Go Sam Huy Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 其他薄木板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Gỗ SâM HUY
11
进口笔数
0
出口笔数
$258.3K
进口金额
$0
出口金额
2025-08-06
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702741188 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP4P16CV |
| 成立日期 | 2019-01-30 |
| 联系地址 | Thửa đất số 773, tờ bản đồ số 52, Khu phố 8, Phường Uyên Hưng, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GỖ SÂM HUY |
| 企业英文名称 | GO SAM HUY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 773, tờ bản đồ số 52, Khu phố 8, Phường Tân Uyên, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84812134143 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440890 | 其他薄木板 |
| 481141 | 自粘纸板 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 440810 | 针叶木单板 |
| 440839 | 热带木薄板 |
| 441114 | 9mm以上MDF板 |
| 846596 | 木工机床 |
| 846599 | 其他木工机床 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 940330 | 木制办公家具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 11 | $258.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Full Vigor Supply Chain Co., Ltd. | 越南 | 1 | $70.7K | 其他木工机床、PVC塑料板材 |
| TOP Z (HK) Ltd. | 中国 | 3 | $58.3K | 其他薄木板、热带木薄板 |
| Keen Commence Development Ltd. | 中国 | 1 | $40.5K | 其他薄木板、金属纽扣 |
| HAZE (HONGKONG) LTD | 中国香港 | 2 | $28.7K | 塑料涂层织物、橡胶塑料鞋件 |
| Datong Group Development Ltd. | 中国 | 1 | $19.6K | 其他薄木板、针叶木单板 |
| Mudanjiang Hengfeng Paper Co., Ltd. | 中国 | 1 | $17.4K | 卷烟纸卷、卷烟纸 |
| Guangzhou Hengxu Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $14.5K | 其他薄木板 |
| HIB Ltd. | 中国 | 1 | $8.6K | 其他薄木板、针叶木单板 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-06 | 其他薄木板 | FULL VIGOR SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $23.9K |
| 2025-08-06 | 其他薄木板 | FULL VIGOR SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2025-08-06 | 其他薄木板 | FULL VIGOR SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2025-08-06 | 其他薄木板 | FULL VIGOR SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $6.1K |
| 2025-08-06 | 其他薄木板 | FULL VIGOR SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $5.3K |
| 2025-08-06 | 其他薄木板 | FULL VIGOR SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2025-08-06 | 其他薄木板 | FULL VIGOR SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $4.7K |
| 2025-08-06 | 其他薄木板 | FULL VIGOR SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $4.5K |
| 2025-08-06 | 其他薄木板 | FULL VIGOR SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2025-08-06 | 其他薄木板 | FULL VIGOR SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $8.1K |