Hwarang Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 261 笔 · 主营 鲜草莓
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HWARANG
261
进口笔数
1
出口笔数
$3.04M
进口金额
$37.4K
出口金额
2026-04-16
最近进口
2023-09-27
最近出口
11
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313081014 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKK96GWG |
| 成立日期 | 2014-12-24 |
| 联系地址 | Số 51 khu nhà ở thấp tầng (Phân khu 18B), đường Nguyễn Hữu Thọ, ấp 4, Xã Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HWARANG |
| 企业英文名称 | HWARANG COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được cung cấp dịch vụ trọng tài hòa giải đối với tranh chấp thương mại giữa các thương nhân, dịch vụ pháp lý, dịch vụ thuế, kiểm toán và kế toán; không được cung cấp dịch vụ tư vấn về quản lý danh mục đầu tư ngắn hạn; không được cung cấp dịch vụ nghiên cứu thị trường và thăm dò ý kiến công chúng; hoạt động trong lĩnh vực quảng cáo; không được thực hiện dịch vụ tư vấn việc làm, học nghề, chính sách có liên quan đến quan hệ lao động - việc làm, hoạt động vận động hành lang. 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 02866846121 |
| 邮箱 | ketoanhwarang@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 42亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081010 | 鲜草莓 |
| 080610 | 鲜葡萄 |
| 070959 | 其他鲜蘑菇 |
| 070690 | 根茎类蔬菜 |
| 080830 | 鲜梨 |
| 080719 | 鲜甜瓜(西瓜除外) |
| 071080 | 其他冷冻蔬菜 |
| 080810 | 鲜苹果 |
| 081070 | 鲜柿子 |
| 121120 | 人参根 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 071080 | 其他冷冻蔬菜 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 255 | $2.80M |
| 越南 | 6 | $244.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $37.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Gyeong Buk Corp. Corporation | 韩国 | 169 | $2.04M | 鲜葡萄、鲜草莓 |
| Phu An Dien International Development Investment Joint Stock Co. | 越南 | 6 | $244.8K | 其他冷冻蔬菜 |
| Freshis Co., Ltd. | 韩国 | 19 | $237.4K | 柑橘、鲜葡萄 |
| Gyeongnam Trading Inc. | 韩国 | 38 | $229.2K | 鲜草莓、其他鲜蘑菇 |
| GYEONG BUK CORP | 韩国 | 14 | $150.1K | 鲜草莓、鲜葡萄 |
| FRESHIS CO.,LTD | 3 | $48.5K | 根茎类蔬菜、鲜葡萄 | |
| Korea Total Food Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $39.6K | 根茎类蔬菜、其他芸苔属蔬菜 |
| True Delicious Corp. | 韩国 | 3 | $14.7K | 鲜草莓、鲜葡萄 |
| TRUE DELICIOUS CORP | 3 | $13.7K | 鲜草莓、鲜葡萄 | |
| HC Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $6.7K | 塑料衣着附件、印刷标签 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Phu An Dien International Development Investment Joint Stock Co. | 越南 | 1 | $37.4K | 其他冷冻蔬菜 |
近期贸易明细
进口(共 261)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 根茎类蔬菜 | FRESHIS CO.,LTD | 韩国 | $10.0K |
| 2026-04-16 | 根茎类蔬菜 | FRESHIS CO.,LTD | 韩国 | $10.0K |
| 2026-04-10 | 鲜草莓 | TRUE DELICIOUS CORP | 韩国 | $2.6K |
| 2026-04-10 | 鲜草莓 | TRUE DELICIOUS CORP | 韩国 | $2.6K |
| 2026-04-01 | 根茎类蔬菜 | GYEONG BUK CORP | 韩国 | $10.5K |
| 2026-04-01 | 鲜葡萄 | TRUE DELICIOUS CORP | 韩国 | $2.1K |
| 2026-04-01 | 鲜葡萄 | TRUE DELICIOUS CORP | 韩国 | $2.1K |
| 2026-04-01 | 根茎类蔬菜 | GYEONG BUK CORP | 韩国 | $10.5K |
| 2026-03-16 | 鲜葡萄 | TRUE DELICIOUS CORP | 韩国 | $4.2K |
| 2026-03-12 | 鲜草莓 | GYEONG BUK CORP | 韩国 | $1.5K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-09-27 | 其他冷冻蔬菜 | PHU AN DIEN INTERNATIONAL DEVELOPMENT INVESTMENT COOPERATION JOINT STOCK CO | 越南 | $37.4K |