Doan Tong Service Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 34 笔 · 主营 其他车辆零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và XNK TùNG ANH
34
进口笔数
1
出口笔数
$1.20M
进口金额
$33.4K
出口金额
2026-04-21
最近进口
2024-08-11
最近出口
4
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5701865547 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA8WTFWR |
| 成立日期 | 2017-05-08 |
| 联系地址 | Tổ 42, Khu 7, Phường Uông Bí, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XNK TÙNG ANH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ 42, Khu 7, Phường Vàng Danh, Quảng Ninh |
| 经营范围 | 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt |
| 电话 | +84989916789 |
| 邮箱 | doanquangtung0301@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 870899 | 其他车辆零件 |
| 870850 | 车桥及零件 |
| 870870 | 车轮零件 |
| 870894 | 转向系统零件 |
| 401012 | 纺织增强橡胶带 |
| 870880 | 车辆悬挂零件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 840999 | 柴油机零件 |
| 870840 | 变速箱及零件 |
| 841330 | 发动机泵 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401012 | 纺织增强橡胶带 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 34 | $1.20M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $33.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Pingxiang Changhe Trading Co., Ltd. | 中国 | 30 | $1.06M | 其他食品制剂、非泡沫橡胶密封件 |
| Guangxi Zhongji Lianyun International Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $95.1K | 其他薄木板、其他木工机床 |
| Guangxi Pingxiang Changhe Trading Co., Ltd. | 古巴 | 3 | $25.8K | 柴油机零件、其他气泵 |
| Dongxing City Xinquan Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $16.7K | 染色合成针织布、其他塑料制品 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Pingxiang Changhe Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $33.4K | 其他鲜果、纺织增强橡胶带 |
近期贸易明细
进口(共 34)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 滚珠轴承 | GUANGXI PINGXIANG CHANGHE TRADING CO.,LTD | 中国 | $6.0K |
| 2026-04-21 | 其他往复泵 | GUANGXI PINGXIANG CHANGHE TRADING CO.,LTD | 中国 | $4.0K |
| 2026-04-21 | 止回阀 | GUANGXI PINGXIANG CHANGHE TRADING CO.,LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-21 | 发动机空气滤清器 | GUANGXI PINGXIANG CHANGHE TRADING CO.,LTD | 中国 | $196 |
| 2026-04-21 | 750W-75kW直流电机 | GUANGXI PINGXIANG CHANGHE TRADING CO.,LTD | 中国 | $3.3K |
| 2026-04-21 | 非车用柴油机 | GUANGXI PINGXIANG CHANGHE TRADING CO.,LTD | 中国 | $15.9K |
| 2026-04-21 | 发动机空气滤清器 | GUANGXI PINGXIANG CHANGHE TRADING CO.,LTD | 中国 | $196 |
| 2026-04-21 | 离合器联轴器 | GUANGXI PINGXIANG CHANGHE TRADING CO.,LTD | 中国 | $162 |
| 2026-04-21 | 内燃机滤油器 | GUANGXI PINGXIANG CHANGHE TRADING CO.,LTD | 中国 | $8.3K |
| 2026-04-21 | 钢铁螺钉螺栓 | GUANGXI PINGXIANG CHANGHE TRADING CO.,LTD | 中国 | $335 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-11 | 纺织增强橡胶带 | GUANGXI PINGXIANG CHANGHE TRADING CO.,LTD | 中国 | $33.4K |