Than Chau Garage Trading Service Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 其他塑料管材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ XUấT NHậP KHẩU THầN CHâU GARAGE
1
进口笔数
0
出口笔数
$1.9K
进口金额
$0
出口金额
2023-03-31
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0313654995 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0E32DH3 |
| 成立日期 | 2016-02-18 |
| 联系地址 | 80-82 Vũ Huy Tấn, Phường 3, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU THẦN CHÂU GARAGE |
| 企业英文名称 | THAN CHAU GARAGE TRADING SERVICE IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 80-82 Vũ Huy Tấn, Phường Gia Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84835140232 |
| 邮箱 | kimdungacc@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 401039 | 其他橡胶带 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 830120 | 车用锁具 |
| 830230 | 车辆金属配件 |
| 841330 | 发动机泵 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 841590 | 空调机零件 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 848140 | 安全阀 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 英国 | 1 | $667 |
| 德国 | 1 | $651 |
| 匈牙利 | 1 | $340 |
| 捷克 | 1 | $122 |
| 荷兰 | 1 | $85 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| INTROCAR LIMITED | 英国 | 1 | $667 | 其他车辆零件、非泡沫橡胶密封件 |
| Introcar Ltd. | 德国 | 1 | $651 | 其他塑料管材、其他橡胶带 |
| Introcar Ltd. | 匈牙利 | 1 | $340 | 非液体温度计 |
| Introcar Ltd. | 捷克 | 1 | $122 | 发动机泵 |
| Introcar Ltd. | 荷兰 | 1 | $85 | 其他气泵 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-03-31 | 其他橡胶带 | Introcar Ltd. | 德国 | $92 |
| 2023-03-31 | 其他钢铁制品 | Introcar Ltd. | 德国 | $1 |
| 2023-03-31 | 其他钢铁制品 | INTROCAR LIMITED | 英国 | $1 |
| 2023-03-31 | 发动机泵 | Introcar Ltd. | 捷克 | $61 |
| 2023-03-31 | 空调机零件 | INTROCAR LIMITED | 英国 | $73 |
| 2023-03-31 | 其他塑料管材 | Introcar Ltd. | 德国 | $67 |
| 2023-03-31 | 非液体温度计 | Introcar Ltd. | 匈牙利 | $170 |
| 2023-03-31 | 其他塑料管材 | Introcar Ltd. | 德国 | $19 |
| 2023-03-31 | 其他塑料管材 | Introcar Ltd. | 德国 | $17 |
| 2023-03-31 | 其他塑料管材 | Introcar Ltd. | 德国 | $55 |