Logistics Infra Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 144 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH LOGISTICS INFRA VIệT NAM
144
进口笔数
0
出口笔数
$1.74M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108624807 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN60ASCQE |
| 成立日期 | 2019-02-27 |
| 联系地址 | Tầng 4, số 4 phố Thọ Tháp, Phường Dịch Vọng, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LOGISTICS INFRA VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | LOGISTICS INFRA VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 4, số 4 phố Thọ Tháp, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5820 - Xuất bản phần mềm |
| 电话 | +84932179688 |
| 邮箱 | thanhhavn022@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 401019 | 加强橡胶带 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 842833 | 皮带输送机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 140 | $1.59M |
| 意大利 | 1 | $119.9K |
| 德国 | 5 | $12.3K |
| 法国 | 2 | $6.0K |
| 墨西哥 | 1 | $1.6K |
| 匈牙利 | 1 | $1.5K |
| 马来西亚 | 3 | $848 |
| 印度尼西亚 | 1 | $752 |
| 中国台湾 | 1 | $454 |
| 日本 | 1 | $279 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Suzhou Ginfon Logistics System Co., Ltd. | 中国 | 131 | $853.3K | 皮带输送机、其他钢铁制品 |
| Suzhou Ginfon IoT Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $488.8K | 其他钢铁结构体、皮带输送机 |
| Suzhou Shuangqi Automation Equipment Co., Ltd. | 中国 | 6 | $386.1K | 皮带输送机、机械零件 |
| Suzhou Guanchao Intelligent Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.3K | 输送带秤 |
| SUZHOU GINFON LOGISTICS SYSTEM CO LTD | 中国香港 | 1 | $1.6K | 带接头绝缘电线 |
| Cognex Singapore Manufacturing Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $752 | 数据处理机、带接头绝缘电线 |
近期贸易明细
进口(共 144)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 钢铁螺钉螺栓 | SUZHOU GINFON IOT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $7 |
| 2026-04-29 | 钢铁螺钉螺栓 | SUZHOU GINFON IOT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $7 |
| 2026-04-28 | 其他塑料管材 | SUZHOU GINFON IOT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $7 |
| 2026-04-28 | 其他光学元件 | SUZHOU GINFON IOT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2026-04-28 | 其他电路开关装置 | SUZHOU GINFON IOT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $26 |
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | SUZHOU GINFON IOT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $6 |
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | SUZHOU GINFON IOT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $6 |
| 2026-04-28 | 其他塑料管材 | SUZHOU GINFON IOT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $7 |
| 2026-04-28 | 其他塑料管材 | SUZHOU GINFON IOT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $7 |
| 2026-04-28 | 其他电路开关装置 | SUZHOU GINFON IOT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $26 |