Applied Illumination & Electronics Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 42 笔 · 主营 绝缘电线
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Chiếu Sáng Điện Tử ứng Dụng
42
进口笔数
0
出口笔数
$1.38M
进口金额
$0
出口金额
2026-07-28
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0100943819 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ4VSH4X |
| 成立日期 | 1999-09-21 |
| 联系地址 | Tầng 2- Tòa nhà Hòa Phát Giải Phóng, số 257 đường Giải Phóng, Phường Phương Mai, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CHIẾU SÁNG ĐIỆN TỬ ỨNG DỤNG |
| 企业英文名称 | APPLIED ILLUMINATION & ELECTRONICS COMPANY LIMITED. |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 2, Tòa nhà Hòa Phát Giải Phóng, số 257 đường Giải Phóng, Phường Bạch Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02437344174 |
| 邮箱 | info_aice@aice.com.vn |
| 官网 | www.aice.com.vn |
| 传真 | 02437344175 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854449 | 绝缘电线 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 851840 | 音频放大器 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 851762 | 通信设备 |
| 851981 | 其他录音设备 |
| 860800 | 铁路配件及信号设备 |
| 830250 | 贱金属帽架 |
| 847190 | 数据处理机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 35 | $1.02M |
| 葡萄牙 | 9 | $313.7K |
| 中国台湾 | 4 | $23.1K |
| 意大利 | 2 | $16.3K |
| 日本 | 1 | $6.0K |
| 菲律宾 | 2 | $3.0K |
| 印度 | 1 | $1.8K |
| 英国 | 1 | $1.3K |
| 捷克 | 1 | $142 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hangzhou Hikvision Technology Co., Ltd. | 中国 | 7 | $416.5K | 其他电视摄像机、非磁带视频设备 |
| Henan Interbath Cable Co., Ltd. | 中国 | 11 | $393.1K | 绝缘电线、高压电线 |
| Keenfinity Pte. Ltd. | 新加坡 | 10 | $350.1K | 音频设备零件、其他电视摄像机 |
| Robert Bosch (SEA) Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $104.9K | 车辆照明信号零件、内燃机滤油器 |
| Huadong Cable Jiaozuo Co., Ltd. | 中国 | 2 | $52.5K | 绝缘电线、钢绞线缆 |
| Guangzhou DSPPA Audio Co., Ltd. | 中国 | 6 | $33.5K | 音频放大器、麦克风及支架 |
| MOTOROLA SOLUTIONS VIDEO MANUFACTURING INC. | 美国 | 2 | $16.3K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| Hainan Haigong Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.0K | 前端装载机、150克以上再生衬纸 |
| Arvanics Corp. | 日本 | 1 | $6.0K | 通信设备、其他自动数据处理部件 |
| ROBERT BOSCH (SEA) PTE LTD C/O PAN | 新加坡 | 1 | $1.8K | 其他电视摄像机 |
近期贸易明细
进口(共 42)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-28 | 通信设备零件 | Keenfinity Pte. Ltd. | 英国 | $228 |
| 2026-07-28 | 静止变流器 | Keenfinity Pte. Ltd. | 中国 | $340 |
| 2026-07-28 | 其他电视摄像机 | Keenfinity Pte. Ltd. | 葡萄牙 | $13.5K |
| 2026-07-28 | 贱金属配件 | Keenfinity Pte. Ltd. | 英国 | $439 |
| 2026-07-28 | 贱金属配件 | Keenfinity Pte. Ltd. | 英国 | $672 |
| 2026-07-14 | 绝缘电线 | Henan Interbath Cable Co., Ltd. | 中国 | $2.6K |
| 2026-07-14 | 绝缘电线 | Henan Interbath Cable Co., Ltd. | 中国 | $2.3K |
| 2026-07-14 | 绝缘电线 | Henan Interbath Cable Co., Ltd. | 中国 | $2.3K |
| 2026-07-14 | 绝缘电线 | Henan Interbath Cable Co., Ltd. | 中国 | $1.3K |
| 2026-07-14 | 绝缘电线 | Henan Interbath Cable Co., Ltd. | 中国 | $1.8K |