BMACARE Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 244 笔 · 主营 其他诊断试剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH BMACARE
244
进口笔数
1
出口笔数
$1.60M
进口金额
$125
出口金额
2026-04-16
最近进口
2025-12-03
最近出口
17
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108476161 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG5WB2C9 |
| 成立日期 | 2018-10-17 |
| 联系地址 | Số nhà 136, Tổ dân phố số 6, Phường Đồng Mai, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BMACARE |
| 企业英文名称 | BMACARE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 136, Tổ dân phố số 6, Phường Yên Nghĩa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84376082686 |
| 邮箱 | info@bmacare.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382290 | 其他诊断试剂 |
| 382100 | 培养基 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 382213 | 血型分型试剂 |
| 300212 | 抗血清及血份 |
| 382219 | 诊断试剂 |
| 560121 | 棉絮制品 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 630539 | 非PP/PE纤维袋包 |
| 841989 | 温控处理设备 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382290 | 其他诊断试剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 52 | $701.6K |
| 意大利 | 103 | $506.8K |
| 印度 | 31 | $161.8K |
| 日本 | 34 | $86.5K |
| 中国台湾 | 9 | $76.5K |
| 英国 | 15 | $64.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 英国 | 1 | $125 |
贸易伙伴
上游供应商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wesly International Holdings Ltd. | 中国 | 17 | $575.2K | 其他诊断试剂 |
| Liofilchem S.r.l. | 意大利 | 103 | $506.8K | 培养基、诊断试剂 |
| Voxtur Bio Ltd | 印度 | 22 | $140.8K | 血型分型试剂、其他诊断试剂 |
| Denka Co., Ltd. | 日本 | 34 | $86.5K | 自粘塑料片、PVC塑料板材 |
| EXTRAGENE INC | 中国台湾 | 9 | $76.5K | 其他塑料制品、其他医疗器具 |
| Biopanda Reagents Ltd | 英国 | 15 | $64.9K | 诊断试剂、其他诊断试剂 |
| Hangzhou Galactics Medical Instrument Co., Ltd. | 中国 | 11 | $57.5K | 其他塑料制品、其他诊断试剂 |
| Jiangsu Pakion Medical Material Co., Ltd. | 中国 | 9 | $20.5K | 40厘米以下纸袋、聚乙烯袋 |
| Hangzhou Alltest Biotech Co., Ltd. | 中国 | 7 | $17.9K | 诊断试剂、其他诊断试剂 |
| Accumax Lab Devices Pvt. Ltd. | 印度 | 5 | $12.1K | 其他塑料制品、其他测量仪器 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Biopanda Reagents Ltd | 英国 | 1 | $125 | 其他诊断试剂 |
近期贸易明细
进口(共 244)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 培养基 | LIOFILCHEM S.R.L. | 意大利 | $21 |
| 2026-04-16 | 培养基 | LIOFILCHEM S.R.L. | 意大利 | $363 |
| 2026-04-16 | 培养基 | LIOFILCHEM S.R.L. | 意大利 | $398 |
| 2026-04-16 | 培养基 | LIOFILCHEM S.R.L. | 意大利 | $3.8K |
| 2026-04-16 | 培养基 | LIOFILCHEM S.R.L. | 意大利 | $398 |
| 2026-04-16 | 培养基 | LIOFILCHEM S.R.L. | 意大利 | $4.4K |
| 2026-04-16 | 培养基 | LIOFILCHEM S.R.L. | 意大利 | $3.8K |
| 2026-04-16 | 培养基 | LIOFILCHEM S.R.L. | 意大利 | $943 |
| 2026-04-16 | 培养基 | LIOFILCHEM S.R.L. | 意大利 | $306 |
| 2026-04-16 | 培养基 | LIOFILCHEM S.R.L. | 意大利 | $238 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-03 | 其他诊断试剂 | BIOPANDA REAGENTS LTD | 英国 | $125 |