Aviation Products & Equipment Maintenance Corporation
越南进口商 · 进口 114 笔 · 主营 皮带输送机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN SảN XUấT Và BảO DưỡNG THIếT Bị HàNG KHôNG
114
进口笔数
4
出口笔数
$33.72M
进口金额
$58.8K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2024-12-18
最近出口
27
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108156002 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTF9QCF9 |
| 成立日期 | 2018-02-02 |
| 联系地址 | Tầng 12A thuộc Tòa Center Building Dự án Hapulico Complex tại Số 01 đường Nguyễn Huy Tưởng, Phường Thanh Xuân Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT VÀ BẢO DƯỠNG THIẾT BỊ HÀNG KHÔNG |
| 企业英文名称 | AVIATION PRODUCTS AND EQUIPMENT MAINTENANCE CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 12A thuộc Tòa Center Building Dự án Hapulico Complex tại Số 01 đường Nguyễn Huy Tưởng, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 3099 - Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +84904103319 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842833 | 皮带输送机 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 842382 | 工业称重机30-5000公斤 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 844399 | 其他印刷机零件 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 880790 | 其他航空器零件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 843139 | 机械零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844332 | 单功能打印机 |
| 847190 | 数据处理机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 24 | $16.13M |
| 马来西亚 | 30 | $11.91M |
| 欧盟 | 3 | $1.95M |
| 比利时 | 5 | $1.64M |
| 美国 | 4 | $1.35M |
| 德国 | 9 | $315.8K |
| 瑞典 | 1 | $122.9K |
| 丹麦 | 7 | $106.0K |
| 法国 | 6 | $63.1K |
| 日本 | 8 | $43.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 4 | $58.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 27)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| M8M Pte. Ltd. | 新加坡 | 29 | $18.95M | 自动扶梯、皮带输送机 |
| IMTECHSG Pte. Ltd. | 新加坡 | 42 | $13.94M | 数据处理机、皮带输送机 |
| BCS INTEGRATION SOLUTIONS SDN BHD | 马来西亚 | 2 | $482.8K | 机械零件、其他钢铁制品 |
| HCI Innotech Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $252.0K | 其他功能机器、单功能打印机 |
| Bigsea Marine Instruments Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $21.8K | 其他电路开关装置、精炼铜板 |
| ADELTE Airport Technologies, S.L.U. | 西班牙 | 1 | $11.2K | 功能机器零件、螺纹方头螺钉 |
| BCS New Zealand Ltd. | 新西兰 | 4 | $9.9K | 衡器零件、气动升降机 |
| Mak Controls & Systems Pvt. Ltd. | 印度 | 6 | $4.8K | 其他钢铁制品、非CRT显示器 |
| MAK Controls & Systems Pvt. Ltd. | 印度 | 7 | $4.5K | 其他航空器零件、非窗式空调机 |
| M8M SDN BHD | 马来西亚 | 5 | $413 | 其他连续输送机、机械零件 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| IMTECHSG Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $56.1K | 其他航空器零件、单功能打印机 |
| IER SAS | 法国 | 1 | $1.5K | 单功能打印机 |
| IER SAV | 法国 | 1 | $1.3K | 单功能打印机 |
近期贸易明细
进口(共 114)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | M8M PTE LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | M8M PTE LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-04-22 | 皮带输送机 | IMTECHSG PTE LTD | 中国 | $146.1K |
| 2026-04-22 | 皮带输送机 | IMTECHSG PTE LTD | 中国 | $13.7K |
| 2026-04-22 | 皮带输送机 | IMTECHSG PTE LTD | 中国 | $567.1K |
| 2026-04-22 | 皮带输送机 | IMTECHSG PTE LTD | 中国 | $10.8K |
| 2026-04-22 | 皮带输送机 | IMTECHSG PTE LTD | 中国 | $54.4K |
| 2026-04-22 | 皮带输送机 | IMTECHSG PTE LTD | 中国 | $146.1K |
| 2026-04-22 | 皮带输送机 | IMTECHSG PTE LTD | 中国 | $10.8K |
| 2026-04-22 | 皮带输送机 | IMTECHSG PTE LTD | 中国 | $54.4K |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-18 | 数据处理机 | IMTECHSG PTE LTD | 法国 | $17.5K |
| 2024-12-18 | 数据处理机 | IMTECHSG PTE LTD | 法国 | $19.7K |
| 2024-12-17 | 单功能打印机 | IMTECHSG PTE LTD | 法国 | $7.5K |
| 2024-12-17 | 单功能打印机 | IMTECHSG PTE LTD | 法国 | $11.5K |
| 2024-12-17 | 单功能打印机 | IER SAS | 法国 | $1.5K |
| 2024-07-04 | 单功能打印机 | IER SAV | 法国 | $1.3K |