Phu An Dien International Development Investment Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 78 笔 · 主营 其他冷冻蔬菜
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN HợP TáC ĐầU Tư PHáT TRIểN QUốC Tế PHú AN ĐIềN
2
进口笔数
78
出口笔数
$99.8K
进口金额
$4.07M
出口金额
2025-03-14
最近进口
2026-04-27
最近出口
2
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316772404 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4QHN5CU |
| 成立日期 | 2021-03-26 |
| 联系地址 | 115/7 Đường C18, Phường 12, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN HỢP TÁC ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN QUỐC TẾ PHÚ AN ĐIỀN |
| 企业英文名称 | PHU AN DIEN INTERNATIONAL DEVELOPMENT INVESTMENT COOPERATION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 115/7 Đường C18, Phường Bảy Hiền, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 电话 | +84879797989 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 990亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 071080 | 其他冷冻蔬菜 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 071080 | 其他冷冻蔬菜 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $99.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 62 | $3.26M |
| 越南 | 9 | $378.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Taesamopam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $62.4K | 其他冷冻蔬菜 |
| Hwarang Co., Ltd. | 越南 | 1 | $37.4K | 其他冷冻蔬菜 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Taesamopam Co., Ltd. | 韩国 | 43 | $2.40M | 其他冷冻蔬菜、鲜辣椒/甜椒 |
| Hwarang Co., Ltd. | 韩国 | 11 | $493.2K | 其他冷冻蔬菜、鲜辣椒/甜椒 |
| TAESAMOPAM CO., LTD | 7 | $432.0K | 其他冷冻蔬菜 | |
| Dae Lim Global Food Co., Ltd. | 韩国 | 7 | $326.2K | 鲜辣椒/甜椒、其他冷冻蔬菜 |
| Hwarang Co., Ltd. | 越南 | 6 | $244.8K | 鲜草莓、鲜葡萄 |
| Taesamopam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $133.4K | 其他冷冻蔬菜、鲜辣椒/甜椒 |
| Korea TS | 韩国 | 1 | $40.8K | 其他冷冻蔬菜 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-14 | 其他冷冻蔬菜 | TAESAMOPAM CO LTD | 越南 | $62.4K |
| 2023-09-27 | 其他冷冻蔬菜 | HWARANG CO LTD | 越南 | $37.4K |
出口(共 78)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 其他冷冻蔬菜 | TAESAMOPAM CO., LTD | — | $57.6K |
| 2026-04-22 | 其他冷冻蔬菜 | TAESAMOPAM CO., LTD | — | $86.4K |
| 2026-04-14 | 其他冷冻蔬菜 | TAESAMOPAM CO., LTD | — | $57.6K |
| 2026-04-13 | 其他冷冻蔬菜 | DAE LIM GLOBAL FOOD CO LTD | 韩国 | $24.0K |
| 2026-04-08 | 其他冷冻蔬菜 | TAESAMOPAM CO., LTD | — | $57.6K |
| 2026-04-01 | 其他冷冻蔬菜 | TAESAMOPAM CO., LTD | — | $57.6K |
| 2026-03-24 | 其他冷冻蔬菜 | TAESAMOPAM CO., LTD | — | $57.6K |
| 2026-03-17 | 其他冷冻蔬菜 | TAESAMOPAM CO., LTD | — | $57.6K |
| 2026-03-12 | 其他冷冻蔬菜 | DAE LIM GLOBAL FOOD CO LTD | 韩国 | $62.4K |
| 2026-02-27 | 其他冷冻蔬菜 | DAE LIM GLOBAL FOOD CO LTD | 韩国 | $67.2K |