Thanh Trung 568 Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 383 笔 · 主营 柑橘

越南 · 非在业

本地名:CôNG TY TNHH TMXNK THàNH TRUNG 568

383
进口笔数
3
出口笔数
$1.46M
进口金额
$14.0K
出口金额
2023-05-29
最近进口
2023-01-17
最近出口
8
供应商数
2
采购商数

工商档案

企业注册号4900890602
企查查编码QVNCQ3MXQC
成立日期2022-10-27
联系地址Số 21 đường Lê Quý Đôn, Phường Tam Thanh, Thành phố Lạng Sơn, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TMXNK THÀNH TRUNG 568
企业英文名称TMXNK THANH TRUNG 568 COMPANY LIMITED
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 21 đường Lê Quý Đôn, Phường Tam Thanh, Lạng Sơn
经营范围4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
电话0934256999
原始企业状态Tạm ngừng KD có thời hạn
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本86.8687亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
080521柑橘
080719鲜甜瓜(西瓜除外)
080510橙子
080830鲜梨
080810鲜苹果
070960鲜辣椒/甜椒
090961未碾磨香料籽
080450番石榴芒果山竹
081070鲜柿子
080610鲜葡萄

出口

HS 编码产品
070310鲜洋葱青葱
071290混合蔬菜
070190鲜马铃薯

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国383$1.46M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南2$10.0K
老挝1$4.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangxi Pingxiang Shengyu Imp. & Exp. Trade Co., Ltd.中国327$1.27M柑橘、鲜洋葱青葱
Guangxi Sijiyouxian Import & Export Trade Co., Ltd.中国30$89.6K鲜梨、鲜苹果
Henan Hualin Orange Industry Import & Export Trade Co., Ltd.中国14$53.8K其他鲜果、柑橘
Guangxi Pingxiang Chen Xuan Trade Co., Ltd.中国3$12.1K鲜辣椒/甜椒、柑橘
Guangxi Pingxiang Chunman Trading Co., Ltd.中国4$12.1K柑橘、鲜洋葱青葱
Guangxi Pingxiang Guangfeng Import & Export Trade Co., Ltd.中国3$11.7K塑料家用制品、塑纺容器
Guangxi Pingxiang Dongsen Trade Co., Ltd.中国1$3.6K柑橘、鲜葡萄
Guangxi Taihui Investment Co., Ltd.中国1$3.1K柑橘

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Enterprise Person Import越南2$10.0K鲜马铃薯、鲜洋葱青葱
Enterprise Person Import老挝1$4.0K鲜洋葱青葱、混合蔬菜

近期贸易明细

进口(共 383)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-05-29橙子GUANGXI PINGXIANG SHENGYU IMP. & EXP. TRADE CO., LTD中国$3.9K
2023-05-27鲜甜瓜(西瓜除外)GUANGXI PINGXIANG SHENGYU IMP. & EXP. TRADE CO., LTD中国$3.6K
2023-05-17鲜甜瓜(西瓜除外)GUANGXI PINGXIANG SHENGYU IMP. & EXP. TRADE CO., LTD中国$3.8K
2023-05-17橙子GUANGXI PINGXIANG SHENGYU IMP. & EXP. TRADE CO., LTD中国$3.9K
2023-05-17鲜甜瓜(西瓜除外)GUANGXI PINGXIANG SHENGYU IMP. & EXP. TRADE CO., LTD中国$3.8K
2023-05-16鲜甜瓜(西瓜除外)GUANGXI PINGXIANG SHENGYU IMP. & EXP. TRADE CO., LTD中国$3.8K
2023-05-16橙子GUANGXI PINGXIANG SHENGYU IMP. & EXP. TRADE CO., LTD中国$3.8K
2023-05-16鲜甜瓜(西瓜除外)GUANGXI PINGXIANG SHENGYU IMP. & EXP. TRADE CO., LTD中国$3.8K
2023-05-14鲜甜瓜(西瓜除外)GUANGXI PINGXIANG SHENGYU IMP. & EXP. TRADE CO., LTD中国$3.8K
2023-05-14鲜甜瓜(西瓜除外)GUANGXI PINGXIANG SHENGYU IMP. & EXP. TRADE CO., LTD中国$3.5K

出口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-01-17鲜洋葱青葱ENTERPRISE PERSON IMPORT老挝$1.5K
2023-01-17混合蔬菜ENTERPRISE PERSON IMPORT老挝$2.5K
2023-01-11混合蔬菜ENTERPRISE PERSON IMPORT越南$2.8K
2023-01-11混合蔬菜ENTERPRISE PERSON IMPORT越南$2.3K
2023-01-08鲜马铃薯ENTERPRISE PERSON IMPORT越南$2.4K
2023-01-08鲜洋葱青葱ENTERPRISE PERSON IMPORT越南$2.5K

相关企业 · 同类产品

Thanh Trung 568 Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →