Tan Yen Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 其他诊断试剂
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH Tân Yên
4
进口笔数
0
出口笔数
$46.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-17
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3500770644 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2JT5UPR |
| 成立日期 | 2006-10-10 |
| 联系地址 | Số 640 Trương Công Định, Phường Nguyễn An Ninh, Thành phố Vũng Tàu, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TÂN YÊN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 640 Trương Công Định, Phường Tam Thắng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 电话 | +84913729712 |
| 邮箱 | tanyenco@yaho.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382290 | 其他诊断试剂 |
| 391731 | 高压塑料软管 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 730791 | 非不锈钢管件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 903090 | 辐射检测仪器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 2 | $40.0K |
| 英国 | 1 | $5.4K |
| 印度 | 1 | $1.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Halliburton Energy Services, Inc. | 美国 | 2 | $44.4K | 非泡沫橡胶密封件、其他塑料制品 |
| Imaxi Solutions & Services Inc. | 美国 | 1 | $1.5K | 其他钢铁制品、螺纹钢制管件 |
| Max Air | 美国 | 1 | $954 | 非轻质石油、阀门龙头 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-17 | 非不锈钢管件 | IMAXI SOLUTIONS & SERVICES INC | 印度 | $1.1K |
| 2026-03-17 | 非泡沫橡胶密封件 | IMAXI SOLUTIONS & SERVICES INC | 印度 | $86 |
| 2026-03-17 | 非泡沫橡胶密封件 | IMAXI SOLUTIONS & SERVICES INC | 印度 | $104 |
| 2026-03-17 | 非泡沫橡胶密封件 | IMAXI SOLUTIONS & SERVICES INC | 印度 | $175 |
| 2024-05-06 | 静止变流器 | HALLIBURTON ENERGY SERVICES INC | 美国 | $25.0K |
| 2024-05-06 | 静止变流器 | HALLIBURTON ENERGY SERVICES INC | 美国 | $14.0K |
| 2023-11-24 | 辐射检测仪器 | HALLIBURTON ENERGY SERVICES INC | 英国 | $5.4K |
| 2023-10-16 | 高压塑料软管 | MAX AIR | 美国 | $720 |
| 2023-10-16 | 阀门龙头 | MAX AIR | 美国 | $154 |
| 2023-10-12 | 其他诊断试剂 | MAX AIR | 美国 | $80 |