Aika Technical Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 15 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN Kỹ THUậT AIKA
0
进口笔数
15
出口笔数
$0
进口金额
$110.7K
出口金额
—
最近进口
2026-04-18
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4601602327 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN10VBBJD |
| 成立日期 | 2023-03-16 |
| 联系地址 | Số nhà 266, đường Phú Xá, tổ 5, Phường Phú Xá, Thành phố Thái Nguyên, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT AIKA |
| 企业英文名称 | AIKA TECHNICAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 266, đường Phú Xá, tổ 5, Phường Tích Lương, Thái Nguyên |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được phép hoạt động khi đáp ứng đầy đủ cá điều kiện theo quy định của pháp luật 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0710 - Khai thác quặng sắt 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7710 - Cho thuê xe có động cơ 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quý hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 电话 | +84984894984 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848330 | 轴承座 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 843139 | 机械零件 |
| 730721 | 不锈钢管件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 15 | $110.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tatsumi Co., Ltd. | 日本 | 13 | $98.3K | 轴承座、其他螺纹紧固件 |
| Tatsumi Joint Stock Co. | 日本 | 1 | $7.3K | 其他钢铁制品 |
| Tatsumi Co., Ltd. | 日本 | 1 | $5.1K | 燃烧类香料、工业清洁制剂 |
近期贸易明细
出口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-18 | 机械零件 | TATSUMI JSC | 日本 | $1.4K |
| 2026-04-18 | 机械零件 | TATSUMI JSC | 日本 | $147 |
| 2026-04-18 | 机械零件 | TATSUMI JSC | 日本 | $781 |
| 2026-04-18 | 机械零件 | TATSUMI JSC | 日本 | $286 |
| 2026-04-18 | 机械零件 | TATSUMI JSC | 日本 | $556 |
| 2026-04-18 | 机械零件 | TATSUMI JSC | 日本 | $223 |
| 2026-04-18 | 机械零件 | TATSUMI JSC | 日本 | $218 |
| 2026-04-18 | 机械零件 | TATSUMI JSC | 日本 | $331 |
| 2026-04-18 | 机械零件 | TATSUMI JSC | 日本 | $223 |
| 2026-04-18 | 机械零件 | TATSUMI JSC | 日本 | $288 |