Gia Minh Infrastructure Building Services Trade Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 32 笔 · 主营 自动断路器

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI DịCH Vụ XâY LắP Hạ TầNG GIA MINH

32
进口笔数
0
出口笔数
$351.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
最近出口
11
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $44.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $9.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $24.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $7.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $9.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $15.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $12.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $14.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $6.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $14.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $15.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $12.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $24.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $25.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $17.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $10.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $10.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $18.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $32.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $44.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $15.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $9.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $24.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $7.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $9.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $15.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $12.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $14.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $6.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $14.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $15.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $12.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $24.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $25.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $17.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $10.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $10.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $18.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $32.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $44.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $15.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0315321254
企查查编码QVNT2CTAPY
成立日期2018-10-10
联系地址Tầng 2, Tòa nhà NFV, 27A Đường Hoàng Việt, Phường 4, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XÂY LẮP HẠ TẦNG GIA MINH
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址60 Núi Thành, Phường Tân Bình, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 8110 - Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện
电话0945000797
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本48亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
853620自动断路器
8536301000伏以下电路保护器
853650其他电气开关
853710电力控制板
8536101000伏以下保险丝
761699其他铝制品
853690其他电路开关装置
853890电器装置零件
854460高压电线
611710针织围巾

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国31$327.2K
土耳其1$24.1K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Wenzhou Xinchi International Trade Co., Ltd.中国12$136.0K自动断路器、1000伏以下电路保护器
Yueqing Feeo Electric Co., Ltd.中国7$93.1K自动断路器、1000伏以下电路保护器
Zhejiang PNTECH Technology Co., Ltd.中国2$26.6K高压电线、其他电路开关装置
MAKEL Elektrik Malzemeleri San. ve Tic. A.S.土耳其1$24.1K其他电气开关、静止变流器
Zhejiang Longna Electric Co., Ltd.中国2$19.7K其他电路开关装置、自动断路器
Yanglin Tech Co., Ltd.中国2$18.7K铝制结构体及部件、其他铝制品
Wenzhou Selhot International Trade Co., Ltd.中国3$17.2K电力控制板、电气装置零件
Guangdong Shengyang Solar Energy Co., Ltd.中国1$9.5K非电照明器具
Zhejiang Aite Electric Technology Co., Ltd.中国1$6.4K高压熔断器、1000伏以下保险丝
Shenzhen Diji Technology Co., Ltd.俄罗斯1$14阀门龙头、其他电气开关

近期贸易明细

进口(共 32)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21自动断路器ZHEJIANG LONGNA ELECTRIC CO LTD中国$624
2026-04-211000伏以下电路保护器ZHEJIANG LONGNA ELECTRIC CO LTD中国$61
2026-04-211000伏以下电路保护器ZHEJIANG LONGNA ELECTRIC CO LTD中国$1.9K
2026-04-211000伏以下电路保护器ZHEJIANG LONGNA ELECTRIC CO LTD中国$61
2026-04-21其他电气开关ZHEJIANG LONGNA ELECTRIC CO LTD中国$2.3K
2026-04-21其他电气开关ZHEJIANG LONGNA ELECTRIC CO LTD中国$306
2026-04-21其他电气开关ZHEJIANG LONGNA ELECTRIC CO LTD中国$306
2026-04-21自动断路器ZHEJIANG LONGNA ELECTRIC CO LTD中国$227
2026-04-211000伏以下电路保护器ZHEJIANG LONGNA ELECTRIC CO LTD中国$307
2026-04-21自动断路器ZHEJIANG LONGNA ELECTRIC CO LTD中国$227

相关企业 · 同类产品

Gia Minh Infrastructure Building Services Trade Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →