Hoa Hieu Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 33 笔 · 主营 其他冷冻鱼
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XNK HòA HIếU
33
进口笔数
0
出口笔数
$2.61M
进口金额
$0
出口金额
2023-09-09
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2902033617 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4R38FHH |
| 成立日期 | 2020-01-02 |
| 联系地址 | Số 18 đường Làng Vạc, khối Kim Tân, Phường Hòa Hiếu, Thị xã Thái Hoà, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XNK HÒA HIẾU |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 18 đường Làng Vạc, khối Kim Tân, Phường Thái Hòa, Nghệ An |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4229 - Xây dựng công trình công ích khác 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 电话 | +84916830795 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 35亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030389 | 其他冷冻鱼 |
| 030359 | 其他冷冻鱼 |
| 030743 | 冻墨鱼鱿鱼 |
| 030355 | 冻鲹鱼及竹荚鱼 |
| 030354 | 冻鲭鱼 |
| 030343 | 冻鲣鱼 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 18 | $1.54M |
| 印度尼西亚 | 10 | $883.9K |
| 中国 | 5 | $181.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fresco Co., Ltd. | 韩国 | 11 | $930.6K | 冻鲹鱼及竹荚鱼、其他冷冻鱼 |
| ALAMSEGAR JAYA | 印度尼西亚 | 9 | $805.0K | 冻墨鱼鱿鱼、其他冷冻鱼 |
| UP 102 Trading Co., Ltd. | 韩国 | 5 | $369.0K | 其他冷冻鱼、冻鲹鱼及竹荚鱼 |
| Hanbada Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $244.2K | 其他冷冻鱼、冻鲭鱼 |
| Mingwell Produce Co., Ltd. | 中国 | 3 | $123.2K | 冻鲭鱼、其他冷冻鱼 |
| AGROMINA WICAKSANA | 印度尼西亚 | 1 | $78.9K | 冻墨鱼鱿鱼、其他冷冻鱼 |
| Rongcheng Xinsheng Aquatic Products Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $33.0K | 其他冷冻鱼 |
| Zhoushan Boye Aquatic Products Co., Ltd. | 中国 | 1 | $25.1K | 冻鲭鱼、其他冷冻鱼 |
近期贸易明细
进口(共 33)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-09-09 | 其他冷冻鱼 | Fresco Co., Ltd. | 韩国 | $12.5K |
| 2023-09-09 | 冻鲹鱼及竹荚鱼 | Fresco Co., Ltd. | 韩国 | $26.7K |
| 2023-09-09 | 冻鲹鱼及竹荚鱼 | Fresco Co., Ltd. | 韩国 | $30.7K |
| 2023-08-03 | 冻鲹鱼及竹荚鱼 | Fresco Co., Ltd. | 韩国 | $11.5K |
| 2023-08-03 | 其他冷冻鱼 | Fresco Co., Ltd. | 韩国 | $10.4K |
| 2023-07-10 | 其他冷冻鱼 | Fresco Co., Ltd. | 韩国 | $12.6K |
| 2023-07-10 | 其他冷冻鱼 | Fresco Co., Ltd. | 韩国 | $83.0K |
| 2023-07-03 | 其他冷冻鱼 | RONGCHENG XINSHENG AQUATIC PRODUCTS TRADING CO LTD | 中国 | $33.0K |
| 2023-06-19 | 其他冷冻鱼 | Fresco Co., Ltd. | 韩国 | $41.0K |
| 2023-06-19 | 其他冷冻鱼 | Fresco Co., Ltd. | 韩国 | $12.5K |