BMACARE Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 244 笔 · 主营 其他诊断试剂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH BMACARE

244
进口笔数
1
出口笔数
$1.60M
进口金额
$125
出口金额
2026-04-16
最近进口
2025-12-03
最近出口
17
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $115.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $6.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $7.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $96.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $100.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $115.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $79.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $63.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $82.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $115.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $88.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $59.3K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $57.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $7.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $12.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $9.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $43.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $51.4K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $13.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $20.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $16.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $27.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $37.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $12.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $30.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $23.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $10.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $13.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $18.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $20.0K · 6 笔出口 $125 · 1 笔2026-01进口 $29.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $1.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $17.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $62.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $6.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $7.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $96.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $100.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $115.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $79.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $63.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $82.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $115.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $88.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $59.3K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $57.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $7.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $12.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $9.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $43.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $51.4K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $13.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $20.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $16.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $27.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $37.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $12.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $30.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $23.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $10.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $13.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $18.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $20.0K · 6 笔出口 $125 · 1 笔2026-01进口 $29.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $1.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $17.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $62.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0108476161
企查查编码QVNG5WB2C9
成立日期2018-10-17
联系地址Số nhà 136, Tổ dân phố số 6, Phường Đồng Mai, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH BMACARE
企业英文名称BMACARE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số nhà 136, Tổ dân phố số 6, Phường Yên Nghĩa, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
电话+84376082686
邮箱info@bmacare.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
382290其他诊断试剂
382100培养基
392690其他塑料制品
382213血型分型试剂
300212抗血清及血份
382219诊断试剂
560121棉絮制品
482390其他纸制品
630539非PP/PE纤维袋包
841989温控处理设备

出口

HS 编码产品
382290其他诊断试剂

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国52$701.6K
意大利103$506.8K
印度31$161.8K
日本34$86.5K
中国台湾9$76.5K
英国15$64.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
英国1$125

贸易伙伴

上游供应商(共 17)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Wesly International Holdings Ltd.中国17$575.2K其他诊断试剂
Liofilchem S.r.l.意大利103$506.8K培养基、诊断试剂
Voxtur Bio Ltd印度22$140.8K血型分型试剂、其他诊断试剂
Denka Co., Ltd.日本34$86.5K自粘塑料片、PVC塑料板材
EXTRAGENE INC中国台湾9$76.5K其他塑料制品、其他医疗器具
Biopanda Reagents Ltd英国15$64.9K诊断试剂、其他诊断试剂
Hangzhou Galactics Medical Instrument Co., Ltd.中国11$57.5K其他塑料制品、其他诊断试剂
Jiangsu Pakion Medical Material Co., Ltd.中国9$20.5K40厘米以下纸袋、聚乙烯袋
Hangzhou Alltest Biotech Co., Ltd.中国7$17.9K诊断试剂、其他诊断试剂
Accumax Lab Devices Pvt. Ltd.印度5$12.1K其他塑料制品、其他测量仪器

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Biopanda Reagents Ltd英国1$125其他诊断试剂

近期贸易明细

进口(共 244)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-16培养基LIOFILCHEM S.R.L.意大利$21
2026-04-16培养基LIOFILCHEM S.R.L.意大利$363
2026-04-16培养基LIOFILCHEM S.R.L.意大利$398
2026-04-16培养基LIOFILCHEM S.R.L.意大利$3.8K
2026-04-16培养基LIOFILCHEM S.R.L.意大利$398
2026-04-16培养基LIOFILCHEM S.R.L.意大利$4.4K
2026-04-16培养基LIOFILCHEM S.R.L.意大利$3.8K
2026-04-16培养基LIOFILCHEM S.R.L.意大利$943
2026-04-16培养基LIOFILCHEM S.R.L.意大利$306
2026-04-16培养基LIOFILCHEM S.R.L.意大利$238

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-03其他诊断试剂BIOPANDA REAGENTS LTD英国$125

相关企业 · 同类产品

BMACARE Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →