AMN VIETNAM PRODUCTION & TRADE CO LTD
越南出口商 · 出口 78 笔 · 主营 热轧钢卷
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và THươNG MạI AMN VIệT NAM
0
进口笔数
78
出口笔数
$0
进口金额
$1.80M
出口金额
—
最近进口
2024-12-09
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301212467 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFVTB4DY |
| 成立日期 | 2022-06-14 |
| 联系地址 | Số 5, đường Đàm Văn Tiết, Khu Sơn Đông, Phường Nam Sơn, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI AMN VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | AMN VIETNAM PRODUCTION AND TRADE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 5, đường Đàm Văn Tiết, Khu Sơn Đông, Phường Nam Sơn, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 电话 | 0936605486 |
| 邮箱 | congtyamn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 720839 | 热轧钢卷 |
| 721710 | 未涂层钢线 |
| 720917 | 冷轧钢卷 |
| 731449 | 涂层钢丝制品 |
| 721691 | 冷成型型钢 |
| 730490 | 无缝钢管 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 78 | $1.80M |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| THANH PHONG PRODUCTION & TRADE LTD CO | 越南 | 39 | $900.9K | 热轧钢卷、钢铁螺钉螺栓 |
| CONG TY TNHH SAN XUAT VA THUONG MAI THANH PHONG | 越南 | 39 | $900.1K | 热轧钢卷、未涂层钢线 |
近期贸易明细
出口(共 78)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-09 | 热轧钢卷 | THANH PHONG PRODUCTION & TRADE LTD CO | 越南 | $17.2K |
| 2024-12-09 | 热轧钢卷 | THANH PHONG PRODUCTION & TRADE LTD CO | 越南 | $13.2K |
| 2024-12-09 | 热轧钢卷 | THANH PHONG PRODUCTION & TRADE LTD CO | 越南 | $4.2K |
| 2024-11-28 | 热轧钢卷 | CONG TY TNHH SAN XUAT VA THUONG MAI THANH PHONG | 越南 | $13.2K |
| 2024-11-28 | 热轧钢卷 | CONG TY TNHH SAN XUAT VA THUONG MAI THANH PHONG | 越南 | $17.2K |
| 2024-11-28 | 热轧钢卷 | CONG TY TNHH SAN XUAT VA THUONG MAI THANH PHONG | 越南 | $4.2K |
| 2024-07-03 | 热轧钢卷 | THANH PHONG PRODUCTION & TRADE LTD CO | 越南 | $21.7K |
| 2024-07-02 | 热轧钢卷 | THANH PHONG PRODUCTION & TRADE LTD CO | 越南 | $16.6K |
| 2024-06-24 | 热轧钢卷 | CONG TY TNHH SAN XUAT VA THUONG MAI THANH PHONG | 越南 | $21.7K |
| 2024-06-24 | 热轧钢卷 | CONG TY TNHH SAN XUAT VA THUONG MAI THANH PHONG | 越南 | $16.6K |