NMP Trade & Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 32 笔 · 主营 10mm以上热轧钢板
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Và Dịch Vụ Nmp
32
进口笔数
1
出口笔数
$16.48M
进口金额
$4.1K
出口金额
2026-03-06
最近进口
2024-12-31
最近出口
7
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4300756034 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA0DE8RK |
| 成立日期 | 2015-04-03 |
| 联系地址 | Khu dân cư số 9, tổ dân phố Vạn Mỹ, Thị Trấn Sông Vệ, Huyện Tư Nghĩa, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ NMP |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu dân cư số 9, tổ dân phố Vạn Mỹ, Xã Vệ Giang, Quảng Ngãi |
| 经营范围 | 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4100 - Xây dựng nhà các loại 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 电话 | +84983927129 |
| 邮箱 | trading.nmp@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 720851 | 10mm以上热轧钢板 |
| 721640 | L/T型钢≥80mm |
| 720852 | 热轧钢板 |
| 721631 | 80毫米以上U型钢 |
| 730619 | 钢铁管线管 |
| 730630 | 焊接钢管 |
| 721633 | H型钢≥80mm |
| 730419 | 无缝钢管线 |
| 730531 | 大直径焊管 |
| 720837 | 热轧钢卷 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721631 | 80毫米以上U型钢 |
| 721640 | L/T型钢≥80mm |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 1 | $14.85M |
| 中国 | 14 | $820.1K |
| 韩国 | 13 | $660.8K |
| 泰国 | 4 | $149.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $4.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sinhwa Steel Co., Ltd. | 韩国 | 12 | $15.30M | 10mm以上热轧钢板、热轧钢板 |
| Hebei Senhai Pipeline Co., Ltd. | 中国 | 6 | $540.8K | 焊接钢管、无缝钢管 |
| Tangshan Shengcai Steel Co., Ltd. | 中国 | 7 | $258.5K | L/T型钢≥80mm、合金钢型材 |
| Hyosung TNC Corp. | 韩国 | 1 | $189.0K | 合成单丝纱、聚酯单丝纱 |
| Mitsui & Co. (Thailand) Ltd. | 泰国 | 4 | $149.8K | 对苯二甲酸、铝废料 |
| WEI SHENG STEEL CO LTD | 中国台湾 | 1 | $20.7K | 热轧钢板、80毫米以上U型钢 |
| Noah Actuation Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $20.3K | 阀门零件、金属处理机械 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wei Sheng Steel Co., Ltd. | 越南 | 1 | $4.1K | 10mm以上热轧钢板、热轧钢卷 |
近期贸易明细
进口(共 32)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-06 | 10mm以上热轧钢板 | Sinhwa Steel Co., Ltd. | 韩国 | $14.0K |
| 2026-03-06 | 10mm以上热轧钢板 | Sinhwa Steel Co., Ltd. | 韩国 | $2.3K |
| 2026-03-06 | 10mm以上热轧钢板 | Sinhwa Steel Co., Ltd. | 韩国 | $3.6K |
| 2026-02-25 | 10mm以上热轧钢板 | Sinhwa Steel Co., Ltd. | 韩国 | $23.3K |
| 2026-02-25 | 热轧钢板 | Sinhwa Steel Co., Ltd. | 韩国 | $3.1K |
| 2026-01-28 | H型钢≥80mm | WEI SHENG STEEL CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2026-01-28 | H型钢≥80mm | WEI SHENG STEEL CO LTD | 中国 | $5.2K |
| 2026-01-28 | H型钢≥80mm | WEI SHENG STEEL CO LTD | 中国 | $12.3K |
| 2026-01-23 | 热轧钢板 | Sinhwa Steel Co., Ltd. | 韩国 | $14.5K |
| 2026-01-23 | 10mm以上热轧钢板 | Sinhwa Steel Co., Ltd. | 韩国 | $2.7K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-31 | 大型L/T型钢 | WEI SHENG STEEL CO LTD | 越南 | $785 |
| 2024-12-31 | 大型L/T型钢 | WEI SHENG STEEL CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2024-12-31 | 大型U型钢材 | WEI SHENG STEEL CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2024-12-31 | 大型U型钢材 | WEI SHENG STEEL CO LTD | 越南 | $341 |
| 2024-12-31 | L/T型钢≥80mm | WEI SHENG STEEL CO LTD | 越南 | $684 |