HTEK TECHNOLOGY DEVELOPMENT INVESTMENT JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 其他电视摄像机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư PHáT TRIểN CôNG NGHệ HTEK
3
进口笔数
0
出口笔数
$169.1K
进口金额
$0
出口金额
2024-09-12
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108507927 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUGFC953 |
| 成立日期 | 2018-11-12 |
| 联系地址 | Xóm 2, Thôn Vĩnh Thanh, Xã Vĩnh Ngọc, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ HTEK |
| 企业英文名称 | HTEK TECHNOLOGY DEVELOPMENT INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Xóm 2, Thôn Vĩnh Thanh, Xã Vĩnh Thanh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5820 - Xuất bản phần mềm 6022 - Chương trình cáp, vệ tinh và các chương trình thuê bao khác 6190 - Hoạt động viễn thông khác 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 7911 - Đại lý du lịch |
| 电话 | +84902214508 |
| 邮箱 | vietha866133@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 851762 | 通信设备 |
| 852190 | 非磁带视频设备 |
| 852990 | 通信设备零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 1 | $89.3K |
| 中国 | 2 | $79.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BIZTEL PTE. LTD. | 新加坡 | 1 | $89.3K | 75-375千伏安柴油发电机、非泡沫橡胶密封件 |
| Sing Global Trade Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $79.6K | 通信设备、其他电视摄像机 |
| SHENZHEN SUNELL TECHNOLOGY CORP ORATION | 中国 | 1 | $180 | 其他电视摄像机、钢铁螺钉螺栓 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-12 | 通信设备 | Sing Global Trade Pte. Ltd. | 中国 | $11.4K |
| 2024-09-12 | 通信设备 | Sing Global Trade Pte. Ltd. | 中国 | $11.4K |
| 2024-09-12 | 通信设备 | Sing Global Trade Pte. Ltd. | 中国 | $264 |
| 2024-09-12 | 通信设备 | Sing Global Trade Pte. Ltd. | 中国 | $1.7K |
| 2024-09-12 | 通信设备 | Sing Global Trade Pte. Ltd. | 中国 | $1.7K |
| 2024-09-12 | 通信设备 | Sing Global Trade Pte. Ltd. | 中国 | $456 |
| 2024-09-12 | 通信设备 | Sing Global Trade Pte. Ltd. | 中国 | $13.9K |
| 2024-09-12 | 通信设备 | Sing Global Trade Pte. Ltd. | 中国 | $3.0K |
| 2024-09-12 | 通信设备 | Sing Global Trade Pte. Ltd. | 中国 | $6.3K |
| 2024-09-12 | 通信设备 | Sing Global Trade Pte. Ltd. | 中国 | $264 |