Gia Minh Infrastructure Building Services Trade Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 32 笔 · 主营 自动断路器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI DịCH Vụ XâY LắP Hạ TầNG GIA MINH
32
进口笔数
0
出口笔数
$351.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315321254 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT2CTAPY |
| 成立日期 | 2018-10-10 |
| 联系地址 | Tầng 2, Tòa nhà NFV, 27A Đường Hoàng Việt, Phường 4, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XÂY LẮP HẠ TẦNG GIA MINH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 60 Núi Thành, Phường Tân Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 8110 - Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện |
| 电话 | 0945000797 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 48亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853620 | 自动断路器 |
| 853630 | 1000伏以下电路保护器 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 853610 | 1000伏以下保险丝 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 854460 | 高压电线 |
| 611710 | 针织围巾 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 31 | $327.2K |
| 土耳其 | 1 | $24.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wenzhou Xinchi International Trade Co., Ltd. | 中国 | 12 | $136.0K | 自动断路器、1000伏以下电路保护器 |
| Yueqing Feeo Electric Co., Ltd. | 中国 | 7 | $93.1K | 自动断路器、1000伏以下电路保护器 |
| Zhejiang PNTECH Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $26.6K | 高压电线、其他电路开关装置 |
| MAKEL Elektrik Malzemeleri San. ve Tic. A.S. | 土耳其 | 1 | $24.1K | 其他电气开关、静止变流器 |
| Zhejiang Longna Electric Co., Ltd. | 中国 | 2 | $19.7K | 其他电路开关装置、自动断路器 |
| Yanglin Tech Co., Ltd. | 中国 | 2 | $18.7K | 铝制结构体及部件、其他铝制品 |
| Wenzhou Selhot International Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $17.2K | 电力控制板、电气装置零件 |
| Guangdong Shengyang Solar Energy Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.5K | 非电照明器具 |
| Zhejiang Aite Electric Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.4K | 高压熔断器、1000伏以下保险丝 |
| Shenzhen Diji Technology Co., Ltd. | 俄罗斯 | 1 | $14 | 阀门龙头、其他电气开关 |
近期贸易明细
进口(共 32)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 自动断路器 | ZHEJIANG LONGNA ELECTRIC CO LTD | 中国 | $624 |
| 2026-04-21 | 1000伏以下电路保护器 | ZHEJIANG LONGNA ELECTRIC CO LTD | 中国 | $61 |
| 2026-04-21 | 1000伏以下电路保护器 | ZHEJIANG LONGNA ELECTRIC CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-21 | 1000伏以下电路保护器 | ZHEJIANG LONGNA ELECTRIC CO LTD | 中国 | $61 |
| 2026-04-21 | 其他电气开关 | ZHEJIANG LONGNA ELECTRIC CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-04-21 | 其他电气开关 | ZHEJIANG LONGNA ELECTRIC CO LTD | 中国 | $306 |
| 2026-04-21 | 其他电气开关 | ZHEJIANG LONGNA ELECTRIC CO LTD | 中国 | $306 |
| 2026-04-21 | 自动断路器 | ZHEJIANG LONGNA ELECTRIC CO LTD | 中国 | $227 |
| 2026-04-21 | 1000伏以下电路保护器 | ZHEJIANG LONGNA ELECTRIC CO LTD | 中国 | $307 |
| 2026-04-21 | 自动断路器 | ZHEJIANG LONGNA ELECTRIC CO LTD | 中国 | $227 |