Star Bac Cac Technical Equipment Service Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 235 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ THIếT Bị Kỹ THUậT SAO BắC CựC

235
进口笔数
8
出口笔数
$1.26M
进口金额
$38.4K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-03-09
最近出口
117
供应商数
6
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $138.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $7.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $48.2K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $10.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $30.2K · 9 笔出口 $4.0K · 1 笔2024-01进口 $32.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $31.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $48.5K · 13 笔出口 $2.8K · 1 笔2024-04进口 $12.1K · 7 笔出口 $1.7K · 1 笔2024-05进口 $22.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $6.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $33.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $93.5K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $16.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $6.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $100.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $15.2K · 4 笔出口 $1.6K · 1 笔2025-01进口 $4.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $8.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $43.1K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $81.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $74.7K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $24.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $13.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $9.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $9.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $117.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $18.6K · 8 笔出口 $2.8K · 1 笔2025-12进口 $89.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $24.0K · 4 笔出口 $9.5K · 1 笔2026-02进口 $7.0K · 2 笔出口 $7.1K · 1 笔2026-03进口 $80.5K · 13 笔出口 $9.0K · 1 笔2026-04进口 $138.6K · 11 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $7.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $48.2K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $10.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $30.2K · 9 笔出口 $4.0K · 1 笔2024-01进口 $32.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $31.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $48.5K · 13 笔出口 $2.8K · 1 笔2024-04进口 $12.1K · 7 笔出口 $1.7K · 1 笔2024-05进口 $22.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $6.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $33.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $93.5K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $16.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $6.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $100.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $15.2K · 4 笔出口 $1.6K · 1 笔2025-01进口 $4.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $8.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $43.1K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $81.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $74.7K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $24.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $13.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $9.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $9.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $117.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $18.6K · 8 笔出口 $2.8K · 1 笔2025-12进口 $89.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $24.0K · 4 笔出口 $9.5K · 1 笔2026-02进口 $7.0K · 2 笔出口 $7.1K · 1 笔2026-03进口 $80.5K · 13 笔出口 $9.0K · 1 笔2026-04进口 $138.6K · 11 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0317939021
企查查编码QVN5XHGQB8
成立日期2023-07-17
联系地址833 Lê Hồng Phong, Phường 12, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIẾT BỊ KỸ THUẬT SAO BẮC CỰC
企业英文名称POLARIS TECHNICAL EQUIPMENT SERVICES TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址833 Lê Hồng Phong, Phường Hòa Hưng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa
电话0918870599
邮箱thanhxua@yahoo.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
401693非泡沫橡胶密封件
841950工业热交换器
848180阀门龙头
902610液体流量计
392690其他塑料制品
902620压力测量仪
842199过滤净化器零件
841391泵零件
848420机械密封件
732690其他钢铁制品

出口

HS 编码产品
401693非泡沫橡胶密封件
281121二氧化碳
841221液压直线马达
841950工业热交换器
842490喷雾机零件
847982混合机
848180阀门龙头
902680液体气体测量仪

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国58$319.1K
中国57$194.9K
瑞士14$147.2K
奥地利5$144.1K
美国28$138.4K
英国14$54.4K
意大利22$47.8K
法国12$40.6K
波兰21$31.9K
丹麦12$29.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
柬埔寨2$18.4K
法国1$7.1K
越南2$6.8K
老挝3$6.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 117)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Intech Automazione S.r.l.意大利13$117.8K其他电气开关、阀门龙头
Le Coq Import Export SARL法国7$111.0K非泡沫橡胶密封件、其他气动发动机
Danfoss Singapore Pte. Ltd.新加坡40$98.4K阀门龙头、静止变流器
Nordson Southeast Asia (Pte.) Ltd.新加坡10$77.2K喷雾机零件、阀门龙头
Moody Direct Ltd.英国11$60.6K非泡沫橡胶密封件、机械密封件
Ralph Messring GmbH德国10$52.8K液体流量计、分析仪器
Hangzhou Darlly Filtration Equipment Co., Ltd.中国6$30.4K过滤净化器零件、其他工业用纺织品
ABEL GmbH德国4$18.7K泵零件、非泡沫橡胶密封件
Evergreen Midwest Co.美国4$13.8K阀门龙头、阀门零件
Albert Handtmann Armaturenfabrik GmbH & Co. KG德国4$12.9K非泡沫橡胶密封件、阀门龙头

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Cambrew Ltd.俄罗斯1$9.5K塑料容器、塑料封口件
Chang Beer (Cambodia) Co., Ltd.柬埔寨1$9.0K灌装封口机、瓶清洁干燥机
Le Coq Import Export SARL法国1$7.1K非泡沫橡胶密封件
Iguacu Vietnam Co., Ltd.越南2$6.8K未焙炒咖啡、烧碱溶液
Lao Brewery Co., Ltd.老挝2$3.4K塑料容器、其他钢铁制品
Mahasup Engineering Co., Ltd.老挝1$2.8K混合机

近期贸易明细

进口(共 235)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28机械密封件AIR ENERGY LTD意大利$189
2026-04-28金属复合垫圈SARL LE COQ IMPORT EXPORT德国$3.8K
2026-04-28螺纹螺母AIR ENERGY LTD意大利$108
2026-04-28非螺纹钢销AIR ENERGY LTD意大利$23
2026-04-28金属复合垫圈SARL LE COQ IMPORT EXPORT德国$3.6K
2026-04-28机械密封件AIR ENERGY LTD意大利$189
2026-04-28滚珠轴承AIR ENERGY LTD意大利$100
2026-04-28泵及压缩机零件AIR ENERGY LTD意大利$198
2026-04-28滚珠轴承AIR ENERGY LTD意大利$100
2026-04-28金属复合垫圈SARL LE COQ IMPORT EXPORT德国$3.8K

出口(共 8)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-09喷雾机零件CHANG BEER (CAMBODIA) CO., LTD.柬埔寨$9.0K
2026-02-12非泡沫橡胶密封件SARL LE COQ IMPORT EXPORT法国$3.4K
2026-02-12非泡沫橡胶密封件SARL LE COQ IMPORT EXPORT法国$303
2026-02-12非泡沫橡胶密封件SARL LE COQ IMPORT EXPORT法国$3.4K
2026-01-20二氧化碳CAMBREW LTD柬埔寨$9.5K
2025-11-25混合机MAHASUP ENGINEERING CO LTD老挝$2.8K
2024-12-24液体气体测量仪Lao Brewery Co., Ltd.老挝$1.6K
2024-04-08液压直线马达Lao Brewery Co., Ltd.老挝$218
2024-04-08液压直线马达Lao Brewery Co., Ltd.老挝$211
2024-04-08液压直线马达Lao Brewery Co., Ltd.老挝$124

相关企业 · 同类产品

Star Bac Cac Technical Equipment Service Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →