KNDI Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 48 笔 · 主营 钢铁门窗
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KNDI
48
进口笔数
22
出口笔数
$807.3K
进口金额
$366.8K
出口金额
2026-01-05
最近进口
2024-10-02
最近出口
21
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314108283 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMQG7J2Q |
| 成立日期 | 2016-11-11 |
| 联系地址 | 68 Nguyễn Huệ, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KNDI |
| 企业英文名称 | KNDI COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 68 Nguyễn Huệ, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng,phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6312 - Cổng thông tin 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 8211 - Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 电话 | +84911600066 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 45亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730830 | 钢铁门窗 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 680610 | 矿物棉 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841520 | 车载空调 |
| 381600 | 耐火混合料 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 250510 | 天然硅砂 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 730690 | 其他钢铁管材 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 830790 | 非钢铁软管 |
| 853810 | 电气装置零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 18 | $485.6K |
| 韩国 | 14 | $164.6K |
| 印度 | 6 | $99.6K |
| 马来西亚 | 6 | $31.3K |
| 挪威 | 2 | $14.2K |
| 美国 | 1 | $3.6K |
| 中国香港 | 1 | $2.4K |
| 澳大利亚 | 1 | $2.3K |
| 爱沙尼亚 | 1 | $1.9K |
| 新加坡 | 1 | $1.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 22 | $366.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Heinen & Hopman Hong Kong Ltd. | 中国 | 4 | $162.5K | 其他钢铁管件、其他钢铁制品 |
| Yangzhou July Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 6 | $147.7K | 钢铁门窗、其他钢铁结构体 |
| Shanghai Topmost Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 2 | $98.4K | 矿物棉、塑料涂层壁纸 |
| Kore Tech LLC | 韩国 | 5 | $90.2K | 阀门龙头、耐火混合料 |
| Rockwool B.V. | 印度 | 2 | $80.8K | 矿物棉 |
| Bip Industries Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $39.8K | 其他钢铁结构体、钢铁门窗 |
| Hock Seng Marine Engineering Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $30.4K | 钢铁门窗、铝制结构体 |
| Power Trading | 印度 | 5 | $22.9K | 车载空调、窗式/壁挂空调 |
| Trans-Asiatic Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $14.2K | 可调转椅、耐火混合料 |
| FOS International Inc. | 韩国 | 2 | $11.5K | 阀门龙头、止回阀 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ba Son Corporation | 越南 | 22 | $366.8K | 其他钢铁制品、阀门龙头 |
近期贸易明细
进口(共 48)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-05 | 环氧树脂 | Daelim Commerce & Industry Corp. | 韩国 | $62 |
| 2026-01-05 | 天然硅砂 | Daelim Commerce & Industry Corp. | 韩国 | $64 |
| 2026-01-05 | 环胺类化合物 | Daelim Commerce & Industry Corp. | 韩国 | $18 |
| 2026-01-05 | 环胺类化合物 | Daelim Commerce & Industry Corp. | 韩国 | $36 |
| 2026-01-05 | 环氧树脂 | Daelim Commerce & Industry Corp. | 韩国 | $31 |
| 2026-01-05 | 环氧树脂 | Daelim Commerce & Industry Corp. | 韩国 | $31 |
| 2026-01-05 | 其他硫化橡胶制品 | Daelim Commerce & Industry Corp. | 韩国 | $4.7K |
| 2026-01-05 | 环胺类化合物 | Daelim Commerce & Industry Corp. | 韩国 | $10 |
| 2025-11-04 | 钢铁门窗 | DAELIM COMMERCE & INDUSTRY CORP | 韩国 | $1.8K |
| 2025-10-14 | 其他钢铁结构体 | YANGZHOU JULY IMP & EXP CO LTD | 中国 | $979 |
出口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-02 | 其他钢铁管件 | BA SON CORP ORATION | 越南 | $104 |
| 2024-10-02 | 其他钢铁管材 | BA SON CORP ORATION | 越南 | $728 |
| 2024-10-02 | 其他钢铁制品 | BA SON CORP ORATION | 越南 | $100 |
| 2024-10-02 | 其他钢铁管材 | BA SON CORP ORATION | 越南 | $220 |
| 2024-10-02 | 其他钢铁管件 | BA SON CORP ORATION | 越南 | $156 |
| 2024-10-02 | 其他钢铁管件 | BA SON CORP ORATION | 越南 | $153 |
| 2024-10-02 | 其他钢铁管件 | BA SON CORP ORATION | 越南 | $385 |
| 2024-10-02 | 其他钢铁管材 | BA SON CORP ORATION | 越南 | $269 |
| 2024-10-02 | 其他钢铁管件 | BA SON CORP ORATION | 越南 | $96 |
| 2024-10-02 | 其他钢铁管件 | BA SON CORP ORATION | 越南 | $77 |