Dai Hung Anh Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 16 笔 · 主营 存储单元
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Đại Hùng Anh
2
进口笔数
16
出口笔数
$200
进口金额
$58.3K
出口金额
2023-08-09
最近进口
2026-04-23
最近出口
1
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3600907042 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN523QHC0 |
| 成立日期 | 2007-07-16 |
| 联系地址 | Số 37, đường D3, Khu dân cư Võ Thị Sáu, Phường Thống Nhất, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẠI HÙNG ANH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 37, đường D3, Khu dân cư Võ Thị Sáu, Phường Trấn Biên, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5820 - Xuất bản phần mềm 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 8532 - Đào tạo trung cấp 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | 02513918321 |
| 邮箱 | dang.nk@daihunganh.com.vn |
| 传真 | 02513918322 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854231 | 处理器及控制器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847170 | 存储单元 |
| 847330 | 8471机器零件 |
| 852852 | 非CRT电脑显示器 |
| 847150 | 自动数据处理机处理部件 |
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 851762 | 通信设备 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 2 | $200 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 12 | $50.3K |
| 澳大利亚 | 4 | $8.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| INTEL PRODUCTS (M) SDN BHD | 马来西亚 | 2 | $200 | 处理器及控制器、辐射检测仪器 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Home Appliance CMC Co., Ltd. (Viet Nam) | 越南 | 11 | $47.2K | 存储单元、自动数据处理机处理部件 |
| Alice Vietnamese Restaurant | 澳大利亚 | 4 | $8.0K | 其他瓷制家用品、不锈钢家用制品 |
| Home Appliance CMC Co., Ltd. (Viet Nam) | 越南 | 2 | $3.1K | 8471机器零件、硬质PVC管 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-09 | 处理器及控制器 | INTEL PRODUCTS (M) SDN BHD | 马来西亚 | $113 |
| 2023-02-02 | 处理器及控制器 | INTEL PRODUCTS (M) SDN BHD | 马来西亚 | $87 |
出口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 钢铁钉及U形钉 | CONG TY TNHH HOME APPLIANCE CMC (VIET NAM) -DNCX | 越南 | $8 |
| 2026-04-23 | 其他螺纹紧固件 | CONG TY TNHH HOME APPLIANCE CMC (VIET NAM) -DNCX | 越南 | $6 |
| 2026-04-23 | 贱金属配件 | CONG TY TNHH HOME APPLIANCE CMC (VIET NAM) -DNCX | 越南 | $17 |
| 2026-04-22 | 自粘塑料卷 | CONG TY TNHH HOME APPLIANCE CMC (VIET NAM) -DNCX | 越南 | $5 |
| 2026-04-22 | 非CRT电脑显示器 | CONG TY TNHH HOME APPLIANCE CMC (VIET NAM) -DNCX | 越南 | $247 |
| 2026-04-22 | 硬质PVC管 | CONG TY TNHH HOME APPLIANCE CMC (VIET NAM) -DNCX | 越南 | $98 |
| 2026-04-22 | 通信设备 | CONG TY TNHH HOME APPLIANCE CMC (VIET NAM) -DNCX | 越南 | $49 |
| 2026-04-22 | 其他电路开关装置 | CONG TY TNHH HOME APPLIANCE CMC (VIET NAM) -DNCX | 越南 | $6 |
| 2026-04-22 | 绝缘电线 | CONG TY TNHH HOME APPLIANCE CMC (VIET NAM) -DNCX | 越南 | $99 |
| 2026-04-22 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH HOME APPLIANCE CMC (VIET NAM) -DNCX | 越南 | $4 |