Aviation Products & Equipment Maintenance Corporation

越南进口商 · 进口 114 笔 · 主营 皮带输送机

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN SảN XUấT Và BảO DưỡNG THIếT Bị HàNG KHôNG

114
进口笔数
4
出口笔数
$33.72M
进口金额
$58.8K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2024-12-18
最近出口
27
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $7.09M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $365.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $585.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $55.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $710.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $26.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $2.67M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $6.0K · 6 笔出口 $1.3K · 1 笔2024-08进口 $112.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $334.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.37M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $7.09M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $2.89M · 6 笔出口 $57.6K · 3 笔2025-01进口 $2.70M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $3.16M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.08M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $945.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $414.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.91M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $482.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $3.39M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $9.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $4.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $122.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $36.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $14.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $3.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $2.84M · 4 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $365.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $585.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $55.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $710.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $26.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $2.67M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $6.0K · 6 笔出口 $1.3K · 1 笔2024-08进口 $112.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $334.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.37M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $7.09M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $2.89M · 6 笔出口 $57.6K · 3 笔2025-01进口 $2.70M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $3.16M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.08M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $945.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $414.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.91M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $482.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $3.39M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $9.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $4.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $122.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $36.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $14.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $3.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $2.84M · 4 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0108156002
企查查编码QVNTF9QCF9
成立日期2018-02-02
联系地址Tầng 12A thuộc Tòa Center Building Dự án Hapulico Complex tại Số 01 đường Nguyễn Huy Tưởng, Phường Thanh Xuân Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT VÀ BẢO DƯỠNG THIẾT BỊ HÀNG KHÔNG
企业英文名称AVIATION PRODUCTS AND EQUIPMENT MAINTENANCE CORPORATION
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Tầng 12A thuộc Tòa Center Building Dự án Hapulico Complex tại Số 01 đường Nguyễn Huy Tưởng, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội
经营范围2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 3099 - Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
电话+84904103319
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
842833皮带输送机
847989其他功能机器
392690其他塑料制品
842382工业称重机30-5000公斤
850440静止变流器
844399其他印刷机零件
847190数据处理机
880790其他航空器零件
732690其他钢铁制品
843139机械零件

出口

HS 编码产品
844332单功能打印机
847190数据处理机

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国24$16.13M
马来西亚30$11.91M
欧盟3$1.95M
比利时5$1.64M
美国4$1.35M
德国9$315.8K
瑞典1$122.9K
丹麦7$106.0K
法国6$63.1K
日本8$43.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
法国4$58.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 27)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
M8M Pte. Ltd.新加坡29$18.95M自动扶梯、皮带输送机
IMTECHSG Pte. Ltd.新加坡42$13.94M数据处理机、皮带输送机
BCS INTEGRATION SOLUTIONS SDN BHD马来西亚2$482.8K机械零件、其他钢铁制品
HCI Innotech Pte. Ltd.新加坡3$252.0K其他功能机器、单功能打印机
Bigsea Marine Instruments Pte. Ltd.新加坡1$21.8K其他电路开关装置、精炼铜板
ADELTE Airport Technologies, S.L.U.西班牙1$11.2K功能机器零件、螺纹方头螺钉
BCS New Zealand Ltd.新西兰4$9.9K衡器零件、气动升降机
Mak Controls & Systems Pvt. Ltd.印度6$4.8K其他钢铁制品、非CRT显示器
MAK Controls & Systems Pvt. Ltd.印度7$4.5K其他航空器零件、非窗式空调机
M8M SDN BHD马来西亚5$413其他连续输送机、机械零件

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
IMTECHSG Pte. Ltd.新加坡2$56.1K其他航空器零件、单功能打印机
IER SAS法国1$1.5K单功能打印机
IER SAV法国1$1.3K单功能打印机

近期贸易明细

进口(共 114)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28其他钢铁制品M8M PTE LTD中国$2.3K
2026-04-28其他钢铁制品M8M PTE LTD中国$2.3K
2026-04-22皮带输送机IMTECHSG PTE LTD中国$146.1K
2026-04-22皮带输送机IMTECHSG PTE LTD中国$13.7K
2026-04-22皮带输送机IMTECHSG PTE LTD中国$567.1K
2026-04-22皮带输送机IMTECHSG PTE LTD中国$10.8K
2026-04-22皮带输送机IMTECHSG PTE LTD中国$54.4K
2026-04-22皮带输送机IMTECHSG PTE LTD中国$146.1K
2026-04-22皮带输送机IMTECHSG PTE LTD中国$10.8K
2026-04-22皮带输送机IMTECHSG PTE LTD中国$54.4K

出口(共 4)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-12-18数据处理机IMTECHSG PTE LTD法国$17.5K
2024-12-18数据处理机IMTECHSG PTE LTD法国$19.7K
2024-12-17单功能打印机IMTECHSG PTE LTD法国$7.5K
2024-12-17单功能打印机IMTECHSG PTE LTD法国$11.5K
2024-12-17单功能打印机IER SAS法国$1.5K
2024-07-04单功能打印机IER SAV法国$1.3K

相关企业 · 同类产品

Aviation Products & Equipment Maintenance Corporation 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →