Vietnam Green Development Products Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 15 笔 · 主营 药用植物

越南 · 在业

本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Phát Triển Sản Phẩm Xanh Việt Nam

1
进口笔数
15
出口笔数
$3.2K
进口金额
$219.8K
出口金额
2023-11-22
最近进口
2026-01-23
最近出口
1
供应商数
6
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $25.9K20232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $17.3K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $3.2K · 1 笔出口 $19.2K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $12.9K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $25.9K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $21.3K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $12.7K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $13.7K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $15.8K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $20.3K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $928 · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $21.5K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $17.3K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $3.2K · 1 笔出口 $19.2K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $12.9K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $25.9K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $21.3K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $12.7K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $13.7K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $15.8K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $20.3K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $928 · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $21.5K · 1 笔

工商档案

企业注册号0106178995
企查查编码QVN2N060EH
成立日期2013-05-15
联系地址Thôn Đoàn Kết, Xã Đại Yên, Huyện Chương Mỹ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN PHÁT TRIỂN SẢN PHẨM XANH VIỆT NAM
企业英文名称VIETNAM GREEN DEVELOPMENT PRODUCTS COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Đoàn Kết, Phường Chương Mỹ, TP Hà Nội
经营范围0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0130 - Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
电话+84963382188
邮箱spxvnkt@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
841934农产品干燥机

出口

HS 编码产品
121190药用植物
081190其他冷冻水果坚果
091011整姜

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
葡萄牙1$3.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南11$152.2K
毛里求斯2$33.3K
法国1$12.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
BBKW, Lda.葡萄牙1$3.2K农产品干燥机

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
GDP Green Development Products Co., Ltd.越南7$106.5K药用植物、整姜
Green Amelys Ltd.毛里求斯2$33.3K其他冷冻水果坚果
GDP Green Development Products EARL越南2$24.4K药用植物
BPAE BIO PRODUCTION & ENGINEERING LTD1$21.5K药用植物
BPAE Bio Production & Engineering Ltd.越南2$21.2K药用植物
GDP Green Development Products EARL法国1$12.9K药用植物

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-11-22农产品干燥机BBKW LDA葡萄牙$3.2K

出口(共 15)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-23药用植物BPAE BIO PRODUCTION & ENGINEERING LTD$2.3K
2026-01-23药用植物BPAE BIO PRODUCTION & ENGINEERING LTD$443
2026-01-23药用植物BPAE BIO PRODUCTION & ENGINEERING LTD$5.3K
2026-01-23药用植物BPAE BIO PRODUCTION & ENGINEERING LTD$1.2K
2026-01-23药用植物BPAE BIO PRODUCTION & ENGINEERING LTD$3.4K
2026-01-23药用植物BPAE BIO PRODUCTION & ENGINEERING LTD$8.8K
2026-01-23药用植物BPAE BIO PRODUCTION & ENGINEERING LTD$28
2025-12-15药用植物BPAE BIO PRODUCTION & ENGINEERING LTD越南$928
2025-11-20药用植物BPAE BIO PRODUCTION & ENGINEERING LTD越南$2.2K
2025-11-20药用植物BPAE BIO PRODUCTION & ENGINEERING LTD越南$1.3K

相关企业 · 同类产品

Vietnam Green Development Products Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →