Phuc Long Trading Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 17 笔 · 主营 PET塑料片材
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV XK TM PHúC LONG
- 邮箱155
17
进口笔数
0
出口笔数
$169.1K
进口金额
$0
出口金额
2023-04-11
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 3801269135 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN90CFWEK |
| 成立日期 | 2022-02-16 |
| 联系地址 | Tổ 1, Ấp 3, Xã Hưng Phước, Huyện Bù Đốp, Tỉnh Bình Phước, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV XK TM PHÚC LONG |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ 1, Ấp 3, Xã Hưng Phước, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các qui định của pháp luật về đất đai, xây dựng, pccc, bảo vệ môi trường, các qui định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với nganh nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su |
| 电话 | 0707988401 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392062 | PET塑料片材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 17 | $169.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lianyungang Gettel High-Tech Material Co., Ltd. | 中国 | 11 | $107.7K | PET塑料片材、聚丙烯塑料 |
| Quanzhou Jialin Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 3 | $31.1K | 聚酯纱线≥85%、乙烯聚合物塑料 |
| Xiamen Justsun Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 3 | $30.4K | 鞋靴零件、橡胶塑料鞋件 |
近期贸易明细
进口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-04-11 | PET塑料片材 | LIANYUNGANG GETTEL HIGH TECH MATERIAL CO LTD | 中国 | $9.9K |
| 2023-03-23 | PET塑料片材 | LIANYUNGANG GETTEL HIGH TECH MATERIAL CO LTD | 中国 | $9.6K |
| 2023-03-23 | PET塑料片材 | LIANYUNGANG GETTEL HIGH TECH MATERIAL CO LTD | 中国 | $9.7K |
| 2023-03-21 | 聚酯塑料片材 | XIAMEN JUSTSUN SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $10.5K |
| 2023-03-17 | PET塑料片材 | LIANYUNGANG GETTEL HIGH TECH MATERIAL CO LTD | 中国 | $9.9K |
| 2023-03-17 | PET塑料片材 | LIANYUNGANG GETTEL HIGH TECH MATERIAL CO LTD | 中国 | $9.8K |
| 2023-03-11 | PET塑料片材 | XIAMEN JUSTSUN SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $9.8K |
| 2023-03-09 | PET塑料片材 | LIANYUNGANG GETTEL HIGH TECH MATERIAL CO LTD | 中国 | $9.9K |
| 2023-03-04 | PET塑料片材 | LIANYUNGANG GETTEL HIGH TECH MATERIAL CO LTD | 中国 | $9.6K |
| 2023-03-02 | PET塑料片材 | LIANYUNGANG GETTEL HIGH TECH MATERIAL CO LTD | 中国 | $9.7K |