Vietnam Green Development Products Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 15 笔 · 主营 药用植物
越南 · 在业
本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Phát Triển Sản Phẩm Xanh Việt Nam
1
进口笔数
15
出口笔数
$3.2K
进口金额
$219.8K
出口金额
2023-11-22
最近进口
2026-01-23
最近出口
1
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106178995 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2N060EH |
| 成立日期 | 2013-05-15 |
| 联系地址 | Thôn Đoàn Kết, Xã Đại Yên, Huyện Chương Mỹ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN PHÁT TRIỂN SẢN PHẨM XANH VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIETNAM GREEN DEVELOPMENT PRODUCTS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Đoàn Kết, Phường Chương Mỹ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0130 - Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 电话 | +84963382188 |
| 邮箱 | spxvnkt@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841934 | 农产品干燥机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 121190 | 药用植物 |
| 081190 | 其他冷冻水果坚果 |
| 091011 | 整姜 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 葡萄牙 | 1 | $3.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 11 | $152.2K |
| 毛里求斯 | 2 | $33.3K |
| 法国 | 1 | $12.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BBKW, Lda. | 葡萄牙 | 1 | $3.2K | 农产品干燥机 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GDP Green Development Products Co., Ltd. | 越南 | 7 | $106.5K | 药用植物、整姜 |
| Green Amelys Ltd. | 毛里求斯 | 2 | $33.3K | 其他冷冻水果坚果 |
| GDP Green Development Products EARL | 越南 | 2 | $24.4K | 药用植物 |
| BPAE BIO PRODUCTION & ENGINEERING LTD | 1 | $21.5K | 药用植物 | |
| BPAE Bio Production & Engineering Ltd. | 越南 | 2 | $21.2K | 药用植物 |
| GDP Green Development Products EARL | 法国 | 1 | $12.9K | 药用植物 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-22 | 农产品干燥机 | BBKW LDA | 葡萄牙 | $3.2K |
出口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-23 | 药用植物 | BPAE BIO PRODUCTION & ENGINEERING LTD | — | $2.3K |
| 2026-01-23 | 药用植物 | BPAE BIO PRODUCTION & ENGINEERING LTD | — | $443 |
| 2026-01-23 | 药用植物 | BPAE BIO PRODUCTION & ENGINEERING LTD | — | $5.3K |
| 2026-01-23 | 药用植物 | BPAE BIO PRODUCTION & ENGINEERING LTD | — | $1.2K |
| 2026-01-23 | 药用植物 | BPAE BIO PRODUCTION & ENGINEERING LTD | — | $3.4K |
| 2026-01-23 | 药用植物 | BPAE BIO PRODUCTION & ENGINEERING LTD | — | $8.8K |
| 2026-01-23 | 药用植物 | BPAE BIO PRODUCTION & ENGINEERING LTD | — | $28 |
| 2025-12-15 | 药用植物 | BPAE BIO PRODUCTION & ENGINEERING LTD | 越南 | $928 |
| 2025-11-20 | 药用植物 | BPAE BIO PRODUCTION & ENGINEERING LTD | 越南 | $2.2K |
| 2025-11-20 | 药用植物 | BPAE BIO PRODUCTION & ENGINEERING LTD | 越南 | $1.3K |