N C T LOGISTICS & TRADE JOINT STOCK CO

越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 皮革手提包

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Thương Mại Logistics N.C.T

5
进口笔数
4
出口笔数
$71.1K
进口金额
$69.9K
出口金额
2025-12-09
最近进口
2025-12-19
最近出口
2
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $64.6K2023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $6.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $7.5K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $500 · 1 笔出口 $500 · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $64.6K · 3 笔出口 $61.9K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 32023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $6.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $7.5K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $500 · 1 笔出口 $500 · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $64.6K · 3 笔出口 $61.9K · 2 笔

工商档案

企业注册号5701379931
企查查编码QVNQJ0DP5S
成立日期2010-04-02
联系地址Số 18, Lê Hữu Trác, Phường Móng Cái 2, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI LOGISTICS N.C.T
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 68, đường Phượng Hoàng 3, Phường Móng Cái 1, Quảng Ninh
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0710 - Khai thác quặng sắt 0721 - Khai thác quặng uranium và quặng thorium 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 9319 - Hoạt động thể thao khác 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9639 - Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4690 - Bán buôn tổng hợp 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quý hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4911 - Vận tải hành khách đường sắt 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4921 - Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành 4922 - Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh 4929 - Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4940 - Vận tải đường ống 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương
电话+842033886344
传真0333789345
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本98亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
420221皮革手提包
420330皮革腰带
481820纸手帕毛巾
570500其他纺织铺地制品
630190其他毯子
940490其他寝具
340290工业清洁制剂
392310塑料包装箱
420212塑纺容器
420219纸板箱盒

出口

HS 编码产品
420221皮革手提包
420330皮革腰带
481820纸手帕毛巾
630190其他毯子
940490其他寝具
0902303公斤内红茶
170490糖果
190230制备面食
190590其他食品制剂
200599其他蔬菜制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国4$70.6K
越南1$500

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国4$60.5K
越南3$9.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
DONGXING HONG SHENG CUSTOMS DECLARATION CO LTD中国1$55.7K工业清洁制剂、塑料包装箱
DONGXING CITY THREE ZHANGMEI CUSTOMS DECLARATION CO LTD中国4$15.4K其他纺织铺地制品、塑纺容器

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
DONGXING HONG SHENG CUSTOMS DECLARATION CO LTD中国1$50.6K塑料包装箱、纸板箱盒
DONGXING CITY THREE ZHANGMEI CUSTOMS DECLARATION CO LTD中国3$9.9K塑纺容器、皮革手提包
DONGXING HONG SHENG CUSTOMS DECLARATION CO LTD越南1$5.1K工业清洁制剂、非瓷质陶瓷制品
DONGXING CITY THREE ZHANGMEI CUSTOMS DECLARATION CO LTD越南2$4.3K3公斤内红茶、糖果

近期贸易明细

进口(共 5)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-09治疗按摩器具DONGXING HONG SHENG CUSTOMS DECLARATION CO LTD中国$49
2025-12-09其他毯子DONGXING HONG SHENG CUSTOMS DECLARATION CO LTD中国$703
2025-12-09纸手帕毛巾DONGXING HONG SHENG CUSTOMS DECLARATION CO LTD中国$79
2025-12-09男式针织大衣DONGXING HONG SHENG CUSTOMS DECLARATION CO LTD中国$5.6K
2025-12-09皮革鞋靴DONGXING HONG SHENG CUSTOMS DECLARATION CO LTD中国$3.5K
2025-12-09女式针织外套DONGXING HONG SHENG CUSTOMS DECLARATION CO LTD中国$6.2K
2025-12-09皮革手提包DONGXING HONG SHENG CUSTOMS DECLARATION CO LTD中国$422
2025-12-09仿制首饰DONGXING HONG SHENG CUSTOMS DECLARATION CO LTD中国$106
2025-12-09皮革手提包DONGXING HONG SHENG CUSTOMS DECLARATION CO LTD中国$2.5K
2025-12-09塑料包装箱DONGXING HONG SHENG CUSTOMS DECLARATION CO LTD中国$56

出口(共 4)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-19其他眼镜DONGXING HONG SHENG CUSTOMS DECLARATION CO LTD中国$351
2025-12-19皮革手提包DONGXING HONG SHENG CUSTOMS DECLARATION CO LTD中国$506
2025-12-19治疗按摩器具DONGXING HONG SHENG CUSTOMS DECLARATION CO LTD中国$49
2025-12-19其他毯子DONGXING HONG SHENG CUSTOMS DECLARATION CO LTD中国$703
2025-12-19塑料包装箱DONGXING HONG SHENG CUSTOMS DECLARATION CO LTD中国$56
2025-12-19其他纺织铺地制品DONGXING CITY THREE ZHANGMEI CUSTOMS DECLARATION CO LTD越南$202
2025-12-191000伏以下插头插座DONGXING HONG SHENG CUSTOMS DECLARATION CO LTD中国$422
2025-12-19其他眼镜DONGXING HONG SHENG CUSTOMS DECLARATION CO LTD中国$703
2025-12-19塑料包装箱DONGXING HONG SHENG CUSTOMS DECLARATION CO LTD中国$1
2025-12-19钢铁脚手架支柱DONGXING CITY THREE ZHANGMEI CUSTOMS DECLARATION CO LTD越南$112

相关企业 · 同类产品

N C T LOGISTICS & TRADE JOINT STOCK CO 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →