The Vietnam National Tea Joint Stock Corporation
越南出口商 · 出口 760 笔 · 主营 3公斤以上红茶
越南 · 在业
本地名:TổNG CôNG TY CHè VIệT NAM - CôNG TY Cổ PHầN
18
进口笔数
760
出口笔数
$1.84M
进口金额
$43.61M
出口金额
2026-07-15
最近进口
2026-08-18
最近出口
8
供应商数
85
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0100103915 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWD8J3PV |
| 成立日期 | 2010-07-02 |
| 联系地址 | Số 92 Võ Thị Sáu, Phường Thanh Nhàn, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | TỔNG CÔNG TY CHÈ VIỆT NAM - CÔNG TY CỔ PHẦN |
| 企业英文名称 | THE VIETNAM NATIONAL TEA - JOINT STOCK CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 92 Võ Thị Sáu, Phường Bạch Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | +842436226990 |
| 邮箱 | info@vinatea.com.vn |
| 传真 | +842436226991 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 4,558.5851亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843880 | 食品加工机械 |
| 090240 | 3公斤以上红茶 |
| 481940 | 40厘米以下纸袋 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 090210 | 3公斤内绿茶 |
| 090220 | 3公斤以上绿茶 |
| 090230 | 3公斤内红茶 |
| 842833 | 皮带输送机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090240 | 3公斤以上红茶 |
| 090220 | 3公斤以上绿茶 |
| 902409 | 902409 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 11 | $1.70M |
| 越南 | 4 | $90.4K |
| 斯里兰卡 | 3 | $51.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 206 | $5.00M |
| 俄罗斯 | 116 | $4.30M |
| 中国 | 90 | $3.10M |
| 阿富汗 | 69 | $3.04M |
| 美国 | 130 | $2.55M |
| 巴基斯坦 | 46 | $1.72M |
| 沙特阿拉伯 | 15 | $1.71M |
| 阿联酋 | 11 | $507.7K |
| 波兰 | 9 | $245.3K |
| 日本 | 9 | $217.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hubei Tianchi Machinery Co., Ltd. | 中国 | 10 | $1.54M | 食品加工机械、皮带输送机 |
| Yichang Tea Group Co., Ltd. | 中国 | 1 | $151.6K | 3公斤以上绿茶、3公斤以上红茶 |
| St. Regis International (Pvt.) Ltd. | 斯里兰卡 | 2 | $51.2K | 40厘米以下纸袋 |
| The Vietnam National Tea Joint Stock Corporation | 越南 | 1 | $41.3K | 3公斤以上红茶、3公斤以上绿茶 |
| Jin Da Tea Co., Ltd. | 越南 | 1 | $25.7K | 3公斤以上红茶 |
| Suphan Grisim Insaat Tahahut ve Ticaret Ltd. Sti. | 越南 | 1 | $23.5K | 3公斤以上绿茶 |
| Castle Hill DMCC | 阿联酋 | 1 | $1 | 3公斤以上红茶、305541 |
| VINTAGE TEAS CEYLON (PVT) LTD | 斯里兰卡 | 1 | $1 | 3公斤内红茶、3公斤以上红茶 |
下游采购商(共 85)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Orimi Co., Ltd. | 俄罗斯 | 60 | $2.29M | 3公斤以上红茶、滤纸板 |
| YOU LIKE TEA PRODUCTS CO LTD | 中国台湾 | 94 | $2.11M | 3公斤以上绿茶、3公斤以上红茶 |
| Southern Tea LLC | 美国 | 61 | $1.62M | 3公斤以上红茶、茶提取物及制品 |
| SHIN YU MIN CO LTD | 中国台湾 | 34 | $1.25M | 3公斤以上红茶 |
| Hekou Yuanhua Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 24 | $924.0K | 3公斤以上红茶、3公斤以上绿茶 |
| Van Rees LLC | 俄罗斯 | 25 | $879.0K | 3公斤以上红茶、未焙炒咖啡 |
| VAN RIS | 俄罗斯 | 25 | $865.7K | 3公斤以上红茶、3公斤以上绿茶 |
| Gula Noor Ltd | 阿富汗 | 21 | $843.6K | 3公斤以上红茶、3公斤以上绿茶 |
| Asadullah & Brothers Tea Store | 巴基斯坦 | 24 | $823.8K | 3公斤以上绿茶 |
| Henry P. Thomson Inc. | 美国 | 53 | $747.3K | 3公斤以上红茶、3公斤以上绿茶 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-15 | 3公斤内红茶 | VINTAGE TEAS CEYLON (PVT) LTD | 斯里兰卡 | $1 |
| 2026-06-13 | 食品加工机械 | Hubei Tianchi Machinery Co., Ltd. | 中国 | $10.5K |
| 2026-06-13 | 食品加工机械 | Hubei Tianchi Machinery Co., Ltd. | 中国 | $7.0K |
| 2026-06-13 | 食品加工机械 | Hubei Tianchi Machinery Co., Ltd. | 中国 | $8.7K |
| 2026-06-13 | 食品加工机械 | Hubei Tianchi Machinery Co., Ltd. | 中国 | $19.8K |
| 2026-06-13 | 食品加工机械 | Hubei Tianchi Machinery Co., Ltd. | 中国 | $3.8K |
| 2026-06-13 | 其他钢铁制品 | Hubei Tianchi Machinery Co., Ltd. | 中国 | $10.6K |
| 2026-06-13 | 食品加工机械 | Hubei Tianchi Machinery Co., Ltd. | 中国 | $60.9K |
| 2026-06-13 | 食品加工机械 | Hubei Tianchi Machinery Co., Ltd. | 中国 | $12.2K |
| 2026-06-13 | 食品加工机械 | Hubei Tianchi Machinery Co., Ltd. | 中国 | $9.2K |
出口(共 760)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-08-18 | XXXXXXX BLACK TEA GRADE VTF PACKED IN 55 KGS/PAPER SACKS PALLETS ARE FUMIGATED IN ACCORDANCE WITH ISPM15 . . | Henry P. Thomson Inc. | 美国 | $0 |
| 2026-07-23 | 3公斤以上红茶 | Hekou Yuanhua Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $32.2K |
| 2026-07-23 | 3公斤以上红茶 | Hekou Yuanhua Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $12.9K |
| 2026-07-21 | 3公斤以上红茶 | Hekou Yuanhua Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $21.5K |
| 2026-07-21 | 3公斤以上红茶 | Hekou Yuanhua Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $8.6K |
| 2026-07-21 | 3公斤以上红茶 | Hekou Yuanhua Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $3.5K |
| 2026-07-20 | 3公斤以上红茶 | Hekou Yuanhua Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $22.0K |
| 2026-07-20 | 3公斤以上红茶 | Hekou Yuanhua Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $11.0K |
| 2026-07-18 | 3公斤以上红茶 | FANG MING TEA CO LTD | — | $8.4K |
| 2026-07-18 | 3公斤以上红茶 | FANG MING TEA CO LTD | — | $8.3K |