An Khang Investment & Export Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 7 笔 · 主营 女式棉裤
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư Và XUấT KHẩU AN KHANG
5
进口笔数
7
出口笔数
$49.4K
进口金额
$88.5K
出口金额
2026-01-20
最近进口
2026-03-14
最近出口
5
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1001263613 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9V79SYS |
| 成立日期 | 2023-04-05 |
| 联系地址 | Thôn Vô Hối Tây, Xã Thụy Thanh, Huyện Thái Thụy, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ XUẤT KHẨU AN KHANG |
| 企业英文名称 | AN KHANG INVEST AND EXPORT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Vô Hối Tây, Xã Nam Thụy Anh, Hưng Yên |
| 经营范围 | 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84989095797 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 580710 | 机织标签 |
| 580890 | 装饰流苏 |
| 960719 | 其他拉链 |
| 520831 | 棉平纹布 |
| 551323 | 涤棉染色布 |
| 560392 | 25-70克非织造布 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 520939 | 棉≥85%染色布(>200g/m2) |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 620462 | 女式棉裤 |
| 520939 | 棉≥85%染色布(>200g/m2) |
| 551321 | 涤棉机织布 |
| 620342 | 男棉裤 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 560490 | 橡塑浸渍纱线 |
| 580710 | 机织标签 |
| 580890 | 装饰流苏 |
| 960610 | 扣件及零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $26.5K |
| 韩国 | 3 | $23.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 5 | $75.9K |
| 越南 | 2 | $6.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DNK Professional Co., Ltd. | 中国 | 2 | $18.3K | 包覆橡胶绳、机织标签 |
| DNK Professional Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $18.3K | 混纺机织布、其他服装配件 |
| Naeen Global Sourcing Inc. | 中国 | 1 | $8.1K | 聚酯短纤织物、染色尼龙织物 |
| NAEEN GLOBAL SOURCING INC | 1 | $3.6K | 彩色牛仔布、机织标签 | |
| Naeen Global Sourcing Inc. | 韩国 | 1 | $1.1K | 聚酯短纤织物、印刷标签 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Maxan Holdings Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $46.7K | 棉针织服装、女式棉裤 |
| DNK Professional Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $29.2K | 女式棉裤、男棉裤 |
| Bna Global Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $6.7K | 非棉浴袍、其他纺织浴衣 |
| DNK Professional Co., Ltd. | 越南 | 2 | $6.0K | 塑料衣着附件、印刷标签 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-20 | 机织标签 | NAEEN GLOBAL SOURCING INC | 韩国 | $210 |
| 2026-01-20 | 非乙烯塑料袋 | Naeen Global Sourcing Inc. | 韩国 | $105 |
| 2026-01-20 | 印刷标签 | Naeen Global Sourcing Inc. | 韩国 | $189 |
| 2026-01-20 | 塑料衣着附件 | Naeen Global Sourcing Inc. | 韩国 | $21 |
| 2026-01-20 | 彩色牛仔布 | NAEEN GLOBAL SOURCING INC | 韩国 | $3.4K |
| 2026-01-20 | 其他拉链 | Naeen Global Sourcing Inc. | 韩国 | $735 |
| 2026-01-20 | 彩色牛仔布 | NAEEN GLOBAL SOURCING INC | 中国 | $8.1K |
| 2025-04-08 | 棉平纹布 | DNK PROFESSIONAL CO LTD | 韩国 | $6.0K |
| 2025-04-08 | 25-70克非织造布 | DNK PROFESSIONAL CO LTD | 韩国 | $265 |
| 2025-04-08 | 塑料衣着附件 | DNK PROFESSIONAL CO LTD | 韩国 | $876 |
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-14 | 男棉裤 | Bna Global Co., Ltd. | — | $6.7K |
| 2025-05-30 | 女式棉裤 | MAXAN HOLDINGS CO., LTD | 韩国 | $21.7K |
| 2025-04-28 | 女式棉裤 | MAXAN HOLDINGS CO., LTD | 韩国 | $16.9K |
| 2025-04-22 | 女式棉裤 | MAXAN HOLDINGS CO., LTD | 韩国 | $8.1K |
| 2025-04-01 | 男棉裤 | DNK PROFESSIONAL CO LTD | 韩国 | $15.2K |
| 2025-04-01 | 男棉裤 | DNK PROFESSIONAL CO LTD | 韩国 | $9.1K |
| 2025-02-24 | 涤棉机织布 | DNK PROFESSIONAL CO LTD | 越南 | $390 |
| 2025-02-24 | 重棉布 | DNK PROFESSIONAL CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2025-02-13 | 重棉布 | DNK PROFESSIONAL CO LTD | 韩国 | $1.7K |
| 2025-02-13 | 塑料衣着附件 | DNK PROFESSIONAL CO LTD | 越南 | $44 |