Minh Dung Trading & Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 149 笔 · 主营 其他离心泵
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TM-DV MINH DũNG
149
进口笔数
0
出口笔数
$6.70M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2400981985 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1KD2G6U |
| 成立日期 | 2024-01-05 |
| 联系地址 | Số nhà 38 Đường Trần Quang Khải, Phường Thọ Xương, Thành phố Bắc Giang, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TM-DV MINH DŨNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 38 Đường Trần Quang Khải, Phường Bắc Giang, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4633 - Bán buôn đồ uống 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0220 - Khai thác gỗ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | 02043521558 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 250亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841370 | 其他离心泵 |
| 840790 | 旋转活塞发动机 |
| 841350 | 其他往复泵 |
| 400931 | 纺织增强橡胶管 |
| 843610 | 饲料制备机 |
| 846729 | 其他电动手工具 |
| 846799 | 手工工具零件 |
| 850220 | 火花点火发电机组 |
| 841391 | 泵零件 |
| 842420 | 喷枪 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 149 | $6.70M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang Qianhong Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 56 | $2.37M | 其他离心泵、肉类家禽加工机 |
| Pingxiang City Guangyi Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 49 | $1.77M | 其他硫化橡胶制品、电力控制板 |
| Chongqing Koban Machinery Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 14 | $1.14M | 旋转活塞发动机、其他离心泵 |
| Zhejiang Wenxin Mechanical & Electrical Co., Ltd. | 中国 | 14 | $753.2K | 其他离心泵、喷雾机零件 |
| Taizhou Yuezeng International Trade Co., Ltd. | 中国 | 7 | $216.0K | 其他离心泵、其他电动手工具 |
| SHAANXI LISHI RUBBER TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | 3 | $152.0K | 纺织增强橡胶管、其他塑料管材 |
| Pingxiang Qianhong Imp. & Exp. Co., Ltd. | 古巴 | 3 | $115.7K | 其他离心泵、旋转活塞发动机 |
| 5a7dbf15e606991dddc25e7e9bc76a79 | 2 | $78.9K | ||
| Taizhou Yuning Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $64.8K | 其他功能机器、谷物加工机械 |
| Guangxi Pingxiang Li Rong Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $27.3K | 其他木工机床、木材钻孔机 |
近期贸易明细
进口(共 149)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他离心泵 | PINGXIANG QIANHONG IMP & EXP CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2026-04-28 | 其他离心泵 | PINGXIANG QIANHONG IMP & EXP CO LTD | 中国 | $6.8K |
| 2026-04-28 | 其他离心泵 | PINGXIANG QIANHONG IMP & EXP CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-28 | 其他离心泵 | PINGXIANG QIANHONG IMP & EXP CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-04-28 | 其他电动手工具 | PINGXIANG QIANHONG IMP & EXP CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-04-28 | 其他离心泵 | PINGXIANG QIANHONG IMP & EXP CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-28 | 泵零件 | PINGXIANG QIANHONG IMP & EXP CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-28 | 泵零件 | PINGXIANG QIANHONG IMP & EXP CO LTD | 中国 | $700 |
| 2026-04-28 | 其他电动手工具 | PINGXIANG QIANHONG IMP & EXP CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-04-28 | 泵零件 | PINGXIANG QIANHONG IMP & EXP CO LTD | 中国 | $1.5K |