DNS Vina Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 33 笔 · 主营 钢铁门窗
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DNS VINA
33
进口笔数
0
出口笔数
$994.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-19
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108690782 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNN0MT3E1 |
| 成立日期 | 2019-04-09 |
| 联系地址 | Tầng 3, B29 Nguyễn Thị Định, Phường Nhân Chính, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DNS VINA |
| 企业英文名称 | DNS VINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 3, B29 Nguyễn Thị Định, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | 02477739888 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730830 | 钢铁门窗 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 761010 | 铝制结构体 |
| 842890 | 其他升降机械 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 830210 | 贱金属铰链 |
| 851680 | 电热电阻器 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 731210 | 钢绞线缆 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 21 | $693.3K |
| 中国 | 12 | $300.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ju Seong DNS Corporation | 韩国 | 21 | $693.3K | 钢铁门窗、其他塑料制品 |
| Shanghai Everbesten International Trade Co., Ltd. | 中国 | 8 | $104.3K | 钢铁门窗、其他升降机械 |
| Ju Seong DNS Corporation | 中国 | 1 | $94.1K | 钢铁门窗、其他升降机械 |
| feba2e197a254db21feeba5c4dd7c503 | 1 | $84.9K | ||
| GZ Theodoor Tech Co., Ltd. | 美国 | 1 | $17.3K | 其他风扇、其他功能机器 |
| SHANGHAI HUOYITONG EXPRESS INTERNAL FREIGHT FORWARDING CO,.LTD | 中国香港 | 1 | $50 | 其他测量仪器 |
近期贸易明细
进口(共 33)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-19 | 钢铁门窗 | JU SEONG DNS CORP | 中国 | $30.6K |
| 2026-01-19 | 钢铁门窗 | JU SEONG DNS CORP | 中国 | $4.5K |
| 2026-01-19 | 其他塑料制品 | JU SEONG DNS CORP | 中国 | $49.8K |
| 2025-12-29 | 其他升降机械 | JU SEONG DNS CORP ORATION | 中国 | $77.9K |
| 2025-12-29 | 钢铁门窗 | JU SEONG DNS CORP ORATION | 中国 | $16.2K |
| 2025-12-23 | 钢铁门窗 | Ju Seong DNS Corporation | 韩国 | $1.9K |
| 2025-12-23 | 钢铁门窗 | Ju Seong DNS Corporation | 韩国 | $54.1K |
| 2025-12-23 | 钢铁门窗 | Ju Seong DNS Corporation | 韩国 | $10.4K |
| 2025-12-23 | 钢铁门窗 | Ju Seong DNS Corporation | 韩国 | $6.4K |
| 2025-12-23 | 钢铁门窗 | Ju Seong DNS Corporation | 韩国 | $23.1K |