N C T LOGISTICS & TRADE JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 皮革手提包
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thương Mại Logistics N.C.T
5
进口笔数
4
出口笔数
$71.1K
进口金额
$69.9K
出口金额
2025-12-09
最近进口
2025-12-19
最近出口
2
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5701379931 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQJ0DP5S |
| 成立日期 | 2010-04-02 |
| 联系地址 | Số 18, Lê Hữu Trác, Phường Móng Cái 2, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI LOGISTICS N.C.T |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 68, đường Phượng Hoàng 3, Phường Móng Cái 1, Quảng Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0710 - Khai thác quặng sắt 0721 - Khai thác quặng uranium và quặng thorium 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 9319 - Hoạt động thể thao khác 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9639 - Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4690 - Bán buôn tổng hợp 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quý hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4911 - Vận tải hành khách đường sắt 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4921 - Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành 4922 - Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh 4929 - Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4940 - Vận tải đường ống 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| 电话 | +842033886344 |
| 传真 | 0333789345 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 98亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 420221 | 皮革手提包 |
| 420330 | 皮革腰带 |
| 481820 | 纸手帕毛巾 |
| 570500 | 其他纺织铺地制品 |
| 630190 | 其他毯子 |
| 940490 | 其他寝具 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 420212 | 塑纺容器 |
| 420219 | 纸板箱盒 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 420221 | 皮革手提包 |
| 420330 | 皮革腰带 |
| 481820 | 纸手帕毛巾 |
| 630190 | 其他毯子 |
| 940490 | 其他寝具 |
| 090230 | 3公斤内红茶 |
| 170490 | 糖果 |
| 190230 | 制备面食 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 200599 | 其他蔬菜制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $70.6K |
| 越南 | 1 | $500 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $60.5K |
| 越南 | 3 | $9.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DONGXING HONG SHENG CUSTOMS DECLARATION CO LTD | 中国 | 1 | $55.7K | 工业清洁制剂、塑料包装箱 |
| DONGXING CITY THREE ZHANGMEI CUSTOMS DECLARATION CO LTD | 中国 | 4 | $15.4K | 其他纺织铺地制品、塑纺容器 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DONGXING HONG SHENG CUSTOMS DECLARATION CO LTD | 中国 | 1 | $50.6K | 塑料包装箱、纸板箱盒 |
| DONGXING CITY THREE ZHANGMEI CUSTOMS DECLARATION CO LTD | 中国 | 3 | $9.9K | 塑纺容器、皮革手提包 |
| DONGXING HONG SHENG CUSTOMS DECLARATION CO LTD | 越南 | 1 | $5.1K | 工业清洁制剂、非瓷质陶瓷制品 |
| DONGXING CITY THREE ZHANGMEI CUSTOMS DECLARATION CO LTD | 越南 | 2 | $4.3K | 3公斤内红茶、糖果 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-09 | 治疗按摩器具 | DONGXING HONG SHENG CUSTOMS DECLARATION CO LTD | 中国 | $49 |
| 2025-12-09 | 其他毯子 | DONGXING HONG SHENG CUSTOMS DECLARATION CO LTD | 中国 | $703 |
| 2025-12-09 | 纸手帕毛巾 | DONGXING HONG SHENG CUSTOMS DECLARATION CO LTD | 中国 | $79 |
| 2025-12-09 | 男式针织大衣 | DONGXING HONG SHENG CUSTOMS DECLARATION CO LTD | 中国 | $5.6K |
| 2025-12-09 | 皮革鞋靴 | DONGXING HONG SHENG CUSTOMS DECLARATION CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2025-12-09 | 女式针织外套 | DONGXING HONG SHENG CUSTOMS DECLARATION CO LTD | 中国 | $6.2K |
| 2025-12-09 | 皮革手提包 | DONGXING HONG SHENG CUSTOMS DECLARATION CO LTD | 中国 | $422 |
| 2025-12-09 | 仿制首饰 | DONGXING HONG SHENG CUSTOMS DECLARATION CO LTD | 中国 | $106 |
| 2025-12-09 | 皮革手提包 | DONGXING HONG SHENG CUSTOMS DECLARATION CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2025-12-09 | 塑料包装箱 | DONGXING HONG SHENG CUSTOMS DECLARATION CO LTD | 中国 | $56 |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-19 | 其他眼镜 | DONGXING HONG SHENG CUSTOMS DECLARATION CO LTD | 中国 | $351 |
| 2025-12-19 | 皮革手提包 | DONGXING HONG SHENG CUSTOMS DECLARATION CO LTD | 中国 | $506 |
| 2025-12-19 | 治疗按摩器具 | DONGXING HONG SHENG CUSTOMS DECLARATION CO LTD | 中国 | $49 |
| 2025-12-19 | 其他毯子 | DONGXING HONG SHENG CUSTOMS DECLARATION CO LTD | 中国 | $703 |
| 2025-12-19 | 塑料包装箱 | DONGXING HONG SHENG CUSTOMS DECLARATION CO LTD | 中国 | $56 |
| 2025-12-19 | 其他纺织铺地制品 | DONGXING CITY THREE ZHANGMEI CUSTOMS DECLARATION CO LTD | 越南 | $202 |
| 2025-12-19 | 1000伏以下插头插座 | DONGXING HONG SHENG CUSTOMS DECLARATION CO LTD | 中国 | $422 |
| 2025-12-19 | 其他眼镜 | DONGXING HONG SHENG CUSTOMS DECLARATION CO LTD | 中国 | $703 |
| 2025-12-19 | 塑料包装箱 | DONGXING HONG SHENG CUSTOMS DECLARATION CO LTD | 中国 | $1 |
| 2025-12-19 | 钢铁脚手架支柱 | DONGXING CITY THREE ZHANGMEI CUSTOMS DECLARATION CO LTD | 越南 | $112 |