Toan Thang Industrial Power Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 8 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐIệN CôNG NGHIệP TOàN THắNG
- 邮箱2
0
进口笔数
8
出口笔数
$0
进口金额
$118.3K
出口金额
—
最近进口
2026-01-27
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801138715 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDE30X6G |
| 成立日期 | 2015-05-06 |
| 联系地址 | Số nhà 116, đường Nguyễn Lương Bằng, Phường Phạm Ngũ Lão, Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐIỆN CÔNG NGHIỆP TOÀN THẮNG |
| 企业英文名称 | TOAN THANG INDUSTRIAL POWER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 116, đường Nguyễn Lương Bằng, Phường Lê Thanh Nghị, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | Ghi chú: -Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. - Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục chi tiết, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã ghi. 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 电话 | +842203893799 |
| 邮箱 | toanthang116hd@gmail.com |
| 官网 | toanthanghd.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 730630 | 焊接钢管 |
| 730791 | 非不锈钢管件 |
| 730792 | 螺纹钢制管件 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 741220 | 铜合金管件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 8 | $118.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sunshine (Vietnam) Leisure Products Co., Ltd. | 越南 | 8 | $118.3K | 汽车座椅零件、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-27 | 其他钢铁制品 | SUNSHINE (VIETNAM) LEISURE PRODUCTS CO LTD | 越南 | $107 |
| 2026-01-27 | 非不锈钢管件 | SUNSHINE (VIETNAM) LEISURE PRODUCTS CO LTD | 越南 | $6 |
| 2026-01-27 | 阀门龙头 | SUNSHINE (VIETNAM) LEISURE PRODUCTS CO LTD | 越南 | $22 |
| 2026-01-27 | 焊接钢管 | SUNSHINE (VIETNAM) LEISURE PRODUCTS CO LTD | 越南 | $108 |
| 2026-01-27 | 钢铁螺钉螺栓 | SUNSHINE (VIETNAM) LEISURE PRODUCTS CO LTD | 越南 | $10 |
| 2026-01-27 | 螺纹钢制管件 | SUNSHINE (VIETNAM) LEISURE PRODUCTS CO LTD | 越南 | $3 |
| 2026-01-27 | 其他电路开关装置 | SUNSHINE (VIETNAM) LEISURE PRODUCTS CO LTD | 越南 | $486 |
| 2026-01-27 | 阀门龙头 | SUNSHINE (VIETNAM) LEISURE PRODUCTS CO LTD | 越南 | $99 |
| 2026-01-27 | 绝缘电线 | SUNSHINE (VIETNAM) LEISURE PRODUCTS CO LTD | 越南 | $2.7K |
| 2026-01-27 | 其他电路开关装置 | SUNSHINE (VIETNAM) LEISURE PRODUCTS CO LTD | 越南 | $194 |