Kokki Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 159 笔 · 主营 药用植物

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH KOKKI VIệT NAM

0
进口笔数
159
出口笔数
$0
进口金额
$3.18M
出口金额
最近进口
2026-06-17
最近出口
0
供应商数
37
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $203.7K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $17.7K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $26.3K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $79.3K · 5 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $84.3K · 5 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $96.5K · 6 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $108.8K · 5 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $203.7K · 5 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $174.1K · 6 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $103.8K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $142.5K · 7 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $15.7K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $33.5K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $39.8K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $28.8K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $28.6K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $66.1K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $98.4K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $85.5K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $110.1K · 6 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $169.4K · 9 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $87.8K · 7 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $48.0K · 5 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $92.2K · 9 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $34.2K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $70.3K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $133.0K · 5 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $47.5K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $60.4K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $53.9K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $50.1K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $55.2K · 2 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $45.9K · 1 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $45.0K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $17.7K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $26.3K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $79.3K · 5 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $84.3K · 5 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $96.5K · 6 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $108.8K · 5 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $203.7K · 5 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $174.1K · 6 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $103.8K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $142.5K · 7 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $15.7K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $33.5K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $39.8K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $28.8K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $28.6K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $66.1K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $98.4K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $85.5K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $110.1K · 6 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $169.4K · 9 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $87.8K · 7 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $48.0K · 5 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $92.2K · 9 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $34.2K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $70.3K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $133.0K · 5 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $47.5K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $60.4K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $53.9K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $50.1K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $55.2K · 2 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $45.9K · 1 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $45.0K · 1 笔

工商档案

企业注册号5801484094
企查查编码QVNRFA3C7U
成立日期2022-05-05
联系地址số 01, tổ dân phố 4B, Thị Trấn Đạ Tẻh, Huyện Đạ Tẻh, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KOKKI VIỆT NAM
企业英文名称KOKKI VIET NAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址số 430 đường 30 tháng 4, Xã Đạ Tẻh, Lâm Đồng
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0111 - Trồng lúa 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8292 - Dịch vụ đóng gói
电话0523237823
邮箱anhhuanmd@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本6亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
121190药用植物
051191不可食水生动物产品
140110编织用竹
847989其他功能机器
330741燃烧类香料
440500木制品

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南83$1.50M
孟加拉国53$1.24M
中国15$289.2K
印度尼西亚5$60.3K
马来西亚1$0

贸易伙伴

下游采购商(共 37)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Iqbal Trading孟加拉国12$354.9K鲜大蒜、药用植物
Iqbal Trading越南10$283.4K药用植物
Xiamen Health Import & Export Co., Ltd.越南15$237.4K药用植物
Xiamen Health Import & Export Co., Ltd.中国9$234.6K药用植物
All Trade Corporation孟加拉国7$217.3K药用植物、鲜洋葱青葱
All Trade Corporation越南6$169.9K药用植物
Abrar Trading孟加拉国6$164.5K药用植物、皮革鞋靴
Rahman Trading Co.印度8$155.4K甘蔗糖蜜、聚酯高强力织物
Xiamen Amoy Lion Trading Co., Ltd.越南9$146.9K药用植物、燃烧类香料
Xiamen Red Phoenix Industrial Co., Ltd.越南9$78.4K药用植物

近期贸易明细

出口(共 159)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-17药用植物All Trade Corporation孟加拉国$45.0K
2026-05-14药用植物All Trade Corporation孟加拉国$45.9K
2026-04-23不可食水生动物产品SINAR MAKMUR SEMARANG印度尼西亚$9.4K
2026-04-23药用植物ALL TRADE CORP$45.9K
2026-03-27药用植物XIAMEN HEALTH IN IMP & EXP CO LTD中国$20.4K
2026-03-27药用植物XIAMEN HEALTH IN IMP & EXP CO LTD中国$20.4K
2026-03-18不可食水生动物产品SINAR MAKMUR SEMARANG印度尼西亚$9.4K
2026-02-09不可食水生动物产品印度尼西亚$14.6K
2026-02-01药用植物ALL TRADE CORP$39.3K
2026-01-20不可食水生动物产品SINAR MAKMUR SEMARANG印度尼西亚$14.6K

相关企业 · 同类产品

Kokki Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →