Amrita Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 82 笔 · 主营 苯乙烯泡沫塑料板
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Amrita
0
进口笔数
82
出口笔数
$0
进口金额
$407.6K
出口金额
—
最近进口
2026-04-02
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107483102 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN25R9EX2 |
| 成立日期 | 2016-06-24 |
| 联系地址 | Thôn Đồng Dầu, Xã Dục Tú, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH AMRITA |
| 企业英文名称 | AMRITA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Đồng Dầu, Xã Đông Anh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84984744337 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392111 | 苯乙烯泡沫塑料板 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 400700 | 硫化橡胶绳 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 590700 | 处理纺织物 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 82 | $407.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Atarih Precision (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 41 | $201.7K | 自粘塑料片、其他泡沫塑料 |
| Atarih Precision Co., Ltd. | 越南 | 24 | $134.4K | 其他纸制品、非玻璃化转印纸 |
| Atarih Precision Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 17 | $71.5K | 自粘塑料片、自粘纸板 |
近期贸易明细
出口(共 82)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-02 | 非泡沫橡胶密封件 | ATARIH PRECISION (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $87 |
| 2026-04-02 | 苯乙烯泡沫塑料板 | ATARIH PRECISION (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2026-04-02 | 硫化橡胶绳 | ATARIH PRECISION (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $945 |
| 2026-04-02 | 苯乙烯泡沫塑料板 | ATARIH PRECISION (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2026-04-02 | 非泡沫橡胶密封件 | ATARIH PRECISION (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $87 |
| 2026-04-02 | 苯乙烯泡沫塑料板 | ATARIH PRECISION (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-02 | 苯乙烯泡沫塑料板 | ATARIH PRECISION (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-02 | 硫化橡胶绳 | ATARIH PRECISION (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $945 |
| 2026-04-01 | 硫化橡胶绳 | CONG TY TNHH ATARIH PRECISION (VIET NAM) | 越南 | $945 |
| 2026-04-01 | 苯乙烯泡沫塑料板 | CONG TY TNHH ATARIH PRECISION (VIET NAM) | 越南 | $1.1K |