DNS Vina Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 33 笔 · 主营 钢铁门窗

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH DNS VINA

33
进口笔数
0
出口笔数
$994.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-19
最近进口
最近出口
6
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $325.8K20232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $4.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $4.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $117.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $325.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $23.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $20.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $710 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $23.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $13.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $120 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $775 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $6.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $222.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $84.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $4.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $4.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $117.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $325.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $23.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $20.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $710 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $23.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $13.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $120 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $775 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $6.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $222.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $84.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0108690782
企查查编码QVNN0MT3E1
成立日期2019-04-09
联系地址Tầng 3, B29 Nguyễn Thị Định, Phường Nhân Chính, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH DNS VINA
企业英文名称DNS VINA COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 3, B29 Nguyễn Thị Định, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
电话02477739888
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
730830钢铁门窗
392690其他塑料制品
761010铝制结构体
842890其他升降机械
853710电力控制板
830210贱金属铰链
851680电热电阻器
401693非泡沫橡胶密封件
730890其他钢铁结构体
731210钢绞线缆

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国21$693.3K
中国12$300.7K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ju Seong DNS Corporation韩国21$693.3K钢铁门窗、其他塑料制品
Shanghai Everbesten International Trade Co., Ltd.中国8$104.3K钢铁门窗、其他升降机械
Ju Seong DNS Corporation中国1$94.1K钢铁门窗、其他升降机械
feba2e197a254db21feeba5c4dd7c5031$84.9K
GZ Theodoor Tech Co., Ltd.美国1$17.3K其他风扇、其他功能机器
SHANGHAI HUOYITONG EXPRESS INTERNAL FREIGHT FORWARDING CO,.LTD中国香港1$50其他测量仪器

近期贸易明细

进口(共 33)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-19钢铁门窗JU SEONG DNS CORP中国$30.6K
2026-01-19钢铁门窗JU SEONG DNS CORP中国$4.5K
2026-01-19其他塑料制品JU SEONG DNS CORP中国$49.8K
2025-12-29其他升降机械JU SEONG DNS CORP ORATION中国$77.9K
2025-12-29钢铁门窗JU SEONG DNS CORP ORATION中国$16.2K
2025-12-23钢铁门窗Ju Seong DNS Corporation韩国$1.9K
2025-12-23钢铁门窗Ju Seong DNS Corporation韩国$54.1K
2025-12-23钢铁门窗Ju Seong DNS Corporation韩国$10.4K
2025-12-23钢铁门窗Ju Seong DNS Corporation韩国$6.4K
2025-12-23钢铁门窗Ju Seong DNS Corporation韩国$23.1K

相关企业 · 同类产品

DNS Vina Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →