Meatdeli HN Co., Ltd. Ha Nam Branch
越南进口商 · 进口 221 笔 · 主营 其他塑料片材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MEATDELI HN - CHI NHáNH Hà NAM 01
- Facebook1
- YouTube1
221
进口笔数
1
出口笔数
$6.20M
进口金额
$24.9K
出口金额
2026-04-22
最近进口
2025-05-27
最近出口
15
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0700793788-005 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW89H4A9 |
| 成立日期 | 2021-10-20 |
| 联系地址 | Lô CN-02, Khu công nghiệp Đồng Văn IV, Phường Lê Hồ, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MEATDELI HN - CHI NHÁNH HÀ NAM 01 |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 18006828 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392099 | 其他塑料片材 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 200580 | 甜玉米制品 |
| 330210 | 食品香料 |
| 350790 | 其他酶制剂 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 091099 | 其他香料 |
| 170490 | 糖果 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843880 | 食品加工机械 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 69 | $3.35M |
| 中国 | 103 | $2.64M |
| 泰国 | 22 | $92.6K |
| 印度尼西亚 | 5 | $77.0K |
| 韩国 | 11 | $21.4K |
| 新加坡 | 10 | $17.2K |
| 日本 | 1 | $118 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $24.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kureha Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 69 | $3.35M | 其他塑料片材、其他塑料包装制品 |
| Frachem Technologies (Beijing) Inc. | 中国 | 65 | $2.22M | 其他塑料片材、食品香料 |
| Guangdong Shantai Foodstuff Co., Ltd. | 中国 | 5 | $191.3K | 糖果、其他含可可食品 |
| Shanghai Protin Biotech Co., Ltd. | 中国 | 18 | $179.5K | 其他酶制剂、其他食品制剂 |
| Givaudan Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 11 | $89.2K | 食品香料、工业用芳香物质 |
| Sunsweet Public Co., Ltd. | 泰国 | 21 | $85.5K | 甜玉米制品、冷冻甜玉米 |
| Linyi Wokang Food Co., Ltd. | 中国 | 7 | $29.4K | 辣椒粉、其他香料 |
| Green Fresh (Fujian) Foodstuff Co., Ltd. | 中国 | 5 | $22.4K | 植物粘液剂、其他食品制剂 |
| Rogwon Co., Ltd. | 韩国 | 11 | $21.4K | 混合调味料、食品香料 |
| Takasago International (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $5.0K | 食品香料、工业用芳香物质 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Frachem Technologies (Beijing) Inc. | 中国 | 1 | $24.9K | 精油及浓缩物、食品加工机械 |
近期贸易明细
进口(共 221)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 其他塑料片材 | FRACHEM TECHNOLOGIES (BEIJING) INC | 中国 | $9.7K |
| 2026-04-22 | 其他塑料片材 | FRACHEM TECHNOLOGIES (BEIJING) INC | 中国 | $33.1K |
| 2026-04-22 | 糖果 | GUANGDONG SHANTAI FOODSTUFF CO LTD | 中国 | $44.8K |
| 2026-04-22 | 其他塑料片材 | FRACHEM TECHNOLOGIES (BEIJING) INC | 中国 | $9.7K |
| 2026-04-22 | 其他塑料片材 | FRACHEM TECHNOLOGIES (BEIJING) INC | 中国 | $17.5K |
| 2026-04-22 | 糖果 | GUANGDONG SHANTAI FOODSTUFF CO LTD | 中国 | $44.8K |
| 2026-04-22 | 其他塑料片材 | FRACHEM TECHNOLOGIES (BEIJING) INC | 中国 | $33.1K |
| 2026-04-16 | 食品香料 | TAKASAGO INTERNATIONAL (SINGAPORE) PTE LTD | 新加坡 | $809 |
| 2026-04-16 | 食品香料 | TAKASAGO INTERNATIONAL (SINGAPORE) PTE LTD | 新加坡 | $809 |
| 2026-04-09 | 混合调味料 | GIVAUDAN SINGAPORE PTE LTD | 印度尼西亚 | $13.0K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-27 | 食品加工机械 | FRACHEM TECHNOLOGIES (BEIJING) INC | 中国 | $24.9K |