LECO Corp.
越南出口商 · 出口 23 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件
越南 · 在业
0
进口笔数
23
出口笔数
$0
进口金额
$5.0K
出口金额
—
最近进口
2026-06-19
最近出口
0
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107968474 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAAE9YKT |
| 成立日期 | 2017-08-17 |
| 联系地址 | Số 55 Thúy Lĩnh, Phường Lĩnh Nam, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI LECO |
| 企业英文名称 | LECO TRADING AND INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 55 Thúy Lĩnh, Phường Lĩnh Nam, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 8220 - Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 6190 - Hoạt động viễn thông khác 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 电话 | +84342682468 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 902790 | 切片机零件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 秘鲁 | 16 | $4.4K |
| 印度 | 3 | $224 |
| 巴基斯坦 | 2 | $168 |
| 厄瓜多尔 | 1 | $139 |
| 马来西亚 | 1 | $0 |
贸易伙伴
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LECO Instrumentos Peru S.R.L. | 秘鲁 | 16 | $4.4K | 切片机零件、高铝耐火陶瓷 |
| I.R. Technology Services Pvt. Ltd. | 印度 | 2 | $208 | 切片机零件、非泡沫橡胶密封件 |
| US Biosolutions Ecuador S.A. | 厄瓜多尔 | 1 | $139 | 切片机零件、非泡沫橡胶密封件 |
| Cherat Cement Co., Ltd. | 巴基斯坦 | 1 | $111 | 齿轮及变速器、非泡沫橡胶密封件 |
| Kohat Cement Co., Ltd. | 巴基斯坦 | 1 | $57 | 烟煤、齿轮及变速器 |
| Star Wire (India) Ltd. | 印度 | 1 | $16 | 不锈钢废料、其他化学制剂 |
近期贸易明细
出口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-19 | 非泡沫橡胶密封件 | LECO Instrumentos Peru S.R.L. | 秘鲁 | $17 |
| 2026-06-19 | 非泡沫橡胶密封件 | LECO Instrumentos Peru S.R.L. | 秘鲁 | $21 |
| 2026-06-19 | 非泡沫橡胶密封件 | LECO Instrumentos Peru S.R.L. | 秘鲁 | $10 |
| 2026-06-19 | 非泡沫橡胶密封件 | LECO Instrumentos Peru S.R.L. | 秘鲁 | $5 |
| 2026-06-19 | 非泡沫橡胶密封件 | LECO Instrumentos Peru S.R.L. | 秘鲁 | $16 |
| 2026-06-19 | 非泡沫橡胶密封件 | LECO Instrumentos Peru S.R.L. | 秘鲁 | $88 |
| 2026-06-19 | 非泡沫橡胶密封件 | LECO Instrumentos Peru S.R.L. | 秘鲁 | $88 |
| 2026-06-19 | 非泡沫橡胶密封件 | LECO Instrumentos Peru S.R.L. | 秘鲁 | $79 |
| 2026-06-19 | 非泡沫橡胶密封件 | LECO Instrumentos Peru S.R.L. | 秘鲁 | $5 |
| 2026-06-19 | 非泡沫橡胶密封件 | LECO Instrumentos Peru S.R.L. | 秘鲁 | $5 |