Apillis Corporation

越南出口商 · 出口 100 笔 · 主营 8486机器零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN APILLIS VIệT NAM

28
进口笔数
100
出口笔数
$116.9K
进口金额
$366.1K
出口金额
2026-06-24
最近进口
2026-06-26
最近出口
14
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $78.2K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $7.0K · 2 笔出口 $7.0K · 2 笔2025-08进口 $1.1K · 1 笔出口 $3.4K · 3 笔2025-09进口 $3.2K · 3 笔出口 $7.5K · 3 笔2025-10进口 $1.3K · 3 笔出口 $28.8K · 9 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $10.4K · 6 笔2025-12进口 $1.1K · 1 笔出口 $15.8K · 6 笔2026-01进口 $4.6K · 5 笔出口 $21.7K · 12 笔2026-02进口 $275 · 1 笔出口 $23.8K · 10 笔2026-03进口 $40.4K · 4 笔出口 $50.7K · 17 笔2026-04进口 $57.9K · 7 笔出口 $78.2K · 13 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $67.4K · 10 笔2026-06进口 $134 · 1 笔出口 $51.5K · 9 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1720232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $7.0K · 2 笔出口 $7.0K · 2 笔2025-08进口 $1.1K · 1 笔出口 $3.4K · 3 笔2025-09进口 $3.2K · 3 笔出口 $7.5K · 3 笔2025-10进口 $1.3K · 3 笔出口 $28.8K · 9 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $10.4K · 6 笔2025-12进口 $1.1K · 1 笔出口 $15.8K · 6 笔2026-01进口 $4.6K · 5 笔出口 $21.7K · 12 笔2026-02进口 $275 · 1 笔出口 $23.8K · 10 笔2026-03进口 $40.4K · 4 笔出口 $50.7K · 17 笔2026-04进口 $57.9K · 7 笔出口 $78.2K · 13 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $67.4K · 10 笔2026-06进口 $134 · 1 笔出口 $51.5K · 9 笔

工商档案

企业注册号0317252380
企查查编码QVNP6RBWRA
成立日期2022-04-18
联系地址L10-06, tầng 10, tòa nhà Vincom Center, 72 Lê Thánh Tôn, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN APILLIS VIỆT NAM
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址L17-11, Tầng 17, Tòa nhà Vincom Center, 72 Lê Thánh Tôn, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại
电话0983773833
邮箱khanhvu@apillis.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
853690其他电路开关装置
732690其他钢铁制品
854442带接头绝缘电线
820900未装配硬质合金工具
853890电器装置零件
391990自粘塑料片
392690其他塑料制品
820320钳子镊子
392590其他塑料建材
731815钢铁螺钉螺栓

出口

HS 编码产品
8486908486机器零件
820900未装配硬质合金工具
732690其他钢铁制品
761699其他铝制品
850440静止变流器
847990功能机器零件
853810电气装置零件
853890电器装置零件
731822非螺纹垫圈
843139机械零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国12$92.1K
越南5$10.4K
墨西哥7$7.9K
美国8$5.2K
中国台湾3$746
黑山1$331
德国2$240
印度1$17

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国98$355.7K
越南5$10.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Zhuzhou Chuangrui Cemented Carbide Co., Ltd.中国2$51.1K未装配硬质合金工具、其他机器刀具
Zhuzhou Chuangde Cemented Carbide Co., Ltd.中国3$38.6K未装配硬质合金工具、铣削工具
MOUSER ELECTRONICS INC美国5$10.8K其他电路开关装置、其他电子IC
Apillis Corporation越南5$10.4K8486机器零件、未装配硬质合金工具
OnlineComponents.com美国2$2.7K其他电路开关装置、1000伏以下插头插座
Teknic, Inc.美国1$98037.5瓦以下电机、静止变流器
Element14 Pte. Ltd.新加坡2$579其他电路开关装置、20W以下固定电阻器
JINNAN USR IOT TECHNILOGY LIMITED中国1$550通信设备
RS Components Pte. Ltd.新加坡2$190其他电路开关装置、其他手工工具
Apillis美国2$30不锈钢平板轧材、其他钢铁制品

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Apillis美国98$355.7K8486机器零件、未装配硬质合金工具
Apillis Corporation越南5$10.4K其他电路开关装置、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 28)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-24带接头绝缘电线Powermatic Associates, Inc.墨西哥$134
2026-04-22带接头绝缘电线Heng Sa Hong Kong Ltd.中国$256
2026-04-22带接头绝缘电线Heng Sa Hong Kong Ltd.中国$256
2026-04-17未装配硬质合金工具Zhuzhou Chuangde Cemented Carbide Co., Ltd.中国$426
2026-04-17未装配硬质合金工具Zhuzhou Chuangde Cemented Carbide Co., Ltd.中国$110
2026-04-17未装配硬质合金工具Zhuzhou Chuangrui Cemented Carbide Co., Ltd.中国$4.7K
2026-04-17未装配硬质合金工具Zhuzhou Chuangrui Cemented Carbide Co., Ltd.中国$6.8K
2026-04-17未装配硬质合金工具Zhuzhou Chuangde Cemented Carbide Co., Ltd.中国$751
2026-04-17未装配硬质合金工具Zhuzhou Chuangrui Cemented Carbide Co., Ltd.中国$6.8K
2026-04-17未装配硬质合金工具Zhuzhou Chuangde Cemented Carbide Co., Ltd.中国$110

出口(共 100)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-268486机器零件Apillis美国$695
2026-06-26未装配硬质合金工具Apillis美国$3.5K
2026-06-268486机器零件Apillis美国$3.6K
2026-06-268486机器零件Apillis美国$3.6K
2026-06-26未装配硬质合金工具Apillis美国$6.6K
2026-06-268486机器零件Apillis美国$1.7K
2026-06-24变压器零件Apillis美国$7
2026-06-24变压器零件Apillis美国$338
2026-06-128486机器零件Apillis美国$695
2026-06-128486机器零件Apillis美国$15

相关企业 · 同类产品

Apillis Corporation 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →