Astra Visteon Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 2,876 笔 · 主营 20W以下固定电阻器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ASTRA VISTEON VIệT NAM
- 邮箱19,001
2,876
进口笔数
193
出口笔数
$41.05M
进口金额
$8.91M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-09-25
最近出口
126
供应商数
16
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500581187 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1C67S4G |
| 成立日期 | 2017-03-31 |
| 联系地址 | Lô CN07-6, KCN Bình Xuyên II, Thị trấn Bá Hiến, Huyện Bình Xuyên, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ASTRA VISTEON VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | ASTRA VISTEON VIETNAM CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô CN07-6, KCN Bình Xuyên II, Xã Bình Tuyền, Phú Thọ |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia. 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +842112481686 |
| 邮箱 | admin.acc.avv@astra-visteon.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 45亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853321 | 20W以下固定电阻器 |
| 392630 | 塑料配件 |
| 853224 | 多层陶瓷电容 |
| 854231 | 处理器及控制器 |
| 854110 | 非LED二极管 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 852491 | 液晶显示模块 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 854121 | 1W以下晶体管 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902920 | 速度表转速表 |
| 853224 | 多层陶瓷电容 |
| 854231 | 处理器及控制器 |
| 854160 | 压电晶体 |
| 853321 | 20W以下固定电阻器 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392630 | 塑料配件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 854110 | 非LED二极管 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 796 | $12.42M |
| 印度尼西亚 | 518 | $10.83M |
| 越南 | 319 | $3.09M |
| 马来西亚 | 598 | $3.05M |
| 日本 | 390 | $2.96M |
| 泰国 | 316 | $2.94M |
| 中国台湾 | 236 | $2.24M |
| 印度 | 69 | $1.43M |
| 新加坡 | 62 | $689.1K |
| 菲律宾 | 123 | $522.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 106 | $8.77M |
| 印度尼西亚 | 29 | $58.0K |
| 葡萄牙 | 6 | $20.4K |
| 中国 | 10 | $17.9K |
| 菲律宾 | 3 | $12.4K |
| 日本 | 18 | $11.1K |
| 新加坡 | 1 | $9.7K |
| 印度 | 7 | $2.9K |
| 泰国 | 9 | $1.6K |
| 越南 | 3 | $412 |
贸易伙伴
上游供应商(共 126)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PT ASTRA VISTEON INDONESIA | 印度尼西亚 | 269 | $9.71M | 速度表转速表、电力控制板 |
| Meiko Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 216 | $3.50M | 印刷电路、其他塑料废料 |
| Avnet Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 79 | $3.21M | 处理器及控制器、其他电子IC |
| PT ASTRA KOMPONEN INDONESIA | 印度尼西亚 | 151 | $1.89M | 塑料配件、其他塑料制品 |
| Fuji Name (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 161 | $1.78M | 仪表计数器零件、塑料配件 |
| RCL Display Ltd. | 中国 | 82 | $1.63M | 液晶显示模块、仪表计数器零件 |
| IRS (S) Pte. Ltd. | 新加坡 | 128 | $1.28M | 其他电路开关装置、1000伏以下插头插座 |
| Kamaya Inc. | 马来西亚 | 114 | $145.4K | 20W以下固定电阻器、多层陶瓷电容 |
| PT BANSHU RUBBER INDONESIA | 印度尼西亚 | 73 | $119.9K | 其他硫化橡胶制品、其他塑料制品 |
| Kamaya, Inc. | 美国 | 104 | $80.0K | 20W以下固定电阻器、其他固定电容器 |
下游采购商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Honda Italia Industriale S.p.A. | 意大利 | 107 | $8.77M | 摩托车及配件、螺纹螺母 |
| PT ASTRA VISTEON INDONESIA | 印度尼西亚 | 29 | $58.0K | 固定碳电阻、多层陶瓷电容 |
| Visteon Portuguesa Ltd. | 葡萄牙 | 6 | $20.4K | 处理器及控制器、其他车辆零件 |
| Yanfeng Visteon Automotive Electronics Co., Ltd. | 中国 | 8 | $17.0K | 处理器及控制器、其他电感器 |
| Visteon Japan Ltd. | 日本 | 18 | $11.1K | 其他车辆零件、摩托车及配件 |
| Iriso Electronics Philippines Inc. | 菲律宾 | 2 | $11.1K | 电器装置零件、其他塑料制品 |
| VISTEON ELECTRONICS INDIA PRIVATE LIMITED | 印度 | 4 | $2.2K | 处理器及控制器、其他固定电容器 |
| Visteon Automotive Electronics (Thailand) Ltd. | 泰国 | 8 | $1.2K | 其他车辆零件、仪表计数器零件 |
| Tianma Microelectronics Co., Ltd. | 中国 | 2 | $894 | 液晶显示模块、其他塑料制品 |
| Visteon Technical and Services Center | 印度 | 2 | $438 | 其他塑料制品、8471机器零件 |
近期贸易明细
进口(共 2,876)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 非LED二极管 | Avnet Asia Pte. Ltd. | 越南 | $1.8K |
| 2026-07-30 | 塑料配件 | MUTO Technology Hanoi Co., Ltd. | 越南 | $4.3K |
| 2026-07-29 | LED发光二极管 | Avnet Asia Pte. Ltd. | 中国 | $344 |
| 2026-07-29 | 铝电解电容 | LELON ELECTRONICS CORP. | 中国 | $279 |
| 2026-07-29 | 多层陶瓷电容 | Avnet Asia Pte. Ltd. | 日本 | $1.3K |
| 2026-07-29 | LED发光二极管 | Avnet Asia Pte. Ltd. | 中国 | $408 |
| 2026-07-29 | 多层陶瓷电容 | Avnet Asia Pte. Ltd. | 墨西哥 | $108 |
| 2026-07-29 | 多层陶瓷电容 | Avnet Asia Pte. Ltd. | 墨西哥 | $92 |
| 2026-07-29 | 多层陶瓷电容 | Avnet Asia Pte. Ltd. | 日本 | $2.1K |
| 2026-07-29 | 可变电阻器 | PT ASTRA VISTEON INDONESIA | 中国 | $45 |
出口(共 193)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-09-25 | 仪表计数器零件 | Astra Visteon Philippines Inc. | 菲律宾 | $697 |
| 2026-09-25 | 仪表计数器零件 | Astra Visteon Philippines Inc. | 菲律宾 | $638 |
| 2026-07-30 | 速度表转速表 | Honda Italia Industriale S.p.A. | 意大利 | $38.8K |
| 2026-07-29 | 其他电路开关装置 | PT ASTRA VISTEON INDONESIA | 印度尼西亚 | $911 |
| 2026-07-29 | LED发光二极管 | PT ASTRA VISTEON INDONESIA | 印度尼西亚 | $392 |
| 2026-07-29 | 20W以下固定电阻器 | PT ASTRA VISTEON INDONESIA | 印度尼西亚 | $130 |
| 2026-07-29 | 其他电路开关装置 | VISTEON ELECTRONICS INDIA PRIVATE LIMITED | 印度 | $598 |
| 2026-07-29 | 多层陶瓷电容 | PT ASTRA VISTEON INDONESIA | 印度尼西亚 | $102 |
| 2026-07-29 | 20W以下固定电阻器 | PT ASTRA VISTEON INDONESIA | 印度尼西亚 | $4 |
| 2026-07-29 | 20W以下固定电阻器 | PT ASTRA VISTEON INDONESIA | 印度尼西亚 | $72 |