KNDI Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 48 笔 · 主营 钢铁门窗

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH KNDI

48
进口笔数
22
出口笔数
$807.3K
进口金额
$366.8K
出口金额
2026-01-05
最近进口
2024-10-02
最近出口
21
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $75.1K20232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $10.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $2.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $23.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $17.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $68.1K · 1 笔出口 $75.1K · 2 笔2024-06进口 $2.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $53.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $36.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $51.7K · 3 笔出口 $59.1K · 4 笔2024-11进口 $1.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $2.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $9.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $18.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $73.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $332 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $20.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $5.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $10.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $2.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $23.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $17.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $68.1K · 1 笔出口 $75.1K · 2 笔2024-06进口 $2.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $53.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $36.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $51.7K · 3 笔出口 $59.1K · 4 笔2024-11进口 $1.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $2.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $9.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $18.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $73.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $332 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $20.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $5.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0314108283
企查查编码QVNMQG7J2Q
成立日期2016-11-11
联系地址68 Nguyễn Huệ, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KNDI
企业英文名称KNDI COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址68 Nguyễn Huệ, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng,phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6312 - Cổng thông tin 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 8211 - Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
电话+84911600066
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本45亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
730830钢铁门窗
730890其他钢铁结构体
680610矿物棉
732690其他钢铁制品
841520车载空调
381600耐火混合料
730799其他钢铁管件
848180阀门龙头
250510天然硅砂
320890聚合物基油漆

出口

HS 编码产品
730799其他钢铁管件
732690其他钢铁制品
730690其他钢铁管材
730890其他钢铁结构体
830790非钢铁软管
853810电气装置零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国18$485.6K
韩国14$164.6K
印度6$99.6K
马来西亚6$31.3K
挪威2$14.2K
美国1$3.6K
中国香港1$2.4K
澳大利亚1$2.3K
爱沙尼亚1$1.9K
新加坡1$1.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南22$366.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 21)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Heinen & Hopman Hong Kong Ltd.中国4$162.5K其他钢铁管件、其他钢铁制品
Yangzhou July Imp. & Exp. Co., Ltd.中国6$147.7K钢铁门窗、其他钢铁结构体
Shanghai Topmost Imp. & Exp. Co., Ltd.中国2$98.4K矿物棉、塑料涂层壁纸
Kore Tech LLC韩国5$90.2K阀门龙头、耐火混合料
Rockwool B.V.印度2$80.8K矿物棉
Bip Industries Co., Ltd.韩国4$39.8K其他钢铁结构体、钢铁门窗
Hock Seng Marine Engineering Pte. Ltd.新加坡4$30.4K钢铁门窗、铝制结构体
Power Trading印度5$22.9K车载空调、窗式/壁挂空调
Trans-Asiatic Trading Pte. Ltd.新加坡2$14.2K可调转椅、耐火混合料
FOS International Inc.韩国2$11.5K阀门龙头、止回阀

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ba Son Corporation越南22$366.8K其他钢铁制品、阀门龙头

近期贸易明细

进口(共 48)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-05环氧树脂Daelim Commerce & Industry Corp.韩国$62
2026-01-05天然硅砂Daelim Commerce & Industry Corp.韩国$64
2026-01-05环胺类化合物Daelim Commerce & Industry Corp.韩国$18
2026-01-05环胺类化合物Daelim Commerce & Industry Corp.韩国$36
2026-01-05环氧树脂Daelim Commerce & Industry Corp.韩国$31
2026-01-05环氧树脂Daelim Commerce & Industry Corp.韩国$31
2026-01-05其他硫化橡胶制品Daelim Commerce & Industry Corp.韩国$4.7K
2026-01-05环胺类化合物Daelim Commerce & Industry Corp.韩国$10
2025-11-04钢铁门窗DAELIM COMMERCE & INDUSTRY CORP韩国$1.8K
2025-10-14其他钢铁结构体YANGZHOU JULY IMP & EXP CO LTD中国$979

出口(共 22)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-10-02其他钢铁管件BA SON CORP ORATION越南$104
2024-10-02其他钢铁管材BA SON CORP ORATION越南$728
2024-10-02其他钢铁制品BA SON CORP ORATION越南$100
2024-10-02其他钢铁管材BA SON CORP ORATION越南$220
2024-10-02其他钢铁管件BA SON CORP ORATION越南$156
2024-10-02其他钢铁管件BA SON CORP ORATION越南$153
2024-10-02其他钢铁管件BA SON CORP ORATION越南$385
2024-10-02其他钢铁管材BA SON CORP ORATION越南$269
2024-10-02其他钢铁管件BA SON CORP ORATION越南$96
2024-10-02其他钢铁管件BA SON CORP ORATION越南$77

相关企业 · 同类产品

KNDI Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →