Vinh Steel Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 64 笔 · 主营 热轧钢板
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thép Vinh
64
进口笔数
0
出口笔数
$57.29M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
—
最近出口
16
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313375494 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN92SN1SX |
| 成立日期 | 2015-07-30 |
| 联系地址 | 2/7P ấp Tiền Lân, Xã Bà Điểm, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THÉP VINH |
| 企业英文名称 | VINH STEEL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 42/8-10 Nguyễn Đình Khơi, Phường Tân Sơn Nhất, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7710 - Cho thuê xe có động cơ |
| 电话 | 02862543418 |
| 邮箱 | thepvinh@gmail.com |
| 官网 | thepvinh.com |
| 传真 | 02862543468 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 790亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 720852 | 热轧钢板 |
| 720837 | 热轧钢卷 |
| 720836 | 10mm以上热轧钢卷 |
| 720851 | 10mm以上热轧钢板 |
| 720838 | 热轧钢卷 |
| 720810 | 热轧花纹钢 |
| 720839 | 热轧钢卷 |
| 730110 | 钢板桩 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 60 | $45.91M |
| 印度 | 4 | $11.39M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| WIN FAITH TRADING LTD | 中国香港 | 4 | $11.39M | 不锈钢冷轧板(1-3mm)、0.5-1mm冷轧不锈钢板 |
| Fortune Commodity (HK) Ltd. | 中国 | 13 | $10.36M | 10mm以上热轧钢板、热轧钢卷 |
| 260d4d96ed2a48df46b039c647c2e5a3 | 9 | $6.27M | ||
| AVIC International Steel Trade (HK) Co., Ltd. | 中国 | 7 | $6.07M | 热轧钢卷、热轧钢卷 |
| Dao Fortune (Hong Kong) Co., Ltd. | 中国 | 6 | $4.19M | 热轧钢卷、10mm以上热轧钢板 |
| Win Faith Trading Ltd. | 中国 | 5 | $3.91M | 热轧钢卷、电动车 |
| Arsen International (HK) Ltd. | 中国 | 4 | $3.75M | 热轧钢卷、热轧钢卷 |
| Beamplus International Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $2.87M | 热轧钢卷、10mm以上热轧钢卷 |
| TOP (HK) Commodities International Ltd. | 中国 | 2 | $1.95M | 热轧钢卷、热轧钢卷 |
| GALLOP RESOURCES PTE. LTD. | 新加坡 | 3 | $1.13M | 热轧钢卷、不锈钢卷材 |
近期贸易明细
进口(共 64)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 10mm以上热轧钢卷 | WIN FAITH TRADING LTD | 印度 | $113.2K |
| 2026-04-20 | 热轧钢卷 | WIN FAITH TRADING LTD | 印度 | $113.6K |
| 2026-04-20 | 热轧钢卷 | WIN FAITH TRADING LTD | 印度 | $438.7K |
| 2026-04-20 | 热轧钢卷 | WIN FAITH TRADING LTD | 印度 | $452.0K |
| 2026-04-20 | 热轧钢卷 | WIN FAITH TRADING LTD | 印度 | $452.0K |
| 2026-04-20 | 10mm以上热轧钢卷 | WIN FAITH TRADING LTD | 印度 | $114.0K |
| 2026-04-20 | 热轧钢卷 | WIN FAITH TRADING LTD | 印度 | $291.1K |
| 2026-04-20 | 10mm以上热轧钢卷 | WIN FAITH TRADING LTD | 印度 | $84.7K |
| 2026-04-20 | 热轧钢卷 | WIN FAITH TRADING LTD | 印度 | $438.7K |
| 2026-04-20 | 热轧钢卷 | WIN FAITH TRADING LTD | 印度 | $436.7K |