LTD MACHINERY MFG CO LTD
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 收割机零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CHế TạO MáY LĩNH
4
进口笔数
0
出口笔数
$44.5K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-20
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3801280442 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV4J9Q3T |
| 成立日期 | 2022-11-29 |
| 联系地址 | Tổ 6, khu phố Tân Tiến, Phường Tân Xuân, Thành phố Đồng Xoài, Tỉnh Bình Phước, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CHẾ TẠO MÁY LĨNH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường Hồ Xuân Hương, khu phố Phú Mỹ, Phường Bình Phước, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0115 - Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0170 - Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ |
| 电话 | +84914300779 |
| 邮箱 | mynhung0919718778@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843390 | 收割机零件 |
| 730722 | 不锈钢管件 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 820840 | 农用切割刀片 |
| 843320 | 其他割草机 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 848390 | 传动部件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $44.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CHANGZHOU QIANYI MACHINERY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 3 | $35.7K | 非圆盘耙及中耕机、农用切割刀片 |
| TAIZHOU CMR MACHINERY CO., LTD. | 中国 | 1 | $8.8K | 齿轮及变速器、传动轴及曲柄 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-20 | 传动部件 | TAIZHOU CMR MACHINERY CO., LTD. | 中国 | $92 |
| 2025-11-20 | 齿轮及变速器 | TAIZHOU CMR MACHINERY CO., LTD. | 中国 | $3.6K |
| 2025-11-20 | 齿轮及变速器 | TAIZHOU CMR MACHINERY CO., LTD. | 中国 | $1.6K |
| 2025-11-20 | 传动部件 | TAIZHOU CMR MACHINERY CO., LTD. | 中国 | $2.3K |
| 2025-11-20 | 传动部件 | TAIZHOU CMR MACHINERY CO., LTD. | 中国 | $250 |
| 2025-11-20 | 传动部件 | TAIZHOU CMR MACHINERY CO., LTD. | 中国 | $850 |
| 2025-11-20 | 传动部件 | TAIZHOU CMR MACHINERY CO., LTD. | 中国 | $214 |
| 2025-08-14 | 收割机零件 | CHANGZHOU QIANYI MACHINERY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $888 |
| 2025-08-14 | 收割机零件 | CHANGZHOU QIANYI MACHINERY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $528 |
| 2025-08-14 | 收割机零件 | CHANGZHOU QIANYI MACHINERY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $726 |