Phu Binh Minh Import Export Service Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 自粘塑料片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ XUấT NHậP KHẩU PHú BìNH MINH
8
进口笔数
0
出口笔数
$201.8K
进口金额
$0
出口金额
2025-05-12
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301263366 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8NYFADU |
| 成立日期 | 2023-10-30 |
| 联系地址 | Lô G4, cụm công nghiệp làng nghề Tam Sơn, Phường Tam Sơn, Thành phố Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU PHÚ BÌNH MINH |
| 企业英文名称 | PHU BINH MINH IMPORT EXPORT SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô G4, cụm công nghiệp làng nghề Tam Sơn, Phường Tam Sơn, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | 0335898048 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 2.5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 392062 | PET塑料片材 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $201.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hong Kong Hung Hing Tat Investment Holding Group Ltd. | 中国 | 6 | $151.5K | 自粘塑料片、PET塑料片材 |
| Jixiangbao Polymer Plastics Co., Ltd. | 中国 | 1 | $46.4K | 自粘塑料片、PET塑料片材 |
| Suzhou HSF Electronic Materials Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.9K | PET塑料片材、乙烯聚合物塑料 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-12 | 乙烯聚合物塑料 | SUZHOU HSF ELECTRONIC MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2025-05-12 | 乙烯聚合物塑料 | SUZHOU HSF ELECTRONIC MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2025-05-12 | 乙烯聚合物塑料 | SUZHOU HSF ELECTRONIC MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2024-12-03 | 自粘塑料片 | HONG KONG HUNG HING TAT INVESTMENT HOLDING GROUP LTD | 中国 | $6.4K |
| 2024-12-03 | 自粘塑料片 | HONG KONG HUNG HING TAT INVESTMENT HOLDING GROUP LTD | 中国 | $3.0K |
| 2024-12-03 | 自粘塑料片 | HONG KONG HUNG HING TAT INVESTMENT HOLDING GROUP LTD | 中国 | $5.5K |
| 2024-12-03 | 自粘塑料片 | HONG KONG HUNG HING TAT INVESTMENT HOLDING GROUP LTD | 中国 | $3.2K |
| 2024-12-03 | 自粘塑料片 | HONG KONG HUNG HING TAT INVESTMENT HOLDING GROUP LTD | 中国 | $713 |
| 2024-12-03 | 自粘塑料片 | HONG KONG HUNG HING TAT INVESTMENT HOLDING GROUP LTD | 中国 | $7.6K |
| 2024-10-11 | PET塑料片材 | HONG KONG HUNG HING TAT INVESTMENT HOLDING GROUP LTD | 中国 | $934 |