Meatdeli HN Co., Ltd. Ha Nam Branch

越南进口商 · 进口 221 笔 · 主营 其他塑料片材

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MEATDELI HN - CHI NHáNH Hà NAM 01

221
进口笔数
1
出口笔数
$6.20M
进口金额
$24.9K
出口金额
2026-04-22
最近进口
2025-05-27
最近出口
15
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $427.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $46.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $258.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $179.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $191.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $105.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $74.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $347.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $268.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $201.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $194.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $363.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $55.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $427.9K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $265.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $151.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $147.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $117.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $30.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $50.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $91.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $178.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $107.1K · 8 笔出口 $24.9K · 1 笔2025-06进口 $87.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $54.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $78.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $124.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $144.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $273.9K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $44.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $104.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $43.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $130.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $231.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $46.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $258.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $179.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $191.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $105.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $74.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $347.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $268.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $201.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $194.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $363.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $55.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $427.9K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $265.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $151.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $147.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $117.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $30.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $50.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $91.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $178.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $107.1K · 8 笔出口 $24.9K · 1 笔2025-06进口 $87.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $54.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $78.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $124.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $144.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $273.9K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $44.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $104.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $43.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $130.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $231.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0700793788-005
企查查编码QVNW89H4A9
成立日期2021-10-20
联系地址Lô CN-02, Khu công nghiệp Đồng Văn IV, Phường Lê Hồ, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MEATDELI HN - CHI NHÁNH HÀ NAM 01
企业状态在业
企业类型分支机构
经营范围4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
电话18006828
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Chi nhánh

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392099其他塑料片材
392010乙烯聚合物塑料
200580甜玉米制品
330210食品香料
350790其他酶制剂
210390混合调味料
091099其他香料
170490糖果
210690其他食品制剂
392190非泡沫塑料片

出口

HS 编码产品
843880食品加工机械

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南69$3.35M
中国103$2.64M
泰国22$92.6K
印度尼西亚5$77.0K
韩国11$21.4K
新加坡10$17.2K
日本1$118

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1$24.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 15)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kureha Vietnam Co., Ltd.越南69$3.35M其他塑料片材、其他塑料包装制品
Frachem Technologies (Beijing) Inc.中国65$2.22M其他塑料片材、食品香料
Guangdong Shantai Foodstuff Co., Ltd.中国5$191.3K糖果、其他含可可食品
Shanghai Protin Biotech Co., Ltd.中国18$179.5K其他酶制剂、其他食品制剂
Givaudan Singapore Pte. Ltd.新加坡11$89.2K食品香料、工业用芳香物质
Sunsweet Public Co., Ltd.泰国21$85.5K甜玉米制品、冷冻甜玉米
Linyi Wokang Food Co., Ltd.中国7$29.4K辣椒粉、其他香料
Green Fresh (Fujian) Foodstuff Co., Ltd.中国5$22.4K植物粘液剂、其他食品制剂
Rogwon Co., Ltd.韩国11$21.4K混合调味料、食品香料
Takasago International (Singapore) Pte. Ltd.新加坡4$5.0K食品香料、工业用芳香物质

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Frachem Technologies (Beijing) Inc.中国1$24.9K精油及浓缩物、食品加工机械

近期贸易明细

进口(共 221)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22其他塑料片材FRACHEM TECHNOLOGIES (BEIJING) INC中国$9.7K
2026-04-22其他塑料片材FRACHEM TECHNOLOGIES (BEIJING) INC中国$33.1K
2026-04-22糖果GUANGDONG SHANTAI FOODSTUFF CO LTD中国$44.8K
2026-04-22其他塑料片材FRACHEM TECHNOLOGIES (BEIJING) INC中国$9.7K
2026-04-22其他塑料片材FRACHEM TECHNOLOGIES (BEIJING) INC中国$17.5K
2026-04-22糖果GUANGDONG SHANTAI FOODSTUFF CO LTD中国$44.8K
2026-04-22其他塑料片材FRACHEM TECHNOLOGIES (BEIJING) INC中国$33.1K
2026-04-16食品香料TAKASAGO INTERNATIONAL (SINGAPORE) PTE LTD新加坡$809
2026-04-16食品香料TAKASAGO INTERNATIONAL (SINGAPORE) PTE LTD新加坡$809
2026-04-09混合调味料GIVAUDAN SINGAPORE PTE LTD印度尼西亚$13.0K

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-05-27食品加工机械FRACHEM TECHNOLOGIES (BEIJING) INC中国$24.9K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Meatdeli HN Co., Ltd. Ha Nam Branch 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →