Sun Vina Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 22 笔 · 主营 车辆悬挂零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SUN VINA
22
进口笔数
0
出口笔数
$344.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-09
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109558956 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDVUWJ73 |
| 成立日期 | 2021-03-19 |
| 联系地址 | Tầng 3 khối văn phòng, tòa Stellar Garden, số 35 Lê Văn Thiêm, Phường Thanh Xuân Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SUN VINA |
| 企业英文名称 | SUN VINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 3 khối văn phòng, tòa Stellar Garden, số 35 Lê Văn Thiêm, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1076 - Sản xuất chè 1077 - Sản xuất cà phê 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang |
| 电话 | +84973465418 |
| 邮箱 | sunvina@sunvn.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 870880 | 车辆悬挂零件 |
| 870894 | 转向系统零件 |
| 841330 | 发动机泵 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 842123 | 内燃机滤油器 |
| 870830 | 车辆制动零件 |
| 392049 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 17 | $239.6K |
| 中国 | 4 | $56.9K |
| 泰国 | 4 | $47.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Toyo Trading Co., Ltd. | 日本 | 17 | $252.0K | 其他车辆零件、过滤净化器零件 |
| Wannian County Xinlongsheng Environmental Protection Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $54.4K | 塑料管件、其他塑料制品 |
| Chira Automotive (2000) Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $25.1K | 其他车辆零件、车身零件 |
| Toyo Trading Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $12.5K | 发动机泵 |
近期贸易明细
进口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-09 | 发动机泵 | TOYO TRADING CO LTD | 泰国 | $158 |
| 2026-01-09 | 发动机泵 | TOYO TRADING CO LTD | 泰国 | $464 |
| 2026-01-09 | 发动机泵 | TOYO TRADING CO LTD | 泰国 | $24 |
| 2026-01-09 | 发动机泵 | TOYO TRADING CO LTD | 泰国 | $319 |
| 2026-01-09 | 发动机泵 | TOYO TRADING CO LTD | 泰国 | $95 |
| 2026-01-09 | 发动机泵 | TOYO TRADING CO LTD | 泰国 | $354 |
| 2026-01-09 | 发动机泵 | TOYO TRADING CO LTD | 日本 | $801 |
| 2026-01-09 | 发动机泵 | TOYO TRADING CO LTD | 泰国 | $2.5K |
| 2026-01-09 | 发动机泵 | TOYO TRADING CO LTD | 泰国 | $216 |
| 2026-01-09 | 发动机泵 | TOYO TRADING CO LTD | 泰国 | $347 |