Kokki Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 159 笔 · 主营 药用植物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KOKKI VIệT NAM
0
进口笔数
159
出口笔数
$0
进口金额
$3.18M
出口金额
—
最近进口
2026-06-17
最近出口
0
供应商数
37
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5801484094 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRFA3C7U |
| 成立日期 | 2022-05-05 |
| 联系地址 | số 01, tổ dân phố 4B, Thị Trấn Đạ Tẻh, Huyện Đạ Tẻh, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KOKKI VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | KOKKI VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | số 430 đường 30 tháng 4, Xã Đạ Tẻh, Lâm Đồng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0111 - Trồng lúa 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8292 - Dịch vụ đóng gói |
| 电话 | 0523237823 |
| 邮箱 | anhhuanmd@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 6亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 121190 | 药用植物 |
| 051191 | 不可食水生动物产品 |
| 140110 | 编织用竹 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 330741 | 燃烧类香料 |
| 440500 | 木制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 83 | $1.50M |
| 孟加拉国 | 53 | $1.24M |
| 中国 | 15 | $289.2K |
| 印度尼西亚 | 5 | $60.3K |
| 马来西亚 | 1 | $0 |
贸易伙伴
下游采购商(共 37)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Iqbal Trading | 孟加拉国 | 12 | $354.9K | 鲜大蒜、药用植物 |
| Iqbal Trading | 越南 | 10 | $283.4K | 药用植物 |
| Xiamen Health Import & Export Co., Ltd. | 越南 | 15 | $237.4K | 药用植物 |
| Xiamen Health Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 9 | $234.6K | 药用植物 |
| All Trade Corporation | 孟加拉国 | 7 | $217.3K | 药用植物、鲜洋葱青葱 |
| All Trade Corporation | 越南 | 6 | $169.9K | 药用植物 |
| Abrar Trading | 孟加拉国 | 6 | $164.5K | 药用植物、皮革鞋靴 |
| Rahman Trading Co. | 印度 | 8 | $155.4K | 甘蔗糖蜜、聚酯高强力织物 |
| Xiamen Amoy Lion Trading Co., Ltd. | 越南 | 9 | $146.9K | 药用植物、燃烧类香料 |
| Xiamen Red Phoenix Industrial Co., Ltd. | 越南 | 9 | $78.4K | 药用植物 |
近期贸易明细
出口(共 159)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-17 | 药用植物 | All Trade Corporation | 孟加拉国 | $45.0K |
| 2026-05-14 | 药用植物 | All Trade Corporation | 孟加拉国 | $45.9K |
| 2026-04-23 | 不可食水生动物产品 | SINAR MAKMUR SEMARANG | 印度尼西亚 | $9.4K |
| 2026-04-23 | 药用植物 | ALL TRADE CORP | — | $45.9K |
| 2026-03-27 | 药用植物 | XIAMEN HEALTH IN IMP & EXP CO LTD | 中国 | $20.4K |
| 2026-03-27 | 药用植物 | XIAMEN HEALTH IN IMP & EXP CO LTD | 中国 | $20.4K |
| 2026-03-18 | 不可食水生动物产品 | SINAR MAKMUR SEMARANG | 印度尼西亚 | $9.4K |
| 2026-02-09 | 不可食水生动物产品 | — | 印度尼西亚 | $14.6K |
| 2026-02-01 | 药用植物 | ALL TRADE CORP | — | $39.3K |
| 2026-01-20 | 不可食水生动物产品 | SINAR MAKMUR SEMARANG | 印度尼西亚 | $14.6K |