Glocom Trading & Petroleum Services Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 589 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ DầU KHí GLOCOM

589
进口笔数
15
出口笔数
$6.23M
进口金额
$271.8K
出口金额
2026-06-26
最近进口
2026-01-23
最近出口
350
供应商数
8
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $451.2K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $56.0K · 5 笔出口 $13.7K · 2 笔2023-10进口 $132.7K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $249.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $84.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $24.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $3.8K · 3 笔出口 $10.0K · 1 笔2024-03进口 $223.6K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $209.1K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $144.5K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $145.9K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $128.9K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $29.2K · 14 笔出口 $10.0K · 1 笔2024-09进口 $224.5K · 24 笔出口 $14.2K · 2 笔2024-10进口 $451.2K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $78.9K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $315.2K · 25 笔出口 $27.4K · 2 笔2025-01进口 $37.0K · 12 笔出口 $45.0K · 1 笔2025-02进口 $162.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $204.3K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $186.9K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $152.8K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $87.9K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $91.0K · 12 笔出口 $405 · 1 笔2025-08进口 $146.6K · 7 笔出口 $32 · 1 笔2025-09进口 $105.2K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $129.3K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $26.9K · 13 笔出口 $200 · 1 笔2025-12进口 $81.5K · 24 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $84.2K · 11 笔出口 $1.7K · 1 笔2026-02进口 $136.7K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $176.7K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $403.0K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $268.5K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $127.5K · 18 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2520232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $56.0K · 5 笔出口 $13.7K · 2 笔2023-10进口 $132.7K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $249.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $84.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $24.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $3.8K · 3 笔出口 $10.0K · 1 笔2024-03进口 $223.6K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $209.1K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $144.5K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $145.9K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $128.9K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $29.2K · 14 笔出口 $10.0K · 1 笔2024-09进口 $224.5K · 24 笔出口 $14.2K · 2 笔2024-10进口 $451.2K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $78.9K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $315.2K · 25 笔出口 $27.4K · 2 笔2025-01进口 $37.0K · 12 笔出口 $45.0K · 1 笔2025-02进口 $162.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $204.3K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $186.9K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $152.8K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $87.9K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $91.0K · 12 笔出口 $405 · 1 笔2025-08进口 $146.6K · 7 笔出口 $32 · 1 笔2025-09进口 $105.2K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $129.3K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $26.9K · 13 笔出口 $200 · 1 笔2025-12进口 $81.5K · 24 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $84.2K · 11 笔出口 $1.7K · 1 笔2026-02进口 $136.7K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $176.7K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $403.0K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $268.5K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $127.5K · 18 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号3502317006
企查查编码QVN42BPCJB
成立日期2016-09-22
联系地址15A Khu Đô Thị Khang Linh, Đường 2/9, Phường 10, Thành phố Vũng Tàu, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ DẦU KHÍ GLOCOM
企业英文名称GLOCOM TRADING AND PETROLEUM SERVICES COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址15A Khu Đô Thị Khang Linh, Đường 2/9, Phường Rạch Dừa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0129 - Trồng cây lâu năm khác 8531 - Đào tạo sơ cấp 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
电话+842543522258
邮箱info@glocom.vn
传真+842543522259
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本800亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
848180阀门龙头
392690其他塑料制品
853710电力控制板
401693非泡沫橡胶密封件
903180其他测量仪器
731815钢铁螺钉螺栓
731822非螺纹垫圈
853650其他电气开关
854442带接头绝缘电线

出口

HS 编码产品
841360旋转排量泵
848180阀门龙头
848390传动部件
902710气体烟雾分析仪
903039记录式电表
8411211100千瓦以下涡桨
850440静止变流器
853620自动断路器
853650其他电气开关
853710电力控制板

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国124$1.40M
英国46$533.4K
土耳其15$458.0K
瑞典13$437.1K
中国115$379.4K
意大利62$358.3K
韩国44$339.3K
瑞士10$310.6K
马来西亚19$244.4K
爱尔兰8$242.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国5$176.6K
伊朗2$70.0K
马来西亚2$20.0K
中国1$2.4K
新加坡3$2.3K
土耳其1$500
澳大利亚1$32

贸易伙伴

上游供应商(共 350)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jereh Oil & Gas Engineering Corporation巴基斯坦8$421.5K其他气泵、泵及压缩机零件
Saft Batteries Pte. Ltd.新加坡8$370.4K镍镉电池、铅酸蓄电池
MSA S.E. Asia新加坡14$328.9K安全帽、气体烟雾分析仪
McGill Industries Inc.美国12$209.7K柴油机零件、非泡沫橡胶密封件
Robway Safety Pty Ltd澳大利亚20$205.0K其他测量仪器、电力控制板
EMERSON ASIA PACIFIC PL新加坡8$126.0K电力控制板、切片机零件
Techcrane International LLC美国8$95.5K阀门龙头、非泡沫橡胶密封件
TecnoVideo Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡7$40.0K其他电视摄像机、塑料容器
Peroni South East Asia Pte. Ltd.新加坡6$31.3K泵零件、其他塑料制品
Seaco Parts International Inc.美国6$12.3K其他橡胶带、阀门龙头

下游采购商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Scinergie, Inc.美国2$149.1K阀门龙头
MSA S.E. Asia新加坡4$71.9K气体烟雾分析仪、焊接钢材
Techcrane International LLC美国3$27.4K旋转排量泵、传动部件
MEGGER MALAYSIA SDN BHD马来西亚2$20.0K记录式电表、辐射检测仪器
Jereh Oil & Gas Engineering Corporation巴基斯坦1$2.4K柴油机零件、气体过滤机械
EPC Energy & Power Conversion Systems土耳其1$500静止变流器
Cortem Elfit South East Asia Pte. Ltd.新加坡1$405电力控制板、其他钢铁结构体
Robway Safety Pty Ltd澳大利亚1$32土方机械零件、电力控制板

近期贸易明细

进口(共 589)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-26自动数据处理机处理部件Robway Safety Pty Ltd澳大利亚$3.4K
2026-06-26静止变流器Cortem Elfit South East Asia Pte. Ltd.意大利$9.5K
2026-06-23安全阀Valvulas Nacional S.A.西班牙$1.1K
2026-06-22气体过滤机械Hanbit Soltech Corp.韩国$800
2026-06-22电力控制板Ce2k S.R.L.西班牙$2.8K
2026-06-20非不锈钢管件SSF韩国$109
2026-06-2010mm以上热轧钢板SSF韩国$458
2026-06-2010mm以上热轧钢板SSF韩国$223
2026-06-20门座式起重机SAFELIFT OFFSHORE LIMITED英国$5.1K
2026-06-20无缝钢管SSF韩国$2

出口(共 15)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-23切片机零件MSA S.E. Asia新加坡$1.7K
2025-11-10分析仪器MSA S E ASIA新加坡$200
2025-08-18电力控制板Robway Safety Pty Ltd澳大利亚$32
2025-07-23自动断路器Cortem Elfit South East Asia Pte. Ltd.新加坡$160
2025-07-23自动断路器Cortem Elfit South East Asia Pte. Ltd.新加坡$78
2025-07-23其他电气开关CORTEM ELFIT SOUTH EAST ASIA PTE. LTD新加坡$40
2025-07-23自动断路器Cortem Elfit South East Asia Pte. Ltd.新加坡$62
2025-07-23自动断路器Cortem Elfit South East Asia Pte. Ltd.新加坡$62
2025-07-23电器装置零件Cortem Elfit South East Asia Pte. Ltd.新加坡$3
2025-01-24气体烟雾分析仪MSA S.E. Asia伊朗$45.0K

相关企业 · 同类产品

Glocom Trading & Petroleum Services Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →