Glocom Trading & Petroleum Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 605 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ DầU KHí GLOCOM
605
进口笔数
15
出口笔数
$6.29M
进口金额
$271.8K
出口金额
2026-07-30
最近进口
2026-01-23
最近出口
349
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3502317006 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN42BPCJB |
| 成立日期 | 2016-09-22 |
| 联系地址 | 15A Khu Đô Thị Khang Linh, Đường 2/9, Phường 10, Thành phố Vũng Tàu, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ DẦU KHÍ GLOCOM |
| 企业英文名称 | GLOCOM TRADING AND PETROLEUM SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 15A Khu Đô Thị Khang Linh, Đường 2/9, Phường Rạch Dừa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0129 - Trồng cây lâu năm khác 8531 - Đào tạo sơ cấp 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842543522258 |
| 邮箱 | info@glocom.vn |
| 传真 | +842543522259 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 800亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841360 | 旋转排量泵 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 848390 | 传动部件 |
| 902710 | 气体烟雾分析仪 |
| 903039 | 记录式电表 |
| 841121 | 1100千瓦以下涡桨 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853620 | 自动断路器 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853710 | 电力控制板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 124 | $1.40M |
| 英国 | 48 | $534.6K |
| 土耳其 | 16 | $461.5K |
| 瑞典 | 13 | $437.1K |
| 中国 | 120 | $416.1K |
| 意大利 | 62 | $358.3K |
| 韩国 | 46 | $342.1K |
| 瑞士 | 10 | $310.6K |
| 爱尔兰 | 9 | $247.0K |
| 马来西亚 | 20 | $244.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 5 | $176.6K |
| 伊朗 | 2 | $70.0K |
| 马来西亚 | 2 | $20.0K |
| 中国 | 1 | $2.4K |
| 新加坡 | 3 | $2.3K |
| 土耳其 | 1 | $500 |
| 澳大利亚 | 1 | $32 |
贸易伙伴
上游供应商(共 349)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jereh Oil & Gas Engineering Corporation | 巴基斯坦 | 8 | $421.5K | 其他气泵、泵及压缩机零件 |
| Saft Batteries Pte. Ltd. | 新加坡 | 8 | $370.4K | 镍镉电池、铅酸蓄电池 |
| MSA S.E. Asia | 新加坡 | 15 | $333.8K | 帽子配件、安全帽 |
| STATRON ASIA PACIFIC SDN BHD | 马来西亚 | 11 | $216.6K | 静止变流器、变压器零件 |
| Robway Safety Pty Ltd | 澳大利亚 | 21 | $209.8K | 其他测量仪器、电力控制板 |
| McGill Industries Inc. | 美国 | 12 | $209.7K | 柴油机零件、非泡沫橡胶密封件 |
| EMERSON ASIA PACIFIC PRIVATE LIMITED | 新加坡 | 8 | $126.0K | 压力测量仪、阀门零件 |
| Techcrane International LLC | 美国 | 8 | $95.5K | 阀门龙头、非泡沫橡胶密封件 |
| TecnoVideo Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 7 | $40.0K | 其他电视摄像机、塑料容器 |
| Peroni South East Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 6 | $31.3K | 泵零件、其他塑料制品 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Scinergie, Inc. | 美国 | 2 | $149.1K | 阀门龙头 |
| MSA S.E. Asia | 新加坡 | 4 | $71.9K | 焊接钢材、气体烟雾分析仪 |
| Techcrane International LLC | 美国 | 3 | $27.4K | 旋转排量泵、传动部件 |
| MEGGER MALAYSIA SDN BHD | 马来西亚 | 2 | $20.0K | 辐射检测仪器、记录式电表 |
| Jereh Oil & Gas Engineering Corporation | 巴基斯坦 | 1 | $2.4K | 柴油机零件、气体过滤机械 |
| EPC Energy & Power Conversion Systems | 土耳其 | 1 | $500 | 静止变流器 |
| Cortem Elfit South East Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $405 | 电力控制板、其他钢铁结构体 |
| Robway Safety Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $32 | 土方机械零件、电力控制板 |
近期贸易明细
进口(共 605)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-30 | 钢铁卫浴器具 | Shanghai ASNK Industry Co., Ltd. | 中国 | $2.1K |
| 2026-07-30 | 钢铁卫浴器具 | Shanghai ASNK Industry Co., Ltd. | 中国 | $2.1K |
| 2026-07-24 | 光学辐射仪器 | MSA S.E. Asia | 爱尔兰 | $4.9K |
| 2026-07-23 | 1000伏以下电路保护器 | Robway Safety Pty Ltd | 澳大利亚 | $4.8K |
| 2026-07-21 | 无缝钢管线 | Hebei Pipeline Equipment HN Co., Ltd. | 中国 | $403 |
| 2026-07-21 | 不锈钢无缝管 | Hebei Pipeline Equipment HN Co., Ltd. | 中国 | $677 |
| 2026-07-21 | 无缝钢管线 | Hebei Pipeline Equipment HN Co., Ltd. | 中国 | $114 |
| 2026-07-21 | 无缝钢管线 | Hebei Pipeline Equipment HN Co., Ltd. | 中国 | $260 |
| 2026-07-21 | 无缝钢管线 | Hebei Pipeline Equipment HN Co., Ltd. | 中国 | $422 |
| 2026-07-21 | 无缝钢管线 | Hebei Pipeline Equipment HN Co., Ltd. | 中国 | $186 |
出口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-23 | 切片机零件 | MSA S.E. Asia | 新加坡 | $1.7K |
| 2025-11-10 | 分析仪器 | MSA S.E. Asia | 新加坡 | $200 |
| 2025-08-18 | 电力控制板 | Robway Safety Pty Ltd | 澳大利亚 | $32 |
| 2025-07-23 | 自动断路器 | Cortem Elfit South East Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | $160 |
| 2025-07-23 | 自动断路器 | Cortem Elfit South East Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | $78 |
| 2025-07-23 | 其他电气开关 | Cortem Elfit South East Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | $40 |
| 2025-07-23 | 自动断路器 | Cortem Elfit South East Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | $62 |
| 2025-07-23 | 自动断路器 | Cortem Elfit South East Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | $62 |
| 2025-07-23 | 电器装置零件 | Cortem Elfit South East Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | $3 |
| 2025-01-24 | 气体烟雾分析仪 | MSA S.E. Asia | 伊朗 | $45.0K |