.7K | 测量仪器零件、其他测量仪器 |
| ACON Biotech (Hangzhou Lin'an) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.0K | 诊断试剂、其他诊断试剂 |
| SHANG TA CHIA INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | 1 | $2.6K | 8477机器零件、静止变流器 |
近期贸易明细
进口(共 38)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 诊断试剂 | ACON LABORATORIES INC | 中国 | $26 |
| 2026-04-24 | 诊断试剂 | ACON LABORATORIES INC | 中国 | $26 |
| 2026-04-24 | 诊断试剂 | ACON LABORATORIES INC | 中国 | $2.4K |
| 2026-04-24 | 诊断试剂 | ACON LABORATORIES INC | 中国 | $8 |
| 2026-04-24 | 诊断试剂 | ACON LABORATORIES INC | 中国 | $8 |
| 2026-04-24 | 诊断试剂 | ACON LABORATORIES INC | 中国 | $2.4K |
| 2026-04-08 | 丙烯共聚物 | LCY CHEMICAL CORP | 中国台湾 | $18.5K |
| 2026-04-08 | 丙烯共聚物 | LCY CHEMICAL CORP | 中国台湾 | $18.5K |
| 2026-03-12 | 诊断试剂 | ACON LABORATORIES INC | 中国 | $120.0K |
| 2026-03-12 | 其他医疗器具 | ACON LABORATORIES INC | 中国 | $21.0K |