AU VIET TRADING & INVESTING JOINT STOCK COMPANY
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 泡沫玻璃制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư Và THươNG MạI âU VIệT
2
进口笔数
0
出口笔数
$20.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-05-21
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107544436 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1UPN0FR |
| 成立日期 | 2016-08-24 |
| 联系地址 | Số 8, ngõ 86 đường Tân Phong, Phường Thụy Phương, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI ÂU VIỆT |
| 企业英文名称 | AU VIET TRADING AND INVESTING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 8, ngõ 86 đường Tân Phong, Phường Thượng Cát, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở |
| 电话 | +84987518999 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 701690 | 泡沫玻璃制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $20.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dezhou Rebeli (Jinghua) Glass Block Co., Ltd. | 中国 | 1 | $13.3K | 泡沫玻璃制品、玻璃马赛克 |
| Pujiang Jingzhan Crystal Crafts Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.1K | 泡沫玻璃制品、其他粘合剂≤1kg |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-21 | 泡沫玻璃制品 | Pujiang Jingzhan Crystal Crafts Co., Ltd. | 中国 | $3.8K |
| 2026-05-21 | 泡沫玻璃制品 | Pujiang Jingzhan Crystal Crafts Co., Ltd. | 中国 | $51 |
| 2026-05-21 | 泡沫玻璃制品 | Pujiang Jingzhan Crystal Crafts Co., Ltd. | 中国 | $1.1K |
| 2026-05-21 | 泡沫玻璃制品 | Pujiang Jingzhan Crystal Crafts Co., Ltd. | 中国 | $2.2K |
| 2026-05-13 | 泡沫玻璃制品 | Dezhou Rebeli (Jinghua) Glass Block Co., Ltd. | 中国 | $3.4K |
| 2026-05-13 | 泡沫玻璃制品 | Dezhou Rebeli (Jinghua) Glass Block Co., Ltd. | 中国 | $624 |
| 2026-05-13 | 泡沫玻璃制品 | Dezhou Rebeli (Jinghua) Glass Block Co., Ltd. | 中国 | $3.4K |
| 2026-05-13 | 泡沫玻璃制品 | Dezhou Rebeli (Jinghua) Glass Block Co., Ltd. | 中国 | $4.6K |
| 2026-05-13 | 泡沫玻璃制品 | Dezhou Rebeli (Jinghua) Glass Block Co., Ltd. | 中国 | $672 |
| 2026-05-13 | 泡沫玻璃制品 | Dezhou Rebeli (Jinghua) Glass Block Co., Ltd. | 中国 | $690 |