TNT Technical Services Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 其他诊断试剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Kỹ Thuật Tnt
5
进口笔数
0
出口笔数
$1.7K
进口金额
$0
出口金额
2024-01-30
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310946654 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1P3MK48 |
| 成立日期 | 2011-06-27 |
| 联系地址 | 81/1 đường ĐHT 41, Khu phố 6, Phường Tân Hưng Thuận, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT TNT |
| 企业英文名称 | TNT TECHNICAL SERVICES TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 81/1 đường ĐHT 41, Khu phố 6, Phường Đông Hưng Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 电话 | 02836026484 |
| 邮箱 | admin@tnttech.com.vn |
| 传真 | 02854275577 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382290 | 其他诊断试剂 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 841239 | 其他气动发动机 |
| 848190 | 阀门零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $926 |
| 美国 | 3 | $752 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| VTORK Technology (Wuxi) Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $720 | 其他气动发动机、其他钢铁制品 |
| Oxidation Technologies LLC | 美国 | 1 | $513 | 液体气体测量仪、其他诊断试剂 |
| Kangsaite Automation Group Co., Ltd. | 中国 | 1 | $206 | 阀门龙头、阀门零件 |
| Oxidation Technologies | 美国 | 1 | $197 | 无机酸盐、其他诊断试剂 |
| Oxidation Tech Dba Gas Sensing | 美国 | 1 | $42 | 诊断试剂、气体过滤机械 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-30 | 气体过滤机械 | Oxidation Tech Dba Gas Sensing | 美国 | $42 |
| 2024-01-17 | 气体过滤机械 | Oxidation Technologies LLC | 美国 | $254 |
| 2024-01-17 | 气体过滤机械 | Oxidation Technologies LLC | 美国 | $159 |
| 2024-01-16 | 其他诊断试剂 | Oxidation Technologies LLC | 美国 | $100 |
| 2023-04-24 | 阀门零件 | VTORK Technology (Wuxi) Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $576 |
| 2023-04-24 | 阀门零件 | VTORK Technology (Wuxi) Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $144 |
| 2023-03-23 | 其他气动发动机 | Kangsaite Automation Group Co., Ltd. | 中国 | $206 |
| 2023-01-30 | 其他诊断试剂 | Oxidation Technologies | 美国 | $197 |