Bioncare Medical Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 其他塑料片材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TRANG THIếT Bị Y Tế BIONCARE
11
进口笔数
0
出口笔数
$58.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-09
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316496345 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM8Y9GC2 |
| 成立日期 | 2020-09-21 |
| 联系地址 | 05 Đường 9, Phường Bình Trưng Tây, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIONCARE |
| 企业英文名称 | BIONCARE MEDICAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 05 Đường 9, Khu phố 34, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 电话 | +84972021619 |
| 邮箱 | tamnguyen@bioncare.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392099 | 其他塑料片材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 11 | $58.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Maxflex Medical Technology Co., Ltd. | 中国 | 11 | $58.9K | 其他塑料片材、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 其他塑料片材 | SHANGHAI MAXFLEX MEDICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $224 |
| 2026-04-09 | 其他塑料片材 | SHANGHAI MAXFLEX MEDICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-09 | 其他塑料片材 | SHANGHAI MAXFLEX MEDICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $224 |
| 2026-04-09 | 其他塑料片材 | SHANGHAI MAXFLEX MEDICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-04-09 | 其他塑料片材 | SHANGHAI MAXFLEX MEDICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-09 | 其他塑料片材 | SHANGHAI MAXFLEX MEDICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-04-09 | 其他塑料片材 | SHANGHAI MAXFLEX MEDICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-09 | 其他塑料片材 | SHANGHAI MAXFLEX MEDICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-03-21 | 其他塑料片材 | SHANGHAI MAXFLEX MEDICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-03-21 | 其他塑料片材 | SHANGHAI MAXFLEX MEDICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $225 |