Phu An Dien International Development Investment Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 78 笔 · 主营 其他冷冻蔬菜

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN HợP TáC ĐầU Tư PHáT TRIểN QUốC Tế PHú AN ĐIềN

2
进口笔数
78
出口笔数
$99.8K
进口金额
$4.07M
出口金额
2025-03-14
最近进口
2026-04-27
最近出口
2
供应商数
7
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $405.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $37.4K · 1 笔出口 $47.3K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $141.8K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $22.8K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $91.2K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $266.4K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $235.2K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $194.4K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $105.4K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $129.6K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $43.2K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $88.8K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $129.6K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $121.4K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $52.8K · 1 笔2025-03进口 $62.4K · 1 笔出口 $405.6K · 7 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $102.7K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $167.0K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $103.7K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $107.0K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $103.7K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $57.6K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $86.4K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $67.2K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $177.6K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $340.8K · 6 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $37.4K · 1 笔出口 $47.3K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $141.8K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $22.8K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $91.2K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $266.4K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $235.2K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $194.4K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $105.4K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $129.6K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $43.2K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $88.8K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $129.6K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $121.4K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $52.8K · 1 笔2025-03进口 $62.4K · 1 笔出口 $405.6K · 7 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $102.7K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $167.0K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $103.7K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $107.0K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $103.7K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $57.6K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $86.4K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $67.2K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $177.6K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $340.8K · 6 笔

工商档案

企业注册号0316772404
企查查编码QVN4QHN5CU
成立日期2021-03-26
联系地址115/7 Đường C18, Phường 12, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN HỢP TÁC ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN QUỐC TẾ PHÚ AN ĐIỀN
企业英文名称PHU AN DIEN INTERNATIONAL DEVELOPMENT INVESTMENT COOPERATION JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址115/7 Đường C18, Phường Bảy Hiền, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống
电话+84879797989
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本990亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
071080其他冷冻蔬菜

出口

HS 编码产品
071080其他冷冻蔬菜

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南2$99.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国62$3.26M
越南9$378.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Taesamopam Co., Ltd.越南1$62.4K其他冷冻蔬菜
Hwarang Co., Ltd.越南1$37.4K其他冷冻蔬菜

下游采购商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Taesamopam Co., Ltd.韩国43$2.40M其他冷冻蔬菜、鲜辣椒/甜椒
Hwarang Co., Ltd.韩国11$493.2K其他冷冻蔬菜、鲜辣椒/甜椒
TAESAMOPAM CO., LTD7$432.0K其他冷冻蔬菜
Dae Lim Global Food Co., Ltd.韩国7$326.2K鲜辣椒/甜椒、其他冷冻蔬菜
Hwarang Co., Ltd.越南6$244.8K鲜草莓、鲜葡萄
Taesamopam Co., Ltd.越南3$133.4K其他冷冻蔬菜、鲜辣椒/甜椒
Korea TS韩国1$40.8K其他冷冻蔬菜

近期贸易明细

进口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-03-14其他冷冻蔬菜TAESAMOPAM CO LTD越南$62.4K
2023-09-27其他冷冻蔬菜HWARANG CO LTD越南$37.4K

出口(共 78)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27其他冷冻蔬菜TAESAMOPAM CO., LTD$57.6K
2026-04-22其他冷冻蔬菜TAESAMOPAM CO., LTD$86.4K
2026-04-14其他冷冻蔬菜TAESAMOPAM CO., LTD$57.6K
2026-04-13其他冷冻蔬菜DAE LIM GLOBAL FOOD CO LTD韩国$24.0K
2026-04-08其他冷冻蔬菜TAESAMOPAM CO., LTD$57.6K
2026-04-01其他冷冻蔬菜TAESAMOPAM CO., LTD$57.6K
2026-03-24其他冷冻蔬菜TAESAMOPAM CO., LTD$57.6K
2026-03-17其他冷冻蔬菜TAESAMOPAM CO., LTD$57.6K
2026-03-12其他冷冻蔬菜DAE LIM GLOBAL FOOD CO LTD韩国$62.4K
2026-02-27其他冷冻蔬菜DAE LIM GLOBAL FOOD CO LTD韩国$67.2K

相关企业 · 同类产品

Phu An Dien International Development Investment Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →