Jato Technology & Equipment Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 3 笔 · 主营 矿物处理机器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THIếT Bị Và CôNG NGHệ GM-TECH VIệT NAM
1
进口笔数
3
出口笔数
$34.5K
进口金额
$40.4K
出口金额
2024-03-20
最近进口
2025-10-01
最近出口
1
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110006117 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN03UBF7F |
| 成立日期 | 2022-05-23 |
| 联系地址 | Khu Hoà Sơn, Thị Trấn Chúc Sơn, Huyện Chương Mỹ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VÀ CÔNG NGHỆ GM-TECH VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Chúc Lý, Phường Chương Mỹ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 2431 - Đúc sắt, thép 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
| 电话 | +84328905166 |
| 邮箱 | td.gmtech@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842121 | 水净化机械 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847410 | 矿物处理机器 |
| 847439 | 矿物混合机 |
| 730900 | 钢制容器(>300升) |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 850151 | 750W以下交流电机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 1 | $34.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $21.6K |
| 韩国 | 3 | $18.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Samwoo Eng Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $34.5K | 其他泵和提升机、机床零件 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GM Hitech Co., Ltd. | 越南 | 1 | $21.6K | 钢制容器(>300升) |
| GM Hitech Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $16.6K | 其他钢铁制品、矿物处理机器 |
| OTS Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $2.3K | 其他铝制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-20 | 水净化机械 | SAMWOO ENG CO., LTD | 韩国 | $34.5K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-01 | 其他铝制品 | OTS CO LTD | 韩国 | $2.3K |
| 2025-03-04 | 矿物混合机 | GM HITECH CO LTD | 韩国 | $8.6K |
| 2025-03-04 | 钢制容器(>300升) | GM HITECH CO LTD | 越南 | $14.0K |
| 2025-03-04 | 钢制容器(>300升) | GM HITECH CO LTD | 越南 | $7.5K |
| 2025-03-04 | 矿物处理机器 | GM HITECH CO LTD | 韩国 | $1.4K |
| 2024-04-09 | 矿物混合机 | GM HITECH CO LTD | 韩国 | $1.9K |
| 2024-04-09 | 矿物处理机器 | GM HITECH CO LTD | 韩国 | $1.8K |
| 2024-04-09 | 矿物混合机 | GM HITECH CO LTD | 韩国 | $2.0K |
| 2024-04-09 | 小功率交流电机 | GM HITECH CO LTD | 韩国 | $250 |
| 2024-04-09 | 矿物混合机 | GM HITECH CO LTD | 韩国 | $500 |