Star Bac Cac Technical Equipment Service Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 235 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ THIếT Bị Kỹ THUậT SAO BắC CựC
235
进口笔数
8
出口笔数
$1.26M
进口金额
$38.4K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-03-09
最近出口
117
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317939021 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5XHGQB8 |
| 成立日期 | 2023-07-17 |
| 联系地址 | 833 Lê Hồng Phong, Phường 12, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIẾT BỊ KỸ THUẬT SAO BẮC CỰC |
| 企业英文名称 | POLARIS TECHNICAL EQUIPMENT SERVICES TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 833 Lê Hồng Phong, Phường Hòa Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
| 电话 | 0918870599 |
| 邮箱 | thanhxua@yahoo.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 841950 | 工业热交换器 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 902610 | 液体流量计 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 841391 | 泵零件 |
| 848420 | 机械密封件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 281121 | 二氧化碳 |
| 841221 | 液压直线马达 |
| 841950 | 工业热交换器 |
| 842490 | 喷雾机零件 |
| 847982 | 混合机 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 902680 | 液体气体测量仪 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 58 | $319.1K |
| 中国 | 57 | $194.9K |
| 瑞士 | 14 | $147.2K |
| 奥地利 | 5 | $144.1K |
| 美国 | 28 | $138.4K |
| 英国 | 14 | $54.4K |
| 意大利 | 22 | $47.8K |
| 法国 | 12 | $40.6K |
| 波兰 | 21 | $31.9K |
| 丹麦 | 12 | $29.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 2 | $18.4K |
| 法国 | 1 | $7.1K |
| 越南 | 2 | $6.8K |
| 老挝 | 3 | $6.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 117)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Intech Automazione S.r.l. | 意大利 | 13 | $117.8K | 其他电气开关、阀门龙头 |
| Le Coq Import Export SARL | 法国 | 7 | $111.0K | 非泡沫橡胶密封件、其他气动发动机 |
| Danfoss Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 40 | $98.4K | 阀门龙头、静止变流器 |
| Nordson Southeast Asia (Pte.) Ltd. | 新加坡 | 10 | $77.2K | 喷雾机零件、阀门龙头 |
| Moody Direct Ltd. | 英国 | 11 | $60.6K | 非泡沫橡胶密封件、机械密封件 |
| Ralph Messring GmbH | 德国 | 10 | $52.8K | 液体流量计、分析仪器 |
| Hangzhou Darlly Filtration Equipment Co., Ltd. | 中国 | 6 | $30.4K | 过滤净化器零件、其他工业用纺织品 |
| ABEL GmbH | 德国 | 4 | $18.7K | 泵零件、非泡沫橡胶密封件 |
| Evergreen Midwest Co. | 美国 | 4 | $13.8K | 阀门龙头、阀门零件 |
| Albert Handtmann Armaturenfabrik GmbH & Co. KG | 德国 | 4 | $12.9K | 非泡沫橡胶密封件、阀门龙头 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cambrew Ltd. | 俄罗斯 | 1 | $9.5K | 塑料容器、塑料封口件 |
| Chang Beer (Cambodia) Co., Ltd. | 柬埔寨 | 1 | $9.0K | 灌装封口机、瓶清洁干燥机 |
| Le Coq Import Export SARL | 法国 | 1 | $7.1K | 非泡沫橡胶密封件 |
| Iguacu Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $6.8K | 未焙炒咖啡、烧碱溶液 |
| Lao Brewery Co., Ltd. | 老挝 | 2 | $3.4K | 塑料容器、其他钢铁制品 |
| Mahasup Engineering Co., Ltd. | 老挝 | 1 | $2.8K | 混合机 |
近期贸易明细
进口(共 235)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 机械密封件 | AIR ENERGY LTD | 意大利 | $189 |
| 2026-04-28 | 金属复合垫圈 | SARL LE COQ IMPORT EXPORT | 德国 | $3.8K |
| 2026-04-28 | 螺纹螺母 | AIR ENERGY LTD | 意大利 | $108 |
| 2026-04-28 | 非螺纹钢销 | AIR ENERGY LTD | 意大利 | $23 |
| 2026-04-28 | 金属复合垫圈 | SARL LE COQ IMPORT EXPORT | 德国 | $3.6K |
| 2026-04-28 | 机械密封件 | AIR ENERGY LTD | 意大利 | $189 |
| 2026-04-28 | 滚珠轴承 | AIR ENERGY LTD | 意大利 | $100 |
| 2026-04-28 | 泵及压缩机零件 | AIR ENERGY LTD | 意大利 | $198 |
| 2026-04-28 | 滚珠轴承 | AIR ENERGY LTD | 意大利 | $100 |
| 2026-04-28 | 金属复合垫圈 | SARL LE COQ IMPORT EXPORT | 德国 | $3.8K |
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-09 | 喷雾机零件 | CHANG BEER (CAMBODIA) CO., LTD. | 柬埔寨 | $9.0K |
| 2026-02-12 | 非泡沫橡胶密封件 | SARL LE COQ IMPORT EXPORT | 法国 | $3.4K |
| 2026-02-12 | 非泡沫橡胶密封件 | SARL LE COQ IMPORT EXPORT | 法国 | $303 |
| 2026-02-12 | 非泡沫橡胶密封件 | SARL LE COQ IMPORT EXPORT | 法国 | $3.4K |
| 2026-01-20 | 二氧化碳 | CAMBREW LTD | 柬埔寨 | $9.5K |
| 2025-11-25 | 混合机 | MAHASUP ENGINEERING CO LTD | 老挝 | $2.8K |
| 2024-12-24 | 液体气体测量仪 | Lao Brewery Co., Ltd. | 老挝 | $1.6K |
| 2024-04-08 | 液压直线马达 | Lao Brewery Co., Ltd. | 老挝 | $218 |
| 2024-04-08 | 液压直线马达 | Lao Brewery Co., Ltd. | 老挝 | $211 |
| 2024-04-08 | 液压直线马达 | Lao Brewery Co., Ltd. | 老挝 | $124 |